4 Punish or Reform?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:20 AM on 8/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards
deter potential offenders (collocation)
răn đe / ngăn chặn những kẻ có ý định phạm tội
2
New cards
a deterrent to crime (noun phrase)
biện pháp răn đe tội phạm
3
New cards
reoffending rate (noun phrase)
tỷ lệ tái phạm tội
4
New cards
rehabilitate criminals (collocation)
cải tạo người phạm tội
5
New cards
reintegrate into society (verb phrase)
tái hòa nhập xã hội
6
New cards
root cause of crime (noun phrase)
nguyên nhân gốc rễ của tội phạm
7
New cards
a custodial sentence (noun phrase)
án phạt tù / hình phạt giam giữ
8
New cards
tackle the underlying causes (verb phrase)
giải quyết các nguyên nhân sâu xa
9
New cards
serve as a warning (verb phrase)
đóng vai trò như một lời cảnh báo
10
New cards
breed resentment (verb phrase)
nuôi dưỡng / khơi dậy lòng thù hận
11
New cards
Tranh cãi lâu đời giữa xã hội về cách xử lý tội phạm là gì?
Societies have long disagreed about whether criminals should be dealt with through harsh punishment or through rehabilitation. (Các xã hội từ lâu đã bất đồng về việc nên xử lý tội phạm bằng hình phạt khắc nghiệt hay thông qua cải tạo.)
12
New cards
Định hướng bài viết và khẳng định quan điểm cá nhân về việc ưu tiên cải tạo?
While both approaches have clear merits, this essay will discuss each in turn before explaining why I believe rehabilitation should be the priority. (Mặc dù cả hai phương pháp đều có những ưu điểm rõ ràng, bài luận này sẽ lần lượt thảo luận từng khía cạnh trước khi giải thích lý do tại sao tôi tin rằng việc cải tạo nên được ưu tiên.)
13
New cards
Luận điểm ủng hộ hình phạt nghiêm khắc được bắt đầu như thế nào?
On the one hand, there are strong arguments in favour of strict punishment. (Một mặt, có những lý do biện bác mạnh mẽ ủng hộ hình phạt nghiêm khắc.)
14
New cards
Hình phạt nặng đóng vai trò răn đe kẻ có ý định phạm tội ra sao?
Supporters contend that tough penalties act as a deterrent to crime, since the prospect of a lengthy custodial sentence may make potential offenders think twice. (Những người ủng hộ cho rằng các hình phạt cứng rắn đóng vai trò như một biện pháp răn đe tội phạm, vì triển vọng về một án phạt tù kéo dài có thể khiến những kẻ có ý định phạm tội phải suy nghĩ lại.)
15
New cards
Tác động của hậu quả nghiêm trọng đối với công chúng và nạn nhân là gì?
In addition, severe consequences can serve as a warning to the wider public and reassure victims that justice has been done. (Ngoài ra, những hậu quả nghiêm trọng có thể đóng vai trò như một lời cảnh báo tới toàn xã hội và trấn an nạn nhân rằng công lý đã được thực thi.)
16
New cards
Đánh giá tổng kết về vai trò của hình phạt trong việc giữ trật tự?
From this perspective, punishment is seen as both fair and necessary for maintaining order. (Từ góc nhìn này, hình phạt được xem là vừa công bằng vừa cần thiết để duy trì trật tự.)
17
New cards
Luận điểm khẳng định hiệu quả vượt trội của phương pháp cải tạo?
On the other hand, many argue that rehabilitation is ultimately more effective. (Mặt khác, nhiều người tranh luận rằng việc cải tạo rốt cuộc mang lại hiệu quả cao hơn.)
18
New cards
Mặt hạn chế của việc phạt tù và nguy cơ từ điều kiện khắc nghiệt?
Imprisonment alone does little to address the root causes of crime, such as poverty and addiction, and overly harsh conditions can breed resentment rather than reform. (Chỉ riêng việc bỏ tù ít có tác dụng giải quyết nguyên nhân gốc rễ của tội phạm, chẳng hạn như nghèo đói và nghiện ngập, và các điều kiện quá khắc nghiệt có thể nuôi dưỡng sự phẫn uất thay vì sự cải tạo.)
19
New cards
Nguyên nhân khiến tỷ lệ tái phạm vẫn cao ở các quốc gia phạt nặng?
This may help to explain why the reoffending rate remains stubbornly high in countries that rely heavily on punishment. (Điều này có thể giúp giải thích tại sao tỷ lệ tái phạm vẫn ở mức cao một cách dai dẳng ở các quốc gia phụ thuộc nhiều vào hình phạt.)
20
New cards
Lợi ích của các chương trình giáo dục và đào tạo lại đối với phạm nhân?
Programmes that educate and retrain offenders, by contrast, help them reintegrate into society and are far less likely to result in repeat offending. (Ngược lại, các chương trình giáo dục và đào tạo lại phạm nhân giúp họ tái hòa nhập cộng đồng và ít có khả năng dẫn đến việc tái phạm hơn nhiều.)
21
New cards
Tóm tắt quan điểm cá nhân về vị trí của việc cải tạo trong kết bài?
In conclusion, although firm punishment has a role to play in deterring crime and delivering justice, I am convinced that rehabilitation deserves greater emphasis. (Tóm lại, mặc dù hình phạt cứng rắn có vai trò nhất định trong việc răn đe tội phạm và mang lại công lý, tôi thuyết phục rằng việc cải tạo đáng được chú trọng nhiều hơn.)
22
New cards
Giải pháp dài hạn duy nhất để giảm thiểu tội phạm trong xã hội là gì?
Only by tackling the underlying causes of offending can a society reduce crime in the long term, rather than simply locking the problem away. (Chỉ bằng cách giải quyết các nguyên nhân sâu xa của việc phạm tội, một xã hội mới có thể giảm bớt tội phạm trong dài hạn, thay vì chỉ đơn thuần là nhốt vấn đề lại.)