1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Trace
Tìm ra nguồn gốc
Spill over
Tràn qua
Readjust
Tự điều chỉnh lại
Encroach
Xâm lấn
Reconfigure
Định hình lại
Derive
Có nguồn gốc từ
Excavate
Khai quật
Suffice
đáp ứng đủ yêu cầu
Procure
Thu mua
Exploit
Khai thác
Transpose
Dịch chuyển
Coastal archaeology
Khảo cổ học vùng duyên Hải
Antiquarian
Nhà nghiên cứu cổ vật
Submerged forest
Khu rừng bị ngập nước
Coastal erosion
Sự xói mòn bờ biển
Post-glacial period
Thời kỳ hậu băng hà
Altitude of sea level
Cao độ của mực nước biển
Landmass
Lục địa
Land bridge
Cầu đất
Terrestrial occupation
Sự cư trú trên cạn
Dry land site
Di tích trên đất liền
Intertidal zone
Vùng liên triều
Sewn-plank boat
thuyền làm bằng các tấm ván khâu, buộc chặt lại với nhau
Wreck/ shipwreck
Xác tàu đắm
Estuary
Cửa sông
Artifact
Cổ vật
Quay/ wharf/ jetty
Bến tàu
Fish weir
đập bẫy cá
Salt working/ salt production
Nghề làm muối
Outcrop
Lộ thiên
Ironstone/ alum
Quặng sắt/ phèn chua