1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
make a list of something
lập danh sách
chore
(n) công việc nhà
choose
(v) lựa chọn
task
(n) nhiệm vụ
according to
theo
personal choice
sự lựa chọn cá nhân
feel happy
cảm thấy vui
proud
(adj) tự hào
spotlessly clean
sạch không tì vết
at the end of the day
vào cuối ngày
similar
(adj) giống, tương tự
know about something
biết về điều gì
have breakfast
ăn sáng
eat bread
ăn bánh mì
eat noodles
ăn mì
plans for the day
các kế hoạch trong ngày
exchange opinions
trao đổi ý kiến
have lunch
ăn trưa
interested
(adj) hứng thú
build family bonds
xây dựng sự gắn kết giữa các thành viên trong gia đình