1/96
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Bookmark (n)
kẹp sách
cap (n)
nắp (chai)
cardboard (n)
bìa cứng, làm bằng bìa cứng
compost (n)
phân hữu cơ
concern (n)
mối bận tâm
container (n)
thùng, hộp
ecotour (n)
du lịch sinh thái
grocery (n)
đồ tạp hóa
ground (n)
mặt đất
jug (n)
cái bình
landfill (n)
bãi rác
layer (n)
lớp
leaflet (n)
tờ rơi
left over (n)
thức ăn thừa
litter (n/v)
rác/xả rác
notice (n/v)
thông báo/chú ý
packaging (n)
bao bì
pile (n)
chồng, đống
process (n)
quá trình
skin (n)
vỏ
takeaway (n)
đồ ăn mang đi
waste (n)
sự lãng phí/ rác thải
automatic (adj)
tự động
bottled (adj)
đóng chai
coloured (adj)
có màu sắc
eco-friendly (adj)
thân thiện với môi trường
leaking (adj)
rò rỉ
single use (adj)
sử dụng một lần
sustainable (adj)
bền vững
decompose (v)
phân hủy
judge (v)
đánh giá
pack (v)
đóng gói
propose (v)
đề nghị
recommend (v)
gợi ý
refill (v)
đổ đầy lại
release (v)
thải ra
remove (v)
bỏ đi
sort (v)
phân loại
store (v)
lưu trữ
in the long run (phrase)
về lâu dài
in the long/ medium/ short term (phrase)
về lâu dài/ trong thời không xa/ trong thời gian trước mắt