Ôn Tập Vi Nấm Y Học

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ flashcards tổng hợp các thuật ngữ, đặc điểm sinh học và phương pháp chẩn đoán vi nấm y học dựa trên tài liệu ôn tập.

Last updated 2:51 PM on 7/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Chitin và glucan

Thành phần cấu tạo chủ yếu của vách tế bào vi nấm.

2
New cards

Dị dưỡng

Đặc điểm dinh dưỡng của vi nấm: không có diệp lục tố và hấp thu chất dinh dưỡng từ môi trường.

3
New cards

Glycogen và lipid

Dạng dự trữ chất dinh dưỡng chủ yếu của vi nấm.

4
New cards

Hiện tượng "nhị độ" (dimorphism)

Khả năng chuyển đổi giữa dạng nấm men và nấm sợi tùy thuộc vào điều kiện nhiệt độ.

5
New cards

Demetiaceous

Đặc điểm của sợi tơ nấm có sắc tố nâu đến đen do sự hiện diện của melanin.

6
New cards

Blastoconidium

Sản phẩm của phương thức sinh sản vô tính bằng cách nảy chồi phổ biến nhất ở nấm men.

7
New cards

Bào tử nang (Ascospore)

Loại bào tử sinh sản hữu tính đặc trưng của nhóm Nấm Túi (Ascomycetes).

8
New cards

Trình tự sinh sản hữu tính

Gồm 3 bước: Tiếp hợp tế bào chất \rightarrow Tiếp hợp nhân \rightarrow Giảm phân.

9
New cards

Bào tử bao dày (Chlamydoconidia)

Thành phần xuất hiện khi điều kiện sinh sống không thuận lợi, có vách rất dày giúp nấm tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.

10
New cards

Dung dịch KOH

Chất dùng khi soi trực tiếp bệnh phẩm để tiêu hủy keratin và làm trong tiêu bản nấm.

11
New cards

Sabouraud dextrose agar (SDA)

Môi trường nuôi cấy thường dùng nhất trong vi nấm y học.

12
New cards

Nhuộm PAS hoặc GMS

Kỹ thuật nhuộm thường dùng trong mô bệnh học để phát hiện hoặc làm nổi bật cấu trúc vi nấm nội tạng.

13
New cards

Dermatophytes

Nhóm vi nấm có khả năng phân hủy keratin nhờ enzyme keratinase, gây thương tổn ở lông, tóc, móng và da.

14
New cards

Sợi tơ nấm giả (Pseudohyphae)

Cấu trúc vi thể đặc trưng thường thấy ở nấm thuộc giống Candida.

15
New cards

Tinea corporis (Nấm thân)

Bệnh lý có tổn thương điển hình là mảng tròn, bờ rõ, bong vảy và có xu hướng lành ở giữa.

16
New cards

Thử nghiệm nẩy ống mầm (Germ tube test)

Thử nghiệm dùng để xác định nhanh vi nấm Candida albicans.

17
New cards

CHROMagar Candida

Môi trường giúp phân biệt một số loài Candida dựa trên màu sắc khuẩn lạc.

18
New cards

Spaghetti and meatballs

Hình ảnh vi thể điển hình của Lang ben (do Malassezia furfur) gồm các tế bào men tròn kèm đoạn sợi nấm ngắn, thô.

19
New cards

Phát nội (Endothrix)

Hiện tượng nấm xâm nhập và tạo bào tử nằm bên trong thân sợi tóc.

20
New cards

Tam chứng u nấm (Mycetoma)

Gồm ba biểu hiện: khối u dưới da, lỗ dò và dịch tiết chứa hạt (granules).

21
New cards

Bệnh người làm vườn (Gardener's disease)

Tên gọi khác của bệnh Sporotrichosis do nấm Sporothrix schenckii gây ra.

22
New cards

Thể sao (Asteroid body)

Trong mô bệnh học Sporotrichosis, là tế bào nấm được bao quanh bởi chất ái toan tạo hình sao.

23
New cards

Aspergillus

Vi nấm có sợi nấm mảnh, phân vách và phân nhánh góc nhọn khoảng 45o45^o.

24
New cards

Hình bánh lái tàu thủy (Captain’s wheel)

Hình thái mô học điển hình của vi nấm Paracoccidioides brasiliensis.

25
New cards

Mucorales

Nhóm nấm có sợi nấm rộng bản, ít hoặc không phân vách, phân nhánh góc rộng trong mô.

26
New cards

Cryptococcus neoformans

Tác nhân gây viêm màng não, có tế bào tròn với quầng sáng (vỏ bao polysaccharide) khi nhuộm mực tàu.

27
New cards

Talaromyces marneffei

Vi nấm nhị độ, trong mô có dạng tế bào men hình bầu dục có vách ngang chia đôi, nuôi cấy cho sắc tố đỏ lan tỏa.

28
New cards

Aflatoxin

Độc tố do Aspergillus flavus sinh ra, chủ yếu gây độc cho gan.

29
New cards

Psilocybin

Hoạt chất thường gặp trong các loại nấm gây ảo giác (magic mushrooms).

30
New cards

Atropine

Thuốc dùng để điều trị triệu chứng ngộ độc muscarine từ nấm Amanita muscaria.

31
New cards

Thử nghiệm Meixner

Thử nghiệm sử dụng acid clohydric đậm đặc để phát hiện độc tố amatoxin (dương tính chuyển màu xanh dương).