1/30
Bộ flashcards tổng hợp các thuật ngữ, đặc điểm sinh học và phương pháp chẩn đoán vi nấm y học dựa trên tài liệu ôn tập.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Chitin và glucan
Thành phần cấu tạo chủ yếu của vách tế bào vi nấm.
Dị dưỡng
Đặc điểm dinh dưỡng của vi nấm: không có diệp lục tố và hấp thu chất dinh dưỡng từ môi trường.
Glycogen và lipid
Dạng dự trữ chất dinh dưỡng chủ yếu của vi nấm.
Hiện tượng "nhị độ" (dimorphism)
Khả năng chuyển đổi giữa dạng nấm men và nấm sợi tùy thuộc vào điều kiện nhiệt độ.
Demetiaceous
Đặc điểm của sợi tơ nấm có sắc tố nâu đến đen do sự hiện diện của melanin.
Blastoconidium
Sản phẩm của phương thức sinh sản vô tính bằng cách nảy chồi phổ biến nhất ở nấm men.
Bào tử nang (Ascospore)
Loại bào tử sinh sản hữu tính đặc trưng của nhóm Nấm Túi (Ascomycetes).
Trình tự sinh sản hữu tính
Gồm 3 bước: Tiếp hợp tế bào chất → Tiếp hợp nhân → Giảm phân.
Bào tử bao dày (Chlamydoconidia)
Thành phần xuất hiện khi điều kiện sinh sống không thuận lợi, có vách rất dày giúp nấm tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.
Dung dịch KOH
Chất dùng khi soi trực tiếp bệnh phẩm để tiêu hủy keratin và làm trong tiêu bản nấm.
Sabouraud dextrose agar (SDA)
Môi trường nuôi cấy thường dùng nhất trong vi nấm y học.
Nhuộm PAS hoặc GMS
Kỹ thuật nhuộm thường dùng trong mô bệnh học để phát hiện hoặc làm nổi bật cấu trúc vi nấm nội tạng.
Dermatophytes
Nhóm vi nấm có khả năng phân hủy keratin nhờ enzyme keratinase, gây thương tổn ở lông, tóc, móng và da.
Sợi tơ nấm giả (Pseudohyphae)
Cấu trúc vi thể đặc trưng thường thấy ở nấm thuộc giống Candida.
Tinea corporis (Nấm thân)
Bệnh lý có tổn thương điển hình là mảng tròn, bờ rõ, bong vảy và có xu hướng lành ở giữa.
Thử nghiệm nẩy ống mầm (Germ tube test)
Thử nghiệm dùng để xác định nhanh vi nấm Candida albicans.
CHROMagar Candida
Môi trường giúp phân biệt một số loài Candida dựa trên màu sắc khuẩn lạc.
Spaghetti and meatballs
Hình ảnh vi thể điển hình của Lang ben (do Malassezia furfur) gồm các tế bào men tròn kèm đoạn sợi nấm ngắn, thô.
Phát nội (Endothrix)
Hiện tượng nấm xâm nhập và tạo bào tử nằm bên trong thân sợi tóc.
Tam chứng u nấm (Mycetoma)
Gồm ba biểu hiện: khối u dưới da, lỗ dò và dịch tiết chứa hạt (granules).
Bệnh người làm vườn (Gardener's disease)
Tên gọi khác của bệnh Sporotrichosis do nấm Sporothrix schenckii gây ra.
Thể sao (Asteroid body)
Trong mô bệnh học Sporotrichosis, là tế bào nấm được bao quanh bởi chất ái toan tạo hình sao.
Aspergillus
Vi nấm có sợi nấm mảnh, phân vách và phân nhánh góc nhọn khoảng 45o.
Hình bánh lái tàu thủy (Captain’s wheel)
Hình thái mô học điển hình của vi nấm Paracoccidioides brasiliensis.
Mucorales
Nhóm nấm có sợi nấm rộng bản, ít hoặc không phân vách, phân nhánh góc rộng trong mô.
Cryptococcus neoformans
Tác nhân gây viêm màng não, có tế bào tròn với quầng sáng (vỏ bao polysaccharide) khi nhuộm mực tàu.
Talaromyces marneffei
Vi nấm nhị độ, trong mô có dạng tế bào men hình bầu dục có vách ngang chia đôi, nuôi cấy cho sắc tố đỏ lan tỏa.
Aflatoxin
Độc tố do Aspergillus flavus sinh ra, chủ yếu gây độc cho gan.
Psilocybin
Hoạt chất thường gặp trong các loại nấm gây ảo giác (magic mushrooms).
Atropine
Thuốc dùng để điều trị triệu chứng ngộ độc muscarine từ nấm Amanita muscaria.
Thử nghiệm Meixner
Thử nghiệm sử dụng acid clohydric đậm đặc để phát hiện độc tố amatoxin (dương tính chuyển màu xanh dương).