1/416
General English vocabulary flashcards covering 22 common topics including animals, body parts, clothes, colors, adjectives, verbs, daily activities, feelings, entertainment, family, food, health, house, nature, numbers, occupations, school, sports, technology, time, weather, and personality.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Cat
Con mèo
Bird
Con chim
Fish
Con cá
Elephant
Con voi
Lion
Con sư tử
Tiger
Con hổ
Monkey
Con khỉ
Bear
Con gấu
Horse
Con ngựa
Cow
Con bò
Pig
Con lợn
Sheep
Con cừu
Goat
Con dê
Rabbit
Con thỏ
Duck
Con vịt
Chicken
Con gà
Mouse
Con chuột
Frog
Con ếch
Deer
Con nai
Head
Cái đầu
Eye
Mắt
Ear
Tai
Nose
Mũi
Mouth
Miệng
Hand
Tay
Arm
Cánh tay
Leg
Cẳng chân
Foot
Bàn chân
Finger
Ngón tay
Toe
Ngón chân
Hair
Tóc
Face
Khuôn mặt
Knee
Đầu gối
Elbow
Khuỷu tay
Back
Lưng
Chest
Ngực
Stomach
Cái bụng
Neck
Cổ
Tooth
Răng
Shirt
Áo sơ mi
Pants
Quần dài
Dress
Đầm
Skirt
Váy ngắn
Shoes
Đôi giày
Socks
Đôi tất
Hat
Mũ
Coat
Áo choàng
Jacket
Áo khoác
Sweater
Áo len
T-shirt
Áo thun
Gloves
Đôi găng tay
Scarf
Khăn quàng cổ
Belt
Thắt lưng
Tie
Cà vạt
Shorts
Quần đùi
Boots
Đôi ủng
Sandals
Đôi dép xăng đan
Uniform
Đồng phục
Pajamas
Đồ ngủ
Red
Màu đỏ
Blue
Màu xanh da trời
Green
Màu xanh lá
Yellow
Màu vàng
Black
Màu đen
White
Màu trắng
Pink
Màu hồng
Orange
Quả cam (danh từ) or Màu cam
Purple
Màu tía
Brown
Màu nâu
Gray
Màu xám
Gold
Màu vàng
Silver
Màu bạc
Violet
Màu tím
Indigo
Màu chàm
Maroon
màu nâu sẫm
Beige
Màu be
Turquoise
Màu ngọc lam
Olive
Màu xanh ôliu
Big
To lớn
Small
Bé nhỏ
Good
Tốt, giỏi
Bad
Xấu, tệ
Happy
Vui vẻ, hạnh phúc
Sad
Buồn
Easy
Dễ
Hard
Cứng
Hot
Nóng
Cold
Lạnh
Old
Cũ, già
New
Mới
Fast
Nhanh
Slow
Chậm
Clean
Sạch sẽ
Dirty
Bẩn thỉu
Strong
Mạnh
Weak
Yếu đuối
Light
Nhẹ
Heavy
Nặng
Eat
Ăn
Drink
Uống