1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
sự lệ thuộc về mặt pháp lý (của nhóm người này vào nhóm người khác); tình trạng bị luật pháp đặt ở vị thế thấp hơn.
legal subordination (of one group to another)
vượt qua lằn ranh đạo đức; làm điều mà xã hội xem là không thể chấp nhận về mặt đạo đức.
cross a moral line
quyền tự do đi lại; quyền di chuyển, rời khỏi nơi cư trú mà không cần xin phép.
freedom of movement
quyền tự chủ pháp lý (đầy đủ); tư cách pháp lý được tự quyết định cuộc sống của mình.
(full) legal autonomy
trong độ tuổi sinh sản (thường tính từ 15–49 tuổi).
of reproductive age
luật giám hộ nam giới; luật buộc phụ nữ trưởng thành phải được người thân nam giới cho phép trong các quyết định cơ bản.
male-guardianship laws
luật về nhân thân / luật gia đình (hôn nhân, ly hôn, quyền nuôi con, thừa kế) — thường áp dụng khác nhau cho nam và nữ.
personal-status laws
tồn tại trên một dải liên tục; diễn ra theo nhiều mức độ khác nhau chứ không chia thành các loại tách biệt.
exist on a continuum
đại diện cho một thái cực; là trường hợp cực đoan nhất trong toàn bộ phổ các trường hợp.
represent one end of the spectrum
vùng giữa rộng lớn; phần lớn các trường hợp nằm giữa hai thái cực.
the vast middle ground
luật pháp và văn hoá giao thoa; hai hệ thống gặp gỡ và tác động lẫn nhau.
law and culture intersect
đặt ra ranh giới / giới hạn cho điều gì; quyết định phạm vi được phép.
set the boundaries of (sth)
tình trạng khẩn cấp đạo đức toàn cầu; vấn đề nghiêm trọng đến mức cả thế giới có nghĩa vụ phản ứng ngay.
a global moral emergency
với sự khẩn trương và quyết tâm (lớn hơn nhiều).
with (far greater) urgency and resolve
xin được sự cho phép (từ ai); nhận được phê chuẩn chính thức trước khi làm gì.
obtain permission (from sb)
theo đuổi việc học; tiếp tục con đường học vấn.
pursue an education
tìm kiếm sự chăm sóc y tế; đi khám chữa bệnh.
seek medical care
bị cấm (làm gì / tham gia lĩnh vực gì) theo quy định chính thức.
be barred from (sth / doing sth)
bị cấm tham gia đời sống công cộng (công việc, chính trị, hoạt động xã hội).
be banned from public life
sống dưới các hạn chế; cuộc sống hằng ngày bị kiểm soát bởi các quy định áp đặt.
live under restrictions
sự lên án rộng rãi; làn sóng chỉ trích mạnh mẽ từ nhiều phía.
widespread condemnation
dần cứng lại thành; chuyển hoá từ từ thành một trạng thái cố định (sự dung thứ / chấp nhận).
harden into (tolerance / acceptance)
được mời tham dự các cuộc đàm phán ngoại giao chính thức.
be invited to diplomatic talks
đạt đến mức độ như trong xã hội phản địa đàng; tồi tệ đến mức như tiểu thuyết viễn tưởng đen tối.
reach dystopian levels
lên trang nhất; được báo chí (toàn cầu) đưa tin rộng rãi.
make (global) headlines
không bị trừng phạt; (tội ác) thoát khỏi sự trừng trị.
go unpunished
tử vong khi sinh nở.
die in childbirth
cuộc nổi dậy trên toàn quốc; phong trào phản kháng lan khắp cả nước.
a nationwide uprising
bị khai trừ / trục xuất khỏi (một tổ chức).
be expelled from (an organisation)
được bổ nhiệm làm (phó chủ tịch) của.
be appointed (vice-chair) of
ký kết các công ước quốc tế.
sign international conventions
coi sự im lặng là sự đồng thuận; diễn giải việc không phản đối thành đồng ý.
treat silence as consent
gả (ai) đi; sắp đặt hôn nhân cho ai, thường bất chấp ý muốn của người đó.
marry (sb) off
trực diện đối mặt với số phận của (ai); nhìn thẳng vào tình cảnh của ai thay vì né tránh.
confront the fate of (sb)
định hình cuộc sống thường nhật (của ai).
shape (sb's) everyday lives
ở phía sai của lằn ranh; thuộc nhóm chịu thiệt thòi trong một sự phân chia bất công.
on the wrong side of the line
nhân danh (danh dự); lấy điều gì làm cớ biện minh cho hành động, thường là hành động sai trái.
in the name of (honour)
gần như hoàn toàn; hầu như.
all but (lost)
hiện lên trong đầu (trước tiên); là điều người ta nghĩ đến ngay lập tức.
come to mind (first)
cuộc chiến chống lại (phụ nữ); chiến dịch tấn công có hệ thống nhằm vào một nhóm người.
a war on (women)
chú ý (đến); quan tâm theo dõi.
pay attention (to)
bước ra khỏi (nhà); ra ngoài.
step outside (the house)
đi dạo.
go for a walk
cái gọi là; dùng trước một từ để tỏ ý bác bỏ, cho rằng cách gọi đó là sai hoặc không xứng đáng.
so-called (honour)
gần như không thể tưởng tượng nổi; quá sốc đến mức khó hình dung có thể xảy ra.
nearly unthinkable
triều đại; thời kỳ cai trị — dùng cho Taliban hàm ý sự cai trị chuyên quyền như vua chúa.
(the Taliban's second) reign
một dịp kỷ niệm không ai mong muốn; ngày đánh dấu một sự kiện đau buồn.
an unwelcome anniversary
bị thu nhỏ lại thành vài dòng tin thi thoảng; từ vấn đề lớn trở thành thứ hiếm khi được nhắc đến.
reduced to the occasional headline
một lời than vãn thoáng qua trên bàn tiệc; sự tiếc thương chiếu lệ trong giao tiếp lịch sự, không đi kèm hành động.
a passing dinner-party lament
sự xoá bỏ hoàn toàn; việc loại trừ một nhóm người đến mức họ trở nên vô hình.
total erasure (of women from public life)
mang tính phản địa đàng; giống một xã hội tưởng tượng đầy đau khổ và bất công.
dystopian
sắc lệnh; mệnh lệnh do nhà cầm quyền ban ra, thường không qua sự đồng thuận của dân chúng.
edict
dần dần đi đến chỗ chấp nhận; quen dần và chấp nhận lúc nào không hay.
come to accept
quy chiếu đến tiểu thuyết 'Chuyện người tuỳ nữ' (Margaret Atwood, 1985) — hình ảnh biểu tượng cho sự áp bức phụ nữ cực đoan, có hệ thống.
Handmaid's Tale (levels)
tội giết phụ nữ vì lý do giới; án mạng nhằm vào phụ nữ chỉ vì họ là phụ nữ.
femicide
án mạng vì 'danh dự'; việc người thân sát hại một thành viên gia đình (thường là phụ nữ) với lý do người đó làm gia đình 'mất mặt'.
honour killing
tục cắt bỏ bộ phận sinh dục nữ (FGM); hủ tục gây tổn thương cơ thể bé gái, bị quốc tế xem là vi phạm nhân quyền.
female genital mutilation (FGM)
hội nghị thượng đỉnh G20 — cuộc họp của lãnh đạo các nền kinh tế lớn nhất thế giới.
G20 summit
Uỷ ban Địa vị Phụ nữ của Liên Hợp Quốc — cơ quan chính của LHQ về bình đẳng giới và quyền phụ nữ.
the UN Commission on the Status of Women
Cộng hoà Hồi giáo Iran — quốc hiệu chính thức của Iran từ cách mạng 1979; dùng tên đầy đủ trong câu phê phán tạo sắc thái lạnh lùng, chính thức.
the Islamic Republic of Iran
chuyên mục khách mời của The Economist — nơi các chuyên gia bên ngoài viết bài bình luận.
By Invitation
dòng đề dẫn ba từ của bài báo; phép liệt kê bộ ba với âm điệu lặp lại gói gọn chủ đề: nỗi khổ truyền từ mẹ sang con gái.
'Mother, daughter, misery'