“Women are treated horribly in Afghanistan—and in many other places”

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:44 AM on 8/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

62 Terms

1
New cards

sự lệ thuộc về mặt pháp lý (của nhóm người này vào nhóm người khác); tình trạng bị luật pháp đặt ở vị thế thấp hơn.

legal subordination (of one group to another)

2
New cards

vượt qua lằn ranh đạo đức; làm điều mà xã hội xem là không thể chấp nhận về mặt đạo đức.

cross a moral line

3
New cards

quyền tự do đi lại; quyền di chuyển, rời khỏi nơi cư trú mà không cần xin phép.

freedom of movement

4
New cards

quyền tự chủ pháp lý (đầy đủ); tư cách pháp lý được tự quyết định cuộc sống của mình.

(full) legal autonomy

5
New cards

trong độ tuổi sinh sản (thường tính từ 15–49 tuổi).

of reproductive age

6
New cards

luật giám hộ nam giới; luật buộc phụ nữ trưởng thành phải được người thân nam giới cho phép trong các quyết định cơ bản.

male-guardianship laws

7
New cards

luật về nhân thân / luật gia đình (hôn nhân, ly hôn, quyền nuôi con, thừa kế) — thường áp dụng khác nhau cho nam và nữ.

personal-status laws

8
New cards

tồn tại trên một dải liên tục; diễn ra theo nhiều mức độ khác nhau chứ không chia thành các loại tách biệt.

exist on a continuum

9
New cards

đại diện cho một thái cực; là trường hợp cực đoan nhất trong toàn bộ phổ các trường hợp.

represent one end of the spectrum

10
New cards

vùng giữa rộng lớn; phần lớn các trường hợp nằm giữa hai thái cực.

the vast middle ground

11
New cards

luật pháp và văn hoá giao thoa; hai hệ thống gặp gỡ và tác động lẫn nhau.

law and culture intersect

12
New cards

đặt ra ranh giới / giới hạn cho điều gì; quyết định phạm vi được phép.

set the boundaries of (sth)

13
New cards

tình trạng khẩn cấp đạo đức toàn cầu; vấn đề nghiêm trọng đến mức cả thế giới có nghĩa vụ phản ứng ngay.

a global moral emergency

14
New cards

với sự khẩn trương và quyết tâm (lớn hơn nhiều).

with (far greater) urgency and resolve

15
New cards

xin được sự cho phép (từ ai); nhận được phê chuẩn chính thức trước khi làm gì.

obtain permission (from sb)

16
New cards

theo đuổi việc học; tiếp tục con đường học vấn.

pursue an education

17
New cards

tìm kiếm sự chăm sóc y tế; đi khám chữa bệnh.

seek medical care

18
New cards

bị cấm (làm gì / tham gia lĩnh vực gì) theo quy định chính thức.

be barred from (sth / doing sth)

19
New cards

bị cấm tham gia đời sống công cộng (công việc, chính trị, hoạt động xã hội).

be banned from public life

20
New cards

sống dưới các hạn chế; cuộc sống hằng ngày bị kiểm soát bởi các quy định áp đặt.

live under restrictions

21
New cards

sự lên án rộng rãi; làn sóng chỉ trích mạnh mẽ từ nhiều phía.

widespread condemnation

22
New cards

dần cứng lại thành; chuyển hoá từ từ thành một trạng thái cố định (sự dung thứ / chấp nhận).

harden into (tolerance / acceptance)

23
New cards

được mời tham dự các cuộc đàm phán ngoại giao chính thức.

be invited to diplomatic talks

24
New cards

đạt đến mức độ như trong xã hội phản địa đàng; tồi tệ đến mức như tiểu thuyết viễn tưởng đen tối.

reach dystopian levels

25
New cards

lên trang nhất; được báo chí (toàn cầu) đưa tin rộng rãi.

make (global) headlines

26
New cards

không bị trừng phạt; (tội ác) thoát khỏi sự trừng trị.

go unpunished

27
New cards

tử vong khi sinh nở.

die in childbirth

28
New cards

cuộc nổi dậy trên toàn quốc; phong trào phản kháng lan khắp cả nước.

a nationwide uprising

29
New cards

bị khai trừ / trục xuất khỏi (một tổ chức).

be expelled from (an organisation)

30
New cards

được bổ nhiệm làm (phó chủ tịch) của.

be appointed (vice-chair) of

31
New cards

ký kết các công ước quốc tế.

sign international conventions

32
New cards

coi sự im lặng là sự đồng thuận; diễn giải việc không phản đối thành đồng ý.

treat silence as consent

33
New cards

gả (ai) đi; sắp đặt hôn nhân cho ai, thường bất chấp ý muốn của người đó.

marry (sb) off

34
New cards

trực diện đối mặt với số phận của (ai); nhìn thẳng vào tình cảnh của ai thay vì né tránh.

confront the fate of (sb)

35
New cards

định hình cuộc sống thường nhật (của ai).

shape (sb's) everyday lives

36
New cards

ở phía sai của lằn ranh; thuộc nhóm chịu thiệt thòi trong một sự phân chia bất công.

on the wrong side of the line

37
New cards

nhân danh (danh dự); lấy điều gì làm cớ biện minh cho hành động, thường là hành động sai trái.

in the name of (honour)

38
New cards

gần như hoàn toàn; hầu như.

all but (lost)

39
New cards

hiện lên trong đầu (trước tiên); là điều người ta nghĩ đến ngay lập tức.

come to mind (first)

40
New cards

cuộc chiến chống lại (phụ nữ); chiến dịch tấn công có hệ thống nhằm vào một nhóm người.

a war on (women)

41
New cards

chú ý (đến); quan tâm theo dõi.

pay attention (to)

42
New cards

bước ra khỏi (nhà); ra ngoài.

step outside (the house)

43
New cards

đi dạo.

go for a walk

44
New cards

cái gọi là; dùng trước một từ để tỏ ý bác bỏ, cho rằng cách gọi đó là sai hoặc không xứng đáng.

so-called (honour)

45
New cards

gần như không thể tưởng tượng nổi; quá sốc đến mức khó hình dung có thể xảy ra.

nearly unthinkable

46
New cards

triều đại; thời kỳ cai trị — dùng cho Taliban hàm ý sự cai trị chuyên quyền như vua chúa.

(the Taliban's second) reign

47
New cards

một dịp kỷ niệm không ai mong muốn; ngày đánh dấu một sự kiện đau buồn.

an unwelcome anniversary

48
New cards

bị thu nhỏ lại thành vài dòng tin thi thoảng; từ vấn đề lớn trở thành thứ hiếm khi được nhắc đến.

reduced to the occasional headline

49
New cards

một lời than vãn thoáng qua trên bàn tiệc; sự tiếc thương chiếu lệ trong giao tiếp lịch sự, không đi kèm hành động.

a passing dinner-party lament

50
New cards

sự xoá bỏ hoàn toàn; việc loại trừ một nhóm người đến mức họ trở nên vô hình.

total erasure (of women from public life)

51
New cards

mang tính phản địa đàng; giống một xã hội tưởng tượng đầy đau khổ và bất công.

dystopian

52
New cards

sắc lệnh; mệnh lệnh do nhà cầm quyền ban ra, thường không qua sự đồng thuận của dân chúng.

edict

53
New cards

dần dần đi đến chỗ chấp nhận; quen dần và chấp nhận lúc nào không hay.

come to accept

54
New cards

quy chiếu đến tiểu thuyết 'Chuyện người tuỳ nữ' (Margaret Atwood, 1985) — hình ảnh biểu tượng cho sự áp bức phụ nữ cực đoan, có hệ thống.

Handmaid's Tale (levels)

55
New cards

tội giết phụ nữ vì lý do giới; án mạng nhằm vào phụ nữ chỉ vì họ là phụ nữ.

femicide

56
New cards

án mạng vì 'danh dự'; việc người thân sát hại một thành viên gia đình (thường là phụ nữ) với lý do người đó làm gia đình 'mất mặt'.

honour killing

57
New cards

tục cắt bỏ bộ phận sinh dục nữ (FGM); hủ tục gây tổn thương cơ thể bé gái, bị quốc tế xem là vi phạm nhân quyền.

female genital mutilation (FGM)

58
New cards

hội nghị thượng đỉnh G20 — cuộc họp của lãnh đạo các nền kinh tế lớn nhất thế giới.

G20 summit

59
New cards

Uỷ ban Địa vị Phụ nữ của Liên Hợp Quốc — cơ quan chính của LHQ về bình đẳng giới và quyền phụ nữ.

the UN Commission on the Status of Women

60
New cards

Cộng hoà Hồi giáo Iran — quốc hiệu chính thức của Iran từ cách mạng 1979; dùng tên đầy đủ trong câu phê phán tạo sắc thái lạnh lùng, chính thức.

the Islamic Republic of Iran

61
New cards

chuyên mục khách mời của The Economist — nơi các chuyên gia bên ngoài viết bài bình luận.

By Invitation

62
New cards

dòng đề dẫn ba từ của bài báo; phép liệt kê bộ ba với âm điệu lặp lại gói gọn chủ đề: nỗi khổ truyền từ mẹ sang con gái.

'Mother, daughter, misery'