DAY 9: Hồi sinh nền kinh tế | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:34 PM on 8/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

stagnant

(adj) trì trệ, uể oải, lờ đờ

2
New cards

dramatically

(adv) đột ngột, đáng kể

3
New cards

brisk

adj. sôi động, phát đạt, nhanh nhẹn

4
New cards

unstable

(adj) không ổn định, không vững chắc, không bền vững

5
New cards

rapidly

(adv) nhanh chóng, mau lẹ

6
New cards

soar

v. bay vút lên, tăng vọt

7
New cards

assert

v. khẳng định, quả quyết, đòi

8
New cards

boost

(v) tăng cường, thúc đẩy, nâng lên

9
New cards

potential

adj. tiềm năng, có khả năng

10
New cards

pleased

adj. hài lòng, vui

11
New cards

remain

v. giữ nguyên, vẫn, còn như cũ

12
New cards

limited

(adj) hạn chế, bị giới hạn

13
New cards

costly

(adj) tốn kém, đắt tiền = expensive

14
New cards

particular

(adj) đặt biệt, đặc thù, chi tiết, riêng biệt

15
New cards

drastic

adj. mạnh mẽ, quyết liệt

16
New cards

evenly

adv. ngang nhau, bằng nhau, đều

17
New cards

evidence

n. bằng chứng, dấu hiệu

18
New cards

prospect

n. viễn cảnh, toàn cảnh; triển vọng, mong chờ

19
New cards

lead

v. chỉ huy, dẫn dắt, khiến cho, tạo nên (kết quả nào đó)

20
New cards

fall

v. giảm xuống (giá cả, giá trị)

21
New cards

period

(n) kỳ, thời kỳ, giai đoạn, khoảng thời gian

22
New cards

indicator

n. chỉ số

23
New cards

industry

n. ngành công nghiệp, kỹ nghệ

24
New cards

likely

(adj, adv) có thể đúng, có thể xảy ra, có khả năng; có thể, chắc vậy

25
New cards

boom

n. sự bùng nổ

26
New cards

director

n. giám đốc, người chỉ đạo

27
New cards

substitute

(n, v) người, vật thay thế; thay thế

28
New cards

consequence

(n) hậu quả, kết quả, hệ quả

29
New cards

fairly

(adv) hợp lý, công bằng, ngay thẳng, kha khá

30
New cards

economical

(adj) tiết kiệm, kinh tế

31
New cards

thrive

v. phát đạt, phát triển mạnh

32
New cards

implication

(n) sự liên quan, sự dính líu, hàm ý

33
New cards

wane

n. sự suy giảm

34
New cards

prosperity

n. sự hưng thịnh, sự phát đạt

35
New cards

depression

n. sự sụt giá, tình trạng đình trệ

36
New cards

dwindle

(v) teo lại, thu nhỏ lại, giảm

37
New cards

impede

v. cản trở, ngăn cản

38
New cards

promising

adj. đầy hứa hẹn, đầy triển vọng

39
New cards

adversity

n. sự bất lợi, nghịch cảnh