Temporal Succumb

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/272

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

i wish it was that simple

Last updated 5:07 PM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

273 Terms

1
New cards

Word

Vietnamese

2
New cards

alibi

chứng cứ ngoại phạm

3
New cards

maniac

kẻ điên cuồng

4
New cards

trust fund

quỹ tín thác

5
New cards

sexual assault

tấn công tình dục

6
New cards

burglary

trộm cắp đột nhập

7
New cards

burgle

đột nhập trộm cắp

8
New cards

embezzlement

biển thủ

9
New cards

embezzle

biển thủ

10
New cards

profiteering

đầu cơ trục lợi

11
New cards

price gouging

nâng giá quá cao

12
New cards

smuggler

kẻ buôn lậu

13
New cards

smuggling

buôn lậu

14
New cards

blackmail

tống tiền

15
New cards

stalking

theo dõi rình rập

16
New cards

stalker

kẻ rình rập

17
New cards

hardened criminal

tội phạm khét tiếng

18
New cards

lifer

tù chung thân

19
New cards

manslaughter

ngộ sát

20
New cards

vandalism

phá hoại tài sản

21
New cards

vandalize

phá hoại

22
New cards

hijacking

cướp máy bay/xe

23
New cards

hijack

cướp

24
New cards

benefit fraud

gian lận trợ cấp

25
New cards

forgery

làm giả

26
New cards

forge

làm giả

27
New cards

affray

gây rối trật tự

28
New cards

kidnapping

bắt cóc

29
New cards

kidnap

bắt cóc

30
New cards

domestic abuse

bạo hành gia đình

31
New cards

assault

hành hung

32
New cards

aggravated assault

hành hung có tình tiết tăng nặng

33
New cards

fraud

gian lận

34
New cards

fraudster

kẻ gian lận

35
New cards

theft

trộm cắp

36
New cards

thief

kẻ trộm

37
New cards

burglar

kẻ trộm đột nhập

38
New cards

robbery

cướp

39
New cards

robber

kẻ cướp

40
New cards

mugging

cướp giật

41
New cards

mugger

kẻ cướp giật

42
New cards

pickpocketing

móc túi

43
New cards

pickpocket

kẻ móc túi

44
New cards

shoplifting

trộm cắp cửa hàng

45
New cards

shoplifter

kẻ trộm cắp cửa hàng

46
New cards

embezzler

kẻ biển thủ

47
New cards

forger

kẻ làm giả

48
New cards

trafficker

kẻ buôn người/hàng

49
New cards

trafficking

buôn bán bất hợp pháp

50
New cards

arson

đốt nhà

51
New cards

arsonist

kẻ đốt nhà

52
New cards

vandal

kẻ phá hoại

53
New cards

hijacker

kẻ cướp

54
New cards

kidnapper

kẻ bắt cóc

55
New cards

blackmailer

kẻ tống tiền

56
New cards

extortion

cưỡng đoạt

57
New cards

extortionist

kẻ cưỡng đoạt

58
New cards

bribery

hối lộ

59
New cards

bribe

hối lộ

60
New cards

perjury

tội khai man

61
New cards

perjurer

kẻ khai man

62
New cards

contempt of court

khinh thường tòa

63
New cards

murder

giết người

64
New cards

murderer

kẻ giết người

65
New cards

homicide

án mạng

66
New cards

battery

hành hung

67
New cards

riot

bạo loạn

68
New cards

rape

hiếp dâm

69
New cards

rapist

kẻ hiếp dâm

70
New cards

sex offender

tội phạm tình dục

71
New cards

identity theft

đánh cắp danh tính

72
New cards

cybercrime

tội phạm mạng

73
New cards

hacking

xâm nhập máy tính

74
New cards

hacker

tin tặc

75
New cards

piracy

vi phạm bản quyền

76
New cards

pirate

kẻ vi phạm bản quyền

77
New cards

counterfeiting

làm tiền giả/hàng giả

78
New cards

counterfeiter

kẻ làm giả

79
New cards

money laundering

rửa tiền

80
New cards

money launderer

kẻ rửa tiền

81
New cards

tax evasion

trốn thuế

82
New cards

tax evader

kẻ trốn thuế

83
New cards

insider trading

giao dịch nội gián

84
New cards

con artist

kẻ lừa đảo

85
New cards

swindler

kẻ lừa đảo

86
New cards

fence

kẻ tiêu thụ đồ gian

87
New cards

accomplice

đồng phạm

88
New cards

accessory

đồng phạm

89
New cards

suspect

nghi phạm

90
New cards

accused

bị cáo

91
New cards

defendant

bị đơn/bị cáo

92
New cards

convict

người bị kết án

93
New cards

prisoner

tù nhân

94
New cards

inmate

tù nhân

95
New cards

offender

người phạm tội

96
New cards

perpetrator

thủ phạm

97
New cards

victim

nạn nhân

98
New cards

witness

nhân chứng

99
New cards

charge with murder

buộc tội giết người

100
New cards

commit an offence

phạm tội