1/272
i wish it was that simple
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Word
Vietnamese
alibi
chứng cứ ngoại phạm
maniac
kẻ điên cuồng
trust fund
quỹ tín thác
sexual assault
tấn công tình dục
burglary
trộm cắp đột nhập
burgle
đột nhập trộm cắp
embezzlement
biển thủ
embezzle
biển thủ
profiteering
đầu cơ trục lợi
price gouging
nâng giá quá cao
smuggler
kẻ buôn lậu
smuggling
buôn lậu
blackmail
tống tiền
stalking
theo dõi rình rập
stalker
kẻ rình rập
hardened criminal
tội phạm khét tiếng
lifer
tù chung thân
manslaughter
ngộ sát
vandalism
phá hoại tài sản
vandalize
phá hoại
hijacking
cướp máy bay/xe
hijack
cướp
benefit fraud
gian lận trợ cấp
forgery
làm giả
forge
làm giả
affray
gây rối trật tự
kidnapping
bắt cóc
kidnap
bắt cóc
domestic abuse
bạo hành gia đình
assault
hành hung
aggravated assault
hành hung có tình tiết tăng nặng
fraud
gian lận
fraudster
kẻ gian lận
theft
trộm cắp
thief
kẻ trộm
burglar
kẻ trộm đột nhập
robbery
cướp
robber
kẻ cướp
mugging
cướp giật
mugger
kẻ cướp giật
pickpocketing
móc túi
pickpocket
kẻ móc túi
shoplifting
trộm cắp cửa hàng
shoplifter
kẻ trộm cắp cửa hàng
embezzler
kẻ biển thủ
forger
kẻ làm giả
trafficker
kẻ buôn người/hàng
trafficking
buôn bán bất hợp pháp
arson
đốt nhà
arsonist
kẻ đốt nhà
vandal
kẻ phá hoại
hijacker
kẻ cướp
kidnapper
kẻ bắt cóc
blackmailer
kẻ tống tiền
extortion
cưỡng đoạt
extortionist
kẻ cưỡng đoạt
bribery
hối lộ
bribe
hối lộ
perjury
tội khai man
perjurer
kẻ khai man
contempt of court
khinh thường tòa
murder
giết người
murderer
kẻ giết người
homicide
án mạng
battery
hành hung
riot
bạo loạn
rape
hiếp dâm
rapist
kẻ hiếp dâm
sex offender
tội phạm tình dục
identity theft
đánh cắp danh tính
cybercrime
tội phạm mạng
hacking
xâm nhập máy tính
hacker
tin tặc
piracy
vi phạm bản quyền
pirate
kẻ vi phạm bản quyền
counterfeiting
làm tiền giả/hàng giả
counterfeiter
kẻ làm giả
money laundering
rửa tiền
money launderer
kẻ rửa tiền
tax evasion
trốn thuế
tax evader
kẻ trốn thuế
insider trading
giao dịch nội gián
con artist
kẻ lừa đảo
swindler
kẻ lừa đảo
fence
kẻ tiêu thụ đồ gian
accomplice
đồng phạm
accessory
đồng phạm
suspect
nghi phạm
accused
bị cáo
defendant
bị đơn/bị cáo
convict
người bị kết án
prisoner
tù nhân
inmate
tù nhân
offender
người phạm tội
perpetrator
thủ phạm
victim
nạn nhân
witness
nhân chứng
charge with murder
buộc tội giết người
commit an offence
phạm tội