Vocab + Basic Greeting

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:26 PM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

소 개 (sô kề)

Giới thiệu

2
New cards

나 라 (na ra)

Quốc gia

3
New cards

어 휘 (o huy)

Từ vựng

4
New cards

학 생 (hoak seng)

Học sinh

5
New cards

휘 사 원 (hue sa wuon)

Nhân viên công ty

6
New cards

은 행 원 eunhaengwon

Nhân viên ngân hàng

7
New cards

주 부 chu bu

Nội trợ

8
New cards

선 쟁 님 (son seng nim)

Giáo viên

9
New cards

약 사 (yaksa)

Dược sĩ

10
New cards

의 사 (ưi sa)

Bác sĩ

11
New cards

공 모 원 gongmuwon

Công chức

12
New cards

온 전 기 가 unjeon gisa

Lái xe

13
New cards

관 광 가 이 드 gwanggwang gaideu

Hướng dẫn viên du lịch

14
New cards

안 녕 하 세 요 annyeonghaseyo

Xin chào

15
New cards

Xin chào trang trọng

16
New cards

안녕하십니까 annyeonghasimnikka

Xin chào trang trọng

17
New cards

안 녕 히 가 세 요 annyeonghi gaseyo

Đi về bình an (người ở lại)

18
New cards

안녕히 계세요 annyeonghi gyeseyo

Bai bai (ở lại bình an)

19
New cards

처 음 뵙 겠습니다 cheoum boepget seumnida

Rất vui đc biết bạn, rất hân hạnh

20
New cards

반 갑 심 니 다 banggapseumnida

Rất vui được gặp