Nhóm 19 O-P (Từ 1801 - 1900)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:03 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

Outside

(adv/prep) Bên ngoài, ra ngoài

2
New cards

Outside

(n) Bề ngoài, phần bên ngoài

3
New cards

Oven

(n) Lò nướng

4
New cards

Overall

(adj/adv) Tổng thể, toàn bộ

5
New cards

Owe

(v) Nợ

6
New cards

Own

(adj/pron) Của riêng mình

7
New cards

Own

(v) Sở hữu

8
New cards

Owner

(n) Chủ nhân, người sở hữu

9
New cards

Pace

(n/v) Nhịp bước, tốc độ / Đi đi lại lại

10
New cards

Pack

(v) Đóng gói

11
New cards

Pack

(n) Gói, bao, bầy đàn

12
New cards

Package

(n) Gói đồ, kiện hàng

13
New cards

Package

(v) Đóng gói

14
New cards

Page

(n) Trang (sách, báo)

15
New cards

Pain

(n) Nỗi đau, sự đau đớn

16
New cards

Painful

(adj) Đau đớn

17
New cards

Paint

(v/n) Sơn, vẽ

18
New cards

Painter

(n) Thợ sơn, họa sĩ

19
New cards

Painting

(n) Bức tranh

20
New cards

Pair

(n) Đôi, cặp

21
New cards

Palace

(n) Cung điện, dinh thự

22
New cards

Pale

(adj) Tái nhợt, nhợt nhạt

23
New cards

Pan

(n) Cái chảo

24
New cards

Panel

(n) Bảng, ban hội thẩm, hội đồng

25
New cards

Pants

(n) Quần dài

26
New cards

Pants

(n) Quần dài

27
New cards

Paper

(n) Giấy, tờ giấy

28
New cards

Paragraph

(n) Đoạn văn

29
New cards

Parent

(n) Phụ huynh (cha hoặc mẹ)

30
New cards

Park

(n/v) Công viên / Đỗ xe

31
New cards

Parking

(n) Việc đỗ xe, bãi đỗ xe

32
New cards

Parliament

(n) Nghị viện, quốc hội

33
New cards

Part

(n) Phần, bộ phận

34
New cards

Participant

(n) Người tham gia

35
New cards

Participate

(v) Tham gia

36
New cards

Particular

(adj) Cụ thể, đặc thù

37
New cards

Particularly

(adv) Một cách đặc biệt

38
New cards

Partly

(adv) Một phần

39
New cards

Partner

(n) Đối tác, bạn đời, bạn nhảy

40
New cards

Party

(n) Bữa tiệc

41
New cards

Pass

(v) Vượt qua, thi đỗ

42
New cards

Pass

(n) Giấy phép, thẻ (lên máy bay, xe, v.v.)

43
New cards

Passage

(n) Đoạn văn, hành lang

44
New cards

Passenger

(n) Hành khách

45
New cards

Passion

(n) Niềm đam mê

46
New cards

Passport

(n) Hộ chiếu

47
New cards

Past

(adj/n) Quá khứ, đã qua

48
New cards

Past

(prep/adv) Đi ngang qua

49
New cards

Path

(n) Con đường, lối đi nhỏ

50
New cards

Patient

(n) Bệnh nhân

51
New cards

Patient

(adj) Kiên nhẫn

52
New cards

Pattern

(n) Hoa văn, kiểu mẫu, mô hình

53
New cards

Pay

(v) Trả tiền, thanh toán

54
New cards

Pay

(n) Tiền lương, sự trả lương

55
New cards

Payment

(n) Sự thanh toán, khoản thanh toán

56
New cards

Peace

(n) Sự hòa bình, yên bình

57
New cards

Peaceful

(adj) Thanh bình, yên bình

58
New cards

Pen

(n) Cây bút (mực, bi)

59
New cards

Pencil

(n) Bút chì

60
New cards

Penny

(n) Đồng xu (penny)

61
New cards

Pension

(n) Lương hưu

62
New cards

People

(n) Mọi người, người ta

63
New cards

Pepper

(n) Hạt tiêu, ớt chuông

64
New cards

Per

(prep) Mỗi, cho mỗi

65
New cards

Percent

(n/adj/adv) Phần trăm

66
New cards

Percentage

(n) Tỷ lệ phần trăm

67
New cards

Perfect

(adj) Hoàn hảo

68
New cards

Perfectly

(adv) Một cách hoàn hảo

69
New cards

Perform

(v) Biểu diễn, thực hiện

70
New cards

Performance

(n) Màn trình diễn, hiệu suất

71
New cards

Perhaps

(adv) Có lẽ

72
New cards

Period

(n) Thời kỳ, giai đoạn

73
New cards

Permanent

(adj) Vĩnh viễn, lâu dài

74
New cards

Permission

(n) Sự cho phép

75
New cards

Permit

(v) Cho phép

76
New cards

Person

(n) Người, con người

77
New cards

Personal

(adj) Cá nhân, riêng tư

78
New cards

Personality

(n) Tính cách

79
New cards

Personally

(adv) Theo cá nhân, đích thân

80
New cards

Perspective

(n) Quan điểm, góc nhìn

81
New cards

Persuade

(v) Thuyết phục

82
New cards

Pet

(n) Thú cưng

83
New cards

Petrol

(n) Xăng dầu

84
New cards

Phase

(n) Giai đoạn

85
New cards

Phenomenon

(n) Hiện tượng

86
New cards

Philosophy

(n) Triết học, triết lý

87
New cards

Phone

(n) Điện thoại

88
New cards

Photo

(n) Bức ảnh

89
New cards

Photograph

(n) Bức ảnh chụp

90
New cards

Photograph

(v) Chụp ảnh

91
New cards

Photographer

(n) Nhiếp ảnh gia

92
New cards

Photography

(n) Nghề nhiếp ảnh, nghệ thuật nhiếp ảnh

93
New cards

Phrase

(n) Cụm từ

94
New cards

Physical

(adj) Thuộc về thể chất, vật lý

95
New cards

Physics

(n) Môn Vật lý

96
New cards

Pick

(v) Lựa chọn, nhặt, hái

97
New cards

Pick

(n) Sự lựa chọn

98
New cards

Picture

(n) Bức tranh, bức ảnh

99
New cards

Picture

(v) Hình dung, tưởng tượng

100
New cards

Piece

(n) Miếng, mẩu, mảnh