1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Outside
(adv/prep) Bên ngoài, ra ngoài
Outside
(n) Bề ngoài, phần bên ngoài
Oven
(n) Lò nướng
Overall
(adj/adv) Tổng thể, toàn bộ
Owe
(v) Nợ
Own
(adj/pron) Của riêng mình
Own
(v) Sở hữu
Owner
(n) Chủ nhân, người sở hữu
Pace
(n/v) Nhịp bước, tốc độ / Đi đi lại lại
Pack
(v) Đóng gói
Pack
(n) Gói, bao, bầy đàn
Package
(n) Gói đồ, kiện hàng
Package
(v) Đóng gói
Page
(n) Trang (sách, báo)
Pain
(n) Nỗi đau, sự đau đớn
Painful
(adj) Đau đớn
Paint
(v/n) Sơn, vẽ
Painter
(n) Thợ sơn, họa sĩ
Painting
(n) Bức tranh
Pair
(n) Đôi, cặp
Palace
(n) Cung điện, dinh thự
Pale
(adj) Tái nhợt, nhợt nhạt
Pan
(n) Cái chảo
Panel
(n) Bảng, ban hội thẩm, hội đồng
Pants
(n) Quần dài
Pants
(n) Quần dài
Paper
(n) Giấy, tờ giấy
Paragraph
(n) Đoạn văn
Parent
(n) Phụ huynh (cha hoặc mẹ)
Park
(n/v) Công viên / Đỗ xe
Parking
(n) Việc đỗ xe, bãi đỗ xe
Parliament
(n) Nghị viện, quốc hội
Part
(n) Phần, bộ phận
Participant
(n) Người tham gia
Participate
(v) Tham gia
Particular
(adj) Cụ thể, đặc thù
Particularly
(adv) Một cách đặc biệt
Partly
(adv) Một phần
Partner
(n) Đối tác, bạn đời, bạn nhảy
Party
(n) Bữa tiệc
Pass
(v) Vượt qua, thi đỗ
Pass
(n) Giấy phép, thẻ (lên máy bay, xe, v.v.)
Passage
(n) Đoạn văn, hành lang
Passenger
(n) Hành khách
Passion
(n) Niềm đam mê
Passport
(n) Hộ chiếu
Past
(adj/n) Quá khứ, đã qua
Past
(prep/adv) Đi ngang qua
Path
(n) Con đường, lối đi nhỏ
Patient
(n) Bệnh nhân
Patient
(adj) Kiên nhẫn
Pattern
(n) Hoa văn, kiểu mẫu, mô hình
Pay
(v) Trả tiền, thanh toán
Pay
(n) Tiền lương, sự trả lương
Payment
(n) Sự thanh toán, khoản thanh toán
Peace
(n) Sự hòa bình, yên bình
Peaceful
(adj) Thanh bình, yên bình
Pen
(n) Cây bút (mực, bi)
Pencil
(n) Bút chì
Penny
(n) Đồng xu (penny)
Pension
(n) Lương hưu
People
(n) Mọi người, người ta
Pepper
(n) Hạt tiêu, ớt chuông
Per
(prep) Mỗi, cho mỗi
Percent
(n/adj/adv) Phần trăm
Percentage
(n) Tỷ lệ phần trăm
Perfect
(adj) Hoàn hảo
Perfectly
(adv) Một cách hoàn hảo
Perform
(v) Biểu diễn, thực hiện
Performance
(n) Màn trình diễn, hiệu suất
Perhaps
(adv) Có lẽ
Period
(n) Thời kỳ, giai đoạn
Permanent
(adj) Vĩnh viễn, lâu dài
Permission
(n) Sự cho phép
Permit
(v) Cho phép
Person
(n) Người, con người
Personal
(adj) Cá nhân, riêng tư
Personality
(n) Tính cách
Personally
(adv) Theo cá nhân, đích thân
Perspective
(n) Quan điểm, góc nhìn
Persuade
(v) Thuyết phục
Pet
(n) Thú cưng
Petrol
(n) Xăng dầu
Phase
(n) Giai đoạn
Phenomenon
(n) Hiện tượng
Philosophy
(n) Triết học, triết lý
Phone
(n) Điện thoại
Photo
(n) Bức ảnh
Photograph
(n) Bức ảnh chụp
Photograph
(v) Chụp ảnh
Photographer
(n) Nhiếp ảnh gia
Photography
(n) Nghề nhiếp ảnh, nghệ thuật nhiếp ảnh
Phrase
(n) Cụm từ
Physical
(adj) Thuộc về thể chất, vật lý
Physics
(n) Môn Vật lý
Pick
(v) Lựa chọn, nhặt, hái
Pick
(n) Sự lựa chọn
Picture
(n) Bức tranh, bức ảnh
Picture
(v) Hình dung, tưởng tượng
Piece
(n) Miếng, mẩu, mảnh