1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bank (n)
bờ sông
crowded (adj)
đông đúc
floating market (n)
chợ nổi
helpful (adj)
sẵn sàng giúp đỡ
helmet (n)
mũ bảo hiểm
landmark (n)
địa điểm, công trình thu hút du khách
map (n)
sơ đồ, bản đồ thành phố
palace (n)
cung điện
possessive (adj)
thuộc sở hữu
possessive (pro)
đại từ sở hữu
postcard (n)
bưu thiếp
rent (v)
thuê
royal palace (n)
cung điện Hoàng gia
shell (n)
vỏ sò
stall (n)
gian hàng
street food (n)
đồ ăn đường phố
times square (n)
quảng trường Thời đại
tower (n)
tháp
vacation (n)
kỳ nghỉ hè
appliance (n)
thiết bị
cottage (n)
nhà tranh
dishwasher (n)
máy rửa bát
dry (v)
làm khô, sấy khô
electric cooker (n)
bếp điện
helicopter (n)
máy bay lên thẳng
hi-tech (adj)
công nghệ cao
housework (n)
công việc nhà
location (n)
địa điểm
look after (v)
trông nom, chăm sóc
ocean (n)
đại dương
outside (adv)
ngoài
solar energy (n)
năng lượng mặt trời
space (n)
không gian vũ trụ
super (adj)
siêu, cực kỳ
type (n)
kiểu, loại
ufo (n)
vật thể bay không xác định
washing machine (n)
máy giặt