1400-1600

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:43 AM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

起来

Đứng dậy

2
New cards

Vòng tròn

3
New cards

沙滩🏖️

bãi cát

4
New cards

Ngu dốt

5
New cards

闪电

Tia chớp

6
New cards

商量

Thương lượng

7
New cards

商品

Hàng hoá

8
New cards

设施

Thiết bị

9
New cards

设备

Trang bị

10
New cards

蛇🐍

Con rắn

11
New cards

舍不得

Không nỡ, lưu luyên

12
New cards

上当

Bị lừa

13
New cards

神话

Thần thoại

14
New cards

稍微

Sơ sơ, 1 chút

15
New cards

全面

Toàn diện

16
New cards

权力

Quyền lực

17
New cards

权利

Quyền lợi

18
New cards

Khuyên giải

19
New cards

Nhưng mà

20
New cards

然而

Tuy nhiên

21
New cards

Mềm nhũn

22
New cards

如何

Làm sao

23
New cards

荣誉

Vinh dự

24
New cards

荣幸

Vinh hạnh

25
New cards

融化

Hoà tan

26
New cards

热心

Nhiệt huyết

27
New cards

热爱

Yêu thích

28
New cards

Buộc quấn

29
New cards

Hét

30
New cards

确认

Xác nhận

31
New cards

确实

Thực sự

32
New cards
33
New cards

企图

Âm mưu

34
New cards

汽油⛽️

Xăng

35
New cards

Dắt, lôi đi

36
New cards

千万

Nhất định

37
New cards

签证

Visa

38
New cards

Nông cạn

39
New cards

Ngáp, kiễng

40
New cards

Cây giáo

41
New cards

Màu xanh

42
New cards

勤劳

Cần cù,chăm chỉ

43
New cards

勤奋

Siêng năng

44
New cards

侵略

Xâm lăng

45
New cards

亲切

Thân mật

46
New cards

亲戚

họ hàng

47
New cards

Nhìn xem

48
New cards

悄悄

Lặng lẽ

49
New cards

强烈

Mãnh liệt

50
New cards

强调

Cường điệu

51
New cards

轻视

Xem thường

52
New cards

Trời quang đãng

53
New cards

情景

Khung cảnh

54
New cards

请求

Thỉnh cầu

55
New cards

庆祝

Chúc mừng

56
New cards

趋势

Xu thế

57
New cards

Lấy rút

58
New cards

取消

Huỷ bỏ