1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
起来
Đứng dậy
圈
Vòng tròn
沙滩🏖️
bãi cát
傻
Ngu dốt
闪电
Tia chớp
商量
Thương lượng
商品
Hàng hoá
设施
Thiết bị
设备
Trang bị
蛇🐍
Con rắn
舍不得
Không nỡ, lưu luyên
上当
Bị lừa
神话
Thần thoại
稍微
Sơ sơ, 1 chút
全面
Toàn diện
权力
Quyền lực
权利
Quyền lợi
劝
Khuyên giải
却
Nhưng mà
然而
Tuy nhiên
软
Mềm nhũn
如何
Làm sao
荣誉
Vinh dự
荣幸
Vinh hạnh
融化
Hoà tan
热心
Nhiệt huyết
热爱
Yêu thích
绕
Buộc quấn
嚷
Hét
确认
Xác nhận
确实
Thực sự
企图
Âm mưu
汽油⛽️
Xăng
牵
Dắt, lôi đi
千万
Nhất định
签证
Visa
浅
Nông cạn
欠
Ngáp, kiễng
枪
Cây giáo
青
Màu xanh
勤劳
Cần cù,chăm chỉ
勤奋
Siêng năng
侵略
Xâm lăng
亲切
Thân mật
亲戚
họ hàng
瞧
Nhìn xem
悄悄
Lặng lẽ
强烈
Mãnh liệt
强调
Cường điệu
轻视
Xem thường
晴
Trời quang đãng
情景
Khung cảnh
请求
Thỉnh cầu
庆祝
Chúc mừng
趋势
Xu thế
取
Lấy rút
取消
Huỷ bỏ