Từ vựng ôn hsk 3

0.0(0)
Studied by 10 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/70

Last updated 2:21 PM on 10/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

71 Terms

1
New cards

解决

jiějué: giải quyết

2
New cards

问题

wèntí: vấn đề, câu hỏi

3
New cards

事

shì: sự việc, việc

4
New cards
5
New cards

春节

chūnjié: Tết Nguyên Đán

6
New cards

商店

shāngdiàn: cửa hàng

7
New cards

胖

pàng: béo, mập

8
New cards

结束

jiéshù: kết thúc

9
New cards

兴趣

xìngqù: hứng thú, sở thích

10
New cards

年轻

niánqīng: trẻ tuổi

11
New cards

检查

jiǎnchá: kiểm tra

12
New cards

要求

yāoqiú: yêu cầu

13
New cards

声音

shēngyīn: âm thanh, tiếng

14
New cards

难过

nánguò: buồn phiền, đau lòng

15
New cards

丈夫

zhàngfu: chồng

16
New cards

脚

jiǎo: chân

17
New cards

糖

táng: đường, kẹo

18
New cards

节日

jiérì: ngày lễ, lễ hội

19
New cards

太阳

tàiyáng: mặt trời

20
New cards

表演

biǎoyǎn: biểu diễn

21
New cards

桌子

zhuōzi: cái bàn

22
New cards

椅子

yǐzi: cái ghế

23
New cards

开始

kāishǐ: bắt đầu

24
New cards

认真

rènzhēn: chăm chỉ, nghiêm túc

25
New cards

慢

màn: chậm

26
New cards

瘦

shòu: gầy, ốm

27
New cards

表示

biǎoshì: biểu thị, thể hiện

28
New cards

教室

jiàoshì: phòng học

29
New cards

愿意

yuànyì: tự nguyện, bằng lòng

30
New cards

翻译

fānyì: phiên dịch, dịch

31
New cards

节目

jiémù: chương trình

32
New cards

已经

yǐjīng: đã

33
New cards

介绍

jièshào: giới thiệu

34
New cards

简单

jiǎndān: đơn giản

35
New cards

举行

jǔxíng: tổ chức, tiến hành

36
New cards

终于

zhōngyú: cuối cùng thì

37
New cards

到底

dàodǐ: rốt cuộc, rốt ráo

38
New cards

普通话

pǔtōnghuà: tiếng Phổ thông

39
New cards

骑

qí: cưỡi, đi (xe đạp/máy)

40
New cards

锻炼

duànliàn: rèn luyện, tập thể dục

41
New cards

报纸

bàozhǐ: tờ báo

42
New cards

决定

juédìng: quyết định

43
New cards

叔叔

shūshu: chú

44
New cards

太阳镜

tàiyángjìng: kính mát, kính râm

45
New cards

几乎

jīhū: hầu như, gần như

46
New cards

关系

guānxi: quan hệ, mối quan hệ

47
New cards

画画儿

huà huàr: vẽ tranh

48
New cards

选择

xuǎnzé: lựa chọn

49
New cards

结婚

jiéhūn: kết hôn

50
New cards

云

yún: mây

51
New cards

甜

tián: ngọt

52
New cards

耳朵

ěrduo: tai

53
New cards

鼻子

bízi: mũi

54
New cards

裤子

kùzi: quần

55
New cards

裙子

qúnzi: váy

56
New cards

帮助

bāngzhù: giúp đỡ

57
New cards

夏季

xiàjì: mùa hè

58
New cards

黄色

huángsè: màu vàng

59
New cards

相同

xiāngtóng: giống nhau

60
New cards

层

céng: tầng, lớp

61
New cards

舒服

shūfu: thoải mái, dễ chịu

62
New cards

打扫

dǎsǎo: quét dọn, vệ sinh

63
New cards

成绩

chéngjì: thành tích, điểm số

64
New cards

游戏

yóuxì: trò chơi

65
New cards

行李箱

xínglixiāng: vali

66
New cards

搬

bān: chuyển, dọn

67
New cards

季节

jìjié: mùa (trong năm)

68
New cards

皮鞋

píxié: giày da

69
New cards

应该

yīnggāi: nên

70
New cards

电梯

diàntī: thang máy

71
New cards

更

gèng: càng, hơn