1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
square face
mặt vuông

mustache
ria mép

beard
râu quai nón

medium height

slim, thin
ốm

skinny
ốm (tiêu cực)

overweight/fat

blonde straight hair
tóc thẳng vàng

round face
mặt tròn

oval face
mặt trái xoan

straight nose
mũi cao

rectangle face
mặt hình chữ nhật

wavy
gợn sóng

curly
xoăn

fair skin
da trắng

tanned skin
da ngăm

dark skin
da tối màu

pug nose
mũi thấp

flat nose
mũi tẹt

almost
hầu như, gần như

a rock band
ban nhạc rock
average
trung bình

good-looking
ưa nhìn

cousin
anh chị em họ

describe (v)
miêu tả

pants
quần dài

shirt

the register
quầy tính tiền

probably
có lẽ
toy section
khu vực đồ chơi

drive me crazy
làm tôi phát điên

video equipment
thiết bị dùng để ghi hình

Đang học (5)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!