Thẻ ghi nhớ: Topic 1: Cultural Identity | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/102

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

103 Terms

1
New cards

aboriginal

a. nguyên sơ, nguyên thủy

2
New cards

ancester

n. tổ tiên

3
New cards

anniversary

n. lễ kỉ niệm, ngày lễ

4
New cards

ceremony

n. nghi thức, nghi lễ

5
New cards

celebration

n. sự tổ chức

6
New cards

bicentenary

n. lễ kỉ niệm cứ 200 năm tổ chức 1 lần

7
New cards

assimilation

n. sự đồng hóa

8
New cards

bravery

n. sự dũng cảm

9
New cards

bridegroom

n. chú rể

10
New cards

conflict

n. sự xung đột

11
New cards

contract

n. hợp đồng

12
New cards

contractual

a. thuộc hợp đồng

13
New cards

conversely

adv. ngược lại

14
New cards

coordinator

n. điều phối viên

15
New cards

currency

n. tiền tệ

16
New cards

custom

n. phong tục

17
New cards

deliberately

adv. một cách có chủ ý, toan tính

18
New cards

denounce

v. tố cáo, vạch mặt

19
New cards

depravity

n. sự trụy lạc

20
New cards

dismiss

v. sa thải

21
New cards

dismissal

n. sự sa thải

22
New cards

dimissive

a. gạt bỏ, xem thường

23
New cards

diversity

n. sự đa dạng

24
New cards

diverse

a. đa dạng

25
New cards

diversify

v. đa dạng hóa

26
New cards

diversification

n. sự đa dạng hóa

27
New cards

extremely

adv. cực kì

28
New cards

completely

adv. hoàn toàn

29
New cards

tremendously

adv. khủng khiếp, ghê gớm

30
New cards

dramatically

adv. đột ngột

31
New cards

fate

n. vận mệnh, định mệnh

32
New cards

federation

n. liên đoàn

33
New cards

folktale

n. truyện dân gian

34
New cards

heritage

n. di sản

35
New cards

hilarious

a. vui nhộn

36
New cards

homophone

n. từ đồng âm

37
New cards

indentify

v. nhận diện, nhận dạng

38
New cards

identification

n. sự đồng nhất hóa

39
New cards

identical

a. giống nhau

40
New cards

identity

n. tính đồng nhất, đặc tính

41
New cards

incense

n. nhang hương

42
New cards

indigenous

a. bản xứ, bản địa

43
New cards

integration

n. sự hội nhập

44
New cards

isolation

n. sự cô lập, cách ly

45
New cards

majority

n. đa số

46
New cards

minority

n. thiểu số

47
New cards

marriage

n. sự kết hôn, hôn nhân

48
New cards

marital

a. thuộc hôn nhân

49
New cards

marriageable

a. có thể, đủ tư cách kết hôn

50
New cards

married

a. đã kết hôn

51
New cards

misinterpret

v. hiểu sai

52
New cards

mystery

n. sự bí ẩn, huyền bí

53
New cards

no-go

n. tình trạng bế tắc

54
New cards

pamper

v. nuông chiều, cưng chiều

55
New cards

patriotism

n. chủ nghĩa yêu nước

56
New cards

perception

n. sự nhận thức

57
New cards

perceive

v. nhận thấy, nhận thức

58
New cards

prestige

n. thanh thế, uy thế

59
New cards

prevalance

n. sự phổ biến, thịnh hành

60
New cards

privilege

n. đặc quyền, đặc ân

61
New cards

racism

n. chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

62
New cards

racial

a. thuộc chủng tộc

63
New cards

religion

n. tôn giáo

64
New cards

religious

a. thuộc về tôn giáo

65
New cards

restrain

v. kiềm chế

66
New cards

revival

n. sự hồi phục, sự phục sinh

67
New cards

solidarity

n. sự đoàn kết

68
New cards

superstition

n. sự mê tín dị đoan

69
New cards

superstitious

a. mê tín dị đoan

70
New cards

symbol

n. biểu tượng

71
New cards

symbolize

v. biểu tượng hóa

72
New cards

Symbolism

n. chủ nghĩa tượng trưng

73
New cards

symbolic

a. tượng trưng, biểu trưng

74
New cards

synthesis

n. sự tổng hợp

75
New cards

unhygienic

a. không hợp vệ sinh

76
New cards

well-established

a. đứng vững, tồn tại lâu bền

77
New cards

well-advised

a. khôn ngoan

78
New cards

well-built

a. lực lưỡng, cường tráng

79
New cards

well-balanced

a. đúng mực, điều độ

80
New cards
against the law
phạm luật
81
New cards
within the law
đúng luật
82
New cards
above the law
đứng trên/ ngoài luật
83
New cards
by law
theo luật
84
New cards
lay down the law
diễu võ giương oai
85
New cards
approve/disapprove of
đồng tình/phản đối
86
New cards
at the right time = as regular as clockwork = on the dot = on time
đúng giờ
87
New cards
down to the wire
vào phút cuối
88
New cards
for fear of sth/doing sth
vì sợ cái gì/ làm gì
89
New cards
get rid of = remove
loại bỏ
90
New cards
face up to
đối mặt với
91
New cards
get over
vượt qua
92
New cards
wipe out
xóa sổ
93
New cards
let go of = give up
từ bỏ
94
New cards
loss and grief = sadness
buồn rầu
95
New cards
make a decision on sth
quyết định cái gì
96
New cards
object to/ have objection to
phản đối
97
New cards
on the flip side = on the other hand
mặt khác
98
New cards
prior to sth = before a particular time or event
trước một thời gian/sự kiện đặc biệt nào đó
99
New cards
scold sb for doing sth
mắng ai vì đã làm gì sai
100
New cards
sense of self
cảm xúc, tự ý thức về bản thân