get ready for ielts

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
full-widthPodcast
1
Card Sorting

1/92

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:12 AM on 8/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

93 Terms

1
New cards

Dissatisfaction

Sự không hài lòng, bất mãn

2
New cards

Fight

Cuộc tranh cãi, cuộc đấu

3
New cards

Gadget

Thiết bị nhỏ, dụng cụ tiện ích

4
New cards

Guidelines

Hướng dẫn, nguyên tắc

5
New cards

Have sth in common

Có điểm chung

6
New cards

Hiking

Đi bộ đường dài

7
New cards

Leisure

Thời gian rảnh

8
New cards

Possession

Tài sản, thứ mình sở hữu

9
New cards

Recent

Gần đây

10
New cards

Socialize (with)

Giao lưu, gặp gỡ mọi người

11
New cards

Temporary

Tạm thời

12
New cards

Value

Coi trọng, đánh giá cao

13
New cards

Weightlifting

Môn cử tạ

14
New cards

Carry out

Thực hiện

15
New cards

Concept

Khái niệm, ý tưởng

16
New cards

Cope

Đối phó, giải quyết

17
New cards

Disability

Khuyết tật

18
New cards

Genetic

Thuộc về di truyền

19
New cards

Impact upon

Tác động, ảnh hưởng

20
New cards

Implication

Hệ quả, hàm ý

21
New cards

In terms of

Xét về, theo khía cạnh

22
New cards

Income

Thu nhập

23
New cards

Limitation

(N) giới hạn, hạn chế

24
New cards

Link

Liên kết với, có liên quan đến

25
New cards

Moreover

Hơn nữa

26
New cards

Neighbourhood

Khu phố

27
New cards

Nevertheless

Tuy nhiên, mặc dù vậy

28
New cards

Noticeable

Dễ nhận thấy, đáng chú ý

29
New cards

Obese

Béo phì

30
New cards

Poverty

Nghèo đói

31
New cards

Processed

(adj) đã qua chế biến

32
New cards

Promote

Thúc đẩy, khuyến khích

33
New cards

Range (of)

Phạm vi, một loạt

34
New cards

Shuttlecock

Quả cầu lông

35
New cards

Survey

Cuộc khảo sát

36
New cards

Symptom

Triệu chứng

37
New cards

Tend (to)

Có xu hướng, thường

38
New cards

Valuation

Sự định giá, giá trị được đánh giá

39
New cards

Vary

Thay đổi, khác nhau

40
New cards

Wellbeing

Sứa khoẻ và hạnh phúc, trạng thái khoẻ mạnh

41
New cards

6th form college

Trường dành cho học sinh 16-19 tuổi

42
New cards

Ambitious

Tham vọng, nhiều hoài bão

43
New cards

Bachelor’s degree

Bằng cử nhân

44
New cards

Broaden

Mở rộng

45
New cards

Elaborate on

Nói rõ hơn, cung cấp thêm thông tin

46
New cards

Enhance

Cải thiện, nâng cao

47
New cards

Equivalent

Tương đương

48
New cards

Infant school

Trường dành cho trẻ 5-7 tuổi

49
New cards

Lasting

Lâu dài, bền vững

50
New cards

Like-minded

Cùng chí hướng, có cùng quan điểm, sở thích

51
New cards

Master’s degree

Bằng thạc sĩ

52
New cards

On site

Tại chỗ, tại địa điểm

53
New cards

Ongoing

Đang diễn ra, tiếp tục

54
New cards

Overseas

Ở nước ngoài, ra nước ngoài

55
New cards

PhD

Bằng tiến sĩ

56
New cards

Procedure

Quy trình, phương pháp thực hiện

57
New cards

Proof

Bằng chứng

58
New cards

Recall

Nhớ lại

59
New cards

Submit

Nộp, trình lên để được quyết định

60
New cards

Support

Sự hỗ trợ, giúp đỡ

61
New cards

Browse

(V) lướt, tìm kiếm thông tin trên internet

62
New cards

Category

Loại, nhóm, hạng mục

63
New cards

Heading

Tiêu đề

64
New cards

Play

Đóng vai (diễn viên)

65
New cards

Social networking website

Trang mạng xã hội

66
New cards

Achieve

(V) đạt được

67
New cards

Assessment

Bài đánh giá

68
New cards

Axis

Trục (biểu đồ)

69
New cards

Entrance exam

Kỳ thi đầu vào

70
New cards

Humanities

Các ngành khoa học nhân văn

71
New cards

Lecture

Bài giảng

72
New cards

Literature

Văn học

73
New cards

Pass grade

(N) điểm đạt, điểm đủ để đỗ

74
New cards

Presentation

Bài thuyết trình

75
New cards

Qualification

Bằng cấp, trình độ chuyên môn

76
New cards

Range from…to…

Dao động từ..đến…

77
New cards

Architecture

Kiến trúc

78
New cards

Art gallery

Phòng trưng bày nghệ thuật

79
New cards

Coordination

Sự phối hợp

80
New cards

Costume

Trang phục

81
New cards

Cultural

Thuộc về văn hoá

82
New cards

Drawing

(N) tranh vẽ

83
New cards

Exhibition

Triển lãm

84
New cards

Sculpture

Tác phẩm điêu khắc

85
New cards

Self-motivation

Động lực tự thân

86
New cards

Statement

Lời phát biểu, tuyên bố

87
New cards

Traditional

Truyền thống

88
New cards

Useful

Hữu ích

89
New cards

Remotely

Từ xa

90
New cards

Subtance

Chất, vật chất

91
New cards

Interest

Sự quan tâm, hứng thú

92
New cards

Investigation

Sự điều tra, nghiên cứu

93
New cards

Curiosity

Sự tò mò