1/92
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Dissatisfaction
Sự không hài lòng, bất mãn
Fight
Cuộc tranh cãi, cuộc đấu
Gadget
Thiết bị nhỏ, dụng cụ tiện ích
Guidelines
Hướng dẫn, nguyên tắc
Have sth in common
Có điểm chung
Hiking
Đi bộ đường dài
Leisure
Thời gian rảnh
Possession
Tài sản, thứ mình sở hữu
Recent
Gần đây
Socialize (with)
Giao lưu, gặp gỡ mọi người
Temporary
Tạm thời
Value
Coi trọng, đánh giá cao
Weightlifting
Môn cử tạ
Carry out
Thực hiện
Concept
Khái niệm, ý tưởng
Cope
Đối phó, giải quyết
Disability
Khuyết tật
Genetic
Thuộc về di truyền
Impact upon
Tác động, ảnh hưởng
Implication
Hệ quả, hàm ý
In terms of
Xét về, theo khía cạnh
Income
Thu nhập
Limitation
(N) giới hạn, hạn chế
Link
Liên kết với, có liên quan đến
Moreover
Hơn nữa
Neighbourhood
Khu phố
Nevertheless
Tuy nhiên, mặc dù vậy
Noticeable
Dễ nhận thấy, đáng chú ý
Obese
Béo phì
Poverty
Nghèo đói
Processed
(adj) đã qua chế biến
Promote
Thúc đẩy, khuyến khích
Range (of)
Phạm vi, một loạt
Shuttlecock
Quả cầu lông
Survey
Cuộc khảo sát
Symptom
Triệu chứng
Tend (to)
Có xu hướng, thường
Valuation
Sự định giá, giá trị được đánh giá
Vary
Thay đổi, khác nhau
Wellbeing
Sứa khoẻ và hạnh phúc, trạng thái khoẻ mạnh
6th form college
Trường dành cho học sinh 16-19 tuổi
Ambitious
Tham vọng, nhiều hoài bão
Bachelor’s degree
Bằng cử nhân
Broaden
Mở rộng
Elaborate on
Nói rõ hơn, cung cấp thêm thông tin
Enhance
Cải thiện, nâng cao
Equivalent
Tương đương
Infant school
Trường dành cho trẻ 5-7 tuổi
Lasting
Lâu dài, bền vững
Like-minded
Cùng chí hướng, có cùng quan điểm, sở thích
Master’s degree
Bằng thạc sĩ
On site
Tại chỗ, tại địa điểm
Ongoing
Đang diễn ra, tiếp tục
Overseas
Ở nước ngoài, ra nước ngoài
PhD
Bằng tiến sĩ
Procedure
Quy trình, phương pháp thực hiện
Proof
Bằng chứng
Recall
Nhớ lại
Submit
Nộp, trình lên để được quyết định
Support
Sự hỗ trợ, giúp đỡ
Browse
(V) lướt, tìm kiếm thông tin trên internet
Category
Loại, nhóm, hạng mục
Heading
Tiêu đề
Play
Đóng vai (diễn viên)
Social networking website
Trang mạng xã hội
Achieve
(V) đạt được
Assessment
Bài đánh giá
Axis
Trục (biểu đồ)
Entrance exam
Kỳ thi đầu vào
Humanities
Các ngành khoa học nhân văn
Lecture
Bài giảng
Literature
Văn học
Pass grade
(N) điểm đạt, điểm đủ để đỗ
Presentation
Bài thuyết trình
Qualification
Bằng cấp, trình độ chuyên môn
Range from…to…
Dao động từ..đến…
Architecture
Kiến trúc
Art gallery
Phòng trưng bày nghệ thuật
Coordination
Sự phối hợp
Costume
Trang phục
Cultural
Thuộc về văn hoá
Drawing
(N) tranh vẽ
Exhibition
Triển lãm
Sculpture
Tác phẩm điêu khắc
Self-motivation
Động lực tự thân
Statement
Lời phát biểu, tuyên bố
Traditional
Truyền thống
Useful
Hữu ích
Remotely
Từ xa
Subtance
Chất, vật chất
Interest
Sự quan tâm, hứng thú
Investigation
Sự điều tra, nghiên cứu
Curiosity
Sự tò mò