1/19
20 từ vựng Unit 1: A long and healthy life
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
fit
cân đối (thân hình)
active
năng động
diet
chế độ ăn
enthusiasm
sự nhiệt tình, hăng hái, nhiệt huyết
treatment
phương pháp điều trị, chăm sóc sức khỏe, sự điều trị
muscle
cơ bắp
examine
kiểm tra
lift
nâng, vác
headache
đau đầu
life expectancy
tuổi thọ
ingredient
nguyên liệu
nutrient
chất dinh dưỡng
repetitive
lặp đi lặp lại
fitness
thể chất, sức khỏe
disease
bệnh
infections
lây nhiễm
spread
sự lây lan
antibiotic
thuốc kháng sinh
food poisoning
ngộ độc thức ăn
organism
thực thể sống, sinh vật