Section 3: Global design competition

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:34 AM on 8/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

design competition (n phr)

cuộc thi thiết kế (sản phẩm, mô hình…)

2
New cards

domestic appliance (n phr)

thiết bị điện dùng trong nhà (khác với thiết bị công nghiệp)

3
New cards

adopt an approach (v phr)

áp dụng, sử dụng một phương pháp/cách tiếp cận nào đó

4
New cards

innovative (adj)

sáng tạo, mang tính đổi mới, chưa từng có trước đây – từ gốc "innovate" (v

5
New cards

existing technology (n phr)

công nghệ đã có sẵn, hiện đang được sử dụng

6
New cards

dishwasher (n)

máy rửa bát (thiết bị gia dụng)

7
New cards

identical (adj)

giống hệt nhau, không khác biệt gì

8
New cards

pay extra (v phr)

trả thêm tiền (ngoài giá thông thường)

9
New cards

decoration (n)

vật/chi tiết dùng để trang trí, làm đẹp

10
New cards

novel (adj)

mới lạ, độc đáo, chưa ai từng làm (khác nghĩa "novel" = tiểu thuyết khi là danh từ)

11
New cards

pressurize (v)

nén, tạo áp suất cao lên một chất khí để nó hóa lỏng

12
New cards

liquid (n)

chất lỏng

13
New cards

release (v)

giải phóng, thả ra, cho thoát ra ngoài

14
New cards

do away with (v phr)

loại bỏ hoàn toàn, không cần dùng đến nữa

15
New cards

detergent (n)

chất tẩy rửa, bột/nước giặt tẩy

16
New cards

holding chamber (n phr)

buồng/khoang chứa tạm thời (trong một hệ thống máy móc)

17
New cards

depressurize (v)

giảm áp suất xuống (ngược với pressurize)

18
New cards

revert to (v phr)

trở lại trạng thái ban đầu như trước đó

19
New cards

grease (n)

dầu mỡ, chất béo bám trên bề mặt (ví dụ trên bát đĩa)

20
New cards

separate out (v phr)

tách riêng ra khỏi hỗn hợp

21
New cards

waste system (n phr)

hệ thống xử lý/thải chất thải

22
New cards

cylinder (n)

bình hình trụ dùng để chứa khí/chất lỏng

23
New cards

thoroughly (adv)

một cách kỹ lưỡng, cẩn thận, không bỏ sót

24
New cards

final stage (n phr)

giai đoạn cuối cùng, vòng chung kết

25
New cards

paper (n)

ở đây nghĩa là bài luận/báo cáo học thuật (không phải "giấy")

26
New cards

detailed drawing (n phr)

bản vẽ chi tiết, đầy đủ thông số

27
New cards

stand a good chance (v phr)

có khả năng/cơ hội cao để thành công

28
New cards

top quality (n phr)

chất lượng cao nhất, tốt nhất

29
New cards

lift someone's profile (v phr)

nâng cao uy tín, hình ảnh, tiếng tăm của ai/tổ chức nào

30
New cards

grant (n)

khoản tiền tài trợ (thường từ trường học, chính phủ) không cần hoàn lại

31
New cards

application form (n phr)

mẫu đơn để đăng ký, xin cấp cái gì (ở đây là xin tài trợ)

32
New cards

accurate (adj)

chính xác, đúng với thực tế, không sai sót

33
New cards

energy-efficient (adj)

tiết kiệm năng lượng, dùng ít điện/nhiên liệu mà vẫn hiệu quả

34
New cards

adapt (v)

điều chỉnh, biến đổi cái gì có sẵn cho phù hợp với mục đích mới

35
New cards

appealing (adj)

hấp dẫn, thu hút (khiến người ta thích, muốn mua/dùng)

36
New cards

economical (adj)

tiết kiệm, ít tốn kém (tiền bạc, chi phí sử dụng)

37
New cards

switch on (v phr)

bật lên, khởi động (máy móc, thiết bị)

38
New cards

escape (v)

thoát ra ngoài, rò rỉ (ví dụ nước bị rò ra ngoài)

39
New cards

change back to a gas (v phr)

chuyển trở lại thành dạng khí (từ lỏng)

40
New cards

allow to cool (v phr)

để cho nguội bớt, hạ nhiệt độ

41
New cards

release into the air (v phr)

thải/xả ra không khí

42
New cards

dispose of (v phr)

loại bỏ, vứt bỏ cái gì đi (thường là rác/chất thải)

43
New cards

collect (v)

thu gom, thu thập lại

44
New cards

ready to be re-used (adj phr)

sẵn sàng để được sử dụng lại

45
New cards

presentation (n)

bài thuyết trình, buổi trình bày trước người khác

46
New cards

model (n)

mô hình (bản thu nhỏ hoặc mẫu thử của một thiết kế)

47
New cards

material (n)

vật liệu, nguyên liệu dùng để làm ra sản phẩm

48
New cards

grant (n)

khoản tiền tài trợ, hỗ trợ (thường từ trường/tổ chức, không cần hoàn lại)

49
New cards

technical (adj)

mang tính kỹ thuật, chuyên môn

50
New cards

written report (n phr)

báo cáo viết tay/văn bản, tài liệu trình bày bằng chữ viết