1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
design competition (n phr)
cuộc thi thiết kế (sản phẩm, mô hình…)
domestic appliance (n phr)
thiết bị điện dùng trong nhà (khác với thiết bị công nghiệp)
adopt an approach (v phr)
áp dụng, sử dụng một phương pháp/cách tiếp cận nào đó
innovative (adj)
sáng tạo, mang tính đổi mới, chưa từng có trước đây – từ gốc "innovate" (v
existing technology (n phr)
công nghệ đã có sẵn, hiện đang được sử dụng
dishwasher (n)
máy rửa bát (thiết bị gia dụng)
identical (adj)
giống hệt nhau, không khác biệt gì
pay extra (v phr)
trả thêm tiền (ngoài giá thông thường)
decoration (n)
vật/chi tiết dùng để trang trí, làm đẹp
novel (adj)
mới lạ, độc đáo, chưa ai từng làm (khác nghĩa "novel" = tiểu thuyết khi là danh từ)
pressurize (v)
nén, tạo áp suất cao lên một chất khí để nó hóa lỏng
liquid (n)
chất lỏng
release (v)
giải phóng, thả ra, cho thoát ra ngoài
do away with (v phr)
loại bỏ hoàn toàn, không cần dùng đến nữa
detergent (n)
chất tẩy rửa, bột/nước giặt tẩy
holding chamber (n phr)
buồng/khoang chứa tạm thời (trong một hệ thống máy móc)
depressurize (v)
giảm áp suất xuống (ngược với pressurize)
revert to (v phr)
trở lại trạng thái ban đầu như trước đó
grease (n)
dầu mỡ, chất béo bám trên bề mặt (ví dụ trên bát đĩa)
separate out (v phr)
tách riêng ra khỏi hỗn hợp
waste system (n phr)
hệ thống xử lý/thải chất thải
cylinder (n)
bình hình trụ dùng để chứa khí/chất lỏng
thoroughly (adv)
một cách kỹ lưỡng, cẩn thận, không bỏ sót
final stage (n phr)
giai đoạn cuối cùng, vòng chung kết
paper (n)
ở đây nghĩa là bài luận/báo cáo học thuật (không phải "giấy")
detailed drawing (n phr)
bản vẽ chi tiết, đầy đủ thông số
stand a good chance (v phr)
có khả năng/cơ hội cao để thành công
top quality (n phr)
chất lượng cao nhất, tốt nhất
lift someone's profile (v phr)
nâng cao uy tín, hình ảnh, tiếng tăm của ai/tổ chức nào
grant (n)
khoản tiền tài trợ (thường từ trường học, chính phủ) không cần hoàn lại
application form (n phr)
mẫu đơn để đăng ký, xin cấp cái gì (ở đây là xin tài trợ)
accurate (adj)
chính xác, đúng với thực tế, không sai sót
energy-efficient (adj)
tiết kiệm năng lượng, dùng ít điện/nhiên liệu mà vẫn hiệu quả
adapt (v)
điều chỉnh, biến đổi cái gì có sẵn cho phù hợp với mục đích mới
appealing (adj)
hấp dẫn, thu hút (khiến người ta thích, muốn mua/dùng)
economical (adj)
tiết kiệm, ít tốn kém (tiền bạc, chi phí sử dụng)
switch on (v phr)
bật lên, khởi động (máy móc, thiết bị)
escape (v)
thoát ra ngoài, rò rỉ (ví dụ nước bị rò ra ngoài)
change back to a gas (v phr)
chuyển trở lại thành dạng khí (từ lỏng)
allow to cool (v phr)
để cho nguội bớt, hạ nhiệt độ
release into the air (v phr)
thải/xả ra không khí
dispose of (v phr)
loại bỏ, vứt bỏ cái gì đi (thường là rác/chất thải)
collect (v)
thu gom, thu thập lại
ready to be re-used (adj phr)
sẵn sàng để được sử dụng lại
presentation (n)
bài thuyết trình, buổi trình bày trước người khác
model (n)
mô hình (bản thu nhỏ hoặc mẫu thử của một thiết kế)
material (n)
vật liệu, nguyên liệu dùng để làm ra sản phẩm
grant (n)
khoản tiền tài trợ, hỗ trợ (thường từ trường/tổ chức, không cần hoàn lại)
technical (adj)
mang tính kỹ thuật, chuyên môn
written report (n phr)
báo cáo viết tay/văn bản, tài liệu trình bày bằng chữ viết