1/7
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
act your age
hành xử cho đúng độ tuổi/chín chắn lên
(at/by/from) the age of
(ở vào/bằng/từ) độ tuổi bao nhiêu
under age
chưa đủ tuổi vị thành niên
school/working/etc age
độ tuổi đi học / đi làm / v.v.
with age
theo năm tháng, tuổi tác lớn dần
age limit
giới hạn độ tuổi
age bracket/group
nhóm tuổi, phân khúc độ tuổi
(in the) Stone/Bronze/Iron Age
(ở thời kỳ) Đồ Đá / Đồ Đồng / Đồ Sắt