1/325
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
settle (verb) /ˈsetl/
định cư, ổn định cuộc sống
remain (verb) /rɪˈmeɪn/
vẫn, giữ như cũ
isolated (adj) /ˈaɪsəleɪtɪd/
Cô lập
explorer (noun) /ɪkˈsplɔːrə(r)/
người thám hiểm
carve (verb) /kɑːv/
khắc, tạc, chạm, đục
tool (noun) /tuːl/
công cụ
identity (noun) /aɪˈdentəti/
danh tính
doubt (noun) /daʊt/
sự nghi ngờ
stranded (adj) /ˈstrændɪd/
bị mắc cạn
extraterrestrial (noun) /ˌekstrətəˈrestriəl/
sinh vật ngoài trái đất
resource (noun) /rɪˈsɔːs/
Nguồn tài nguyên
prove (verb) /pruːv/
Chứng minh
folklore (noun) /ˈfəʊklɔː(r)/
văn học dân gian, truyền thống dân gian
maintain (verb) /meɪnˈteɪn/
duy trì, khăng khăng
researcher (noun) /rɪˈsɜːtʃə(r)/
Nhà nghiên cứu
assume (verb) /əˈsjuːm/
Phòng đoán
ancestor (noun) /ˈænsestə(r)/
Tổ tiên
undisputed (adj) /ˌʌndɪˈspjuːtɪd/
Không thể nghi ngờ, không cãi được, không bác được
forest (noun) /ˈfɒrɪst/
rừng rậm
lush (adj) /lʌʃ/
tươi tốt, sum sê
disappear (verb) /ˌdɪsəˈpɪə(r)/
biến mất
descendant (noun) /dɪˈsendənt/
hậu duệ
settler (noun) /ˈsetlə(r)/
người đến định cư
wreck (verb) /rek/
Làm hỏng, phá hoại
fragile (adj) /ˈfrædʒaɪl/
Mong manh dễ vỡ
remote (adj) /rɪˈməʊt/
xa xôi, hẻo lánh
crop (noun) /krɒp/
cây trồng
yield (noun) /jiːld/
sản lượng, hoa lợi
civil war (noun) /ˌsɪvl ˈwɔː(r)/
nội chiến
cannibalism (noun) /ˈkænɪbəlɪzəm/
tục ăn thịt người
collapse (noun) /kəˈlæps/
sự sụp đổ
civilization (noun) /ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃn/
Nền văn minh
erosion (noun) /ɪˈrəʊʒn/
Sự xói mòn
scenario (noun) /səˈnɑːriəʊ/
tình huống, viễn cảnh
diminish (verb) /dɪˈmɪnɪʃ/
giảm
accelerate (verb) /əkˈseləreɪt/
gia tăng, làm nhanh lên
destruction (noun) /dɪˈstrʌkʃn/
tình trạng bị tàn phá, tình trạng bị tiêu diệt
interpret (verb) /ɪnˈtɜːprət/
Diễn giải, hiểu
lack (verb) /læk/
thiếu
assert (verb) /əˈsɜːt/
khẳng định
dominance (noun) /ˈdɒmɪnəns/
ưu thế, sự trội hơn
require (verb) /rɪˈkwaɪə(r)/
cần, yêu cầu
feed (verb) /fiːd/
cho ăn
topple (verb) /ˈtɒpl/
lật đổ
archaeologist (noun) /ˌɑːkiˈɒlədʒɪst/
nhà khảo cổ học
ecological (adj) /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl/
Liên quan đến hệ sinh thái
catastrophe (noun) /kəˈtæstrəfi/
thảm hoạ, tai ương
blame (verb) /bleɪm/
Đổ lỗi
certainly (adv) /ˈsɜːtnli/
chắc chắn, nhất định
adventurer (noun) /ədˈventʃərə(r)/
người phiêu lưu, người mạo hiểm
linguistic (adj) /lɪŋˈɡwɪstɪk/
liên quan đến ngôn ngữ
genetic (adj) /dʒəˈnetɪk/
thuộc về gen, di truyền
tend (verb) /tend/
có xu hướng
preserve (verb) /prɪˈzɜːv/
Bảo quản, giữ gìn
properly (adv) /ˈprɒpəli/
Đúng cách
fertilise (verb) /ˈfɜːtəlaɪz/
Làm cho phì nhiêu, làm cho màu mỡ
effort (noun) /ˈefət/
sự cố gắng
extinct (adj) /ɪkˈstɪŋkt/
tuyệt chủng
tiny (adj) /ˈtaɪni/
rất nhỏ
calculate (verb) /ˈkælkjuleɪt/
Tính, tính toán
campaign (noun) /kæmˈpeɪn/
Chiến dịch
sediment (noun) /ˈsedɪmənt/
cặn
deforestation (noun) /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/
sự phá rừng
major (adj) /ˈmeɪdʒə(r)/
chủ yếu, quan trọng
market (noun) /ˈmɑːkɪt/
thị trường
currently (adv) /ˈkʌrəntli/
tại thời điểm hiện tại
domestic (adj) /dəˈmestɪk/
Trong nước, nội địa, quốc nội
export (noun) /ˈekspɔːt/
Sự xuất khẩu
sector (noun) /ˈsektə(r)/
khu vực
overseas (adj) /ˌəʊvəˈsiːz/
từ nước ngoài
customer (noun) /ˈkʌstəmə(r)/
khách hàng
launch (verb) /lɔːntʃ/
khởi đầu, bắt đầu
focus (verb) /ˈfəʊkəs/
tập trung
scenic (adj) /ˈsiːnɪk/
(cảnh vật) hấp dẫn, ngoạn mục
exhilarating (adj) /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/
làm vui vẻ, làm hồ hởi
authentic (adj) /ɔːˈθentɪk/
Đích thực; xác thực
key (adj) /kiː/
chủ chốt
potential (adj) /pəˈtenʃl/
Tiềm năng
destination (noun) /ˌdestɪˈneɪʃn/
điểm đến
gain (verb) /ɡeɪn/
đạt được, giành được
presence (noun) /ˈprezns/
sự hiện hữu
access (noun) /ˈækses/
sự tiếp cận
audience (noun) /ˈɔːdiəns/
Khán giả
undergo (verb) /ˌʌndəˈɡəʊ/
Trải qua
achievement (noun) /əˈtʃiːvmənt/
Thành tựu
innovation (noun) /ˌɪnəˈveɪʃn/
Đổi mới, cải tiến
perhaps (adv) /pəˈhæps/
có thể, có lẽ
impressive (adj) /ɪmˈpresɪv/
gây ấn tượng
expenditure (noun) /ɪkˈspendɪtʃə(r)/
sự chi tiêu, món tiền chi tiêu
annual (adj) /ˈænjuəl/
hàng năm
rate (noun) /reɪt/
Tỷ lệ
compare (verb) /kəmˈpeə(r)/
so sánh
abroad (adv) /əˈbrɔːd/
ở nước ngoài
contribute (verb) /kənˈtrɪbjuːt/
đóng góp
undertake (verb) /ˌʌndəˈteɪk/
đảm đương, thực hiện
compose (verb) /kəmˈpəʊz/
soạn, tạo thành
perceive (verb) /pəˈsiːv/
nhận thức
reliable (adj) /rɪˈlaɪəbl/
đáng tin cậy
infrastructure (noun) /ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/
Cấu trúc hạ tầng
regularly (adv) /ˈreɡjələli/
đều đặn, thường xuyên