Continue/Convert

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:41 AM on 8/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

10 Terms

1
New cards

(dis)continue (v)

tiếp tục; (dis) ngừng, đình chỉ, không tiếp tục nữa

2
New cards

continuity (n)

tính liên tục, sự mạch lạc (không bị gián đoạn)

3
New cards

continuation (n)

sự tiếp nối, phần tiếp theo

4
New cards

continual (adj)

liên miên, lặp đi lặp lại (thường gây khó chịu)

5
New cards

continually (adv)

một cách liên miên, lặp đi lặp lại

6
New cards

continuous (adj)

không ngừng nghỉ (về mặt thời gian/không gian, không có khoảng ngắt)

7
New cards

continuously (adv)

một cách liên tục, không ngừng nghỉ

8
New cards
convert (v)
chuyển đổi (từ dạng này sang dạng khác, từ mục đích này sang mục đích khác); thay đổi tín ngưỡng, tôn giáo hoặc quan điểm
9
New cards
conversion (n)
sự chuyển đổi, sự biến đổi
10
New cards
convertible (n/adj)
(n) xe mui trần (xe có mui có thể xếp gọn); (adj) có thể chuyển đổi được