1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
(dis)continue (v)
tiếp tục; (dis) ngừng, đình chỉ, không tiếp tục nữa
continuity (n)
tính liên tục, sự mạch lạc (không bị gián đoạn)
continuation (n)
sự tiếp nối, phần tiếp theo
continual (adj)
liên miên, lặp đi lặp lại (thường gây khó chịu)
continually (adv)
một cách liên miên, lặp đi lặp lại
continuous (adj)
không ngừng nghỉ (về mặt thời gian/không gian, không có khoảng ngắt)
continuously (adv)
một cách liên tục, không ngừng nghỉ