[ÔN CHUYÊN] IDIOM 1

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:38 AM on 9/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

A big cheese

Nhân vật tai to mặt lớn, người có quyền thế

2
New cards

A big fish in a small pond

Người có quyền lực trong môi trường nhỏ

3
New cards

A big mouth

Kẻ khoác lác, người không biết giữ bí mật

4
New cards

A blessing in disguise

Trong cái rủi có cái may

5
New cards

A blind date

Cuộc hẹn giữa hai người chưa hề quen biết

6
New cards

A breath of fresh air

Một làn gió mới, một điều mới lạ gây hứng thú

7
New cards

A close shave

Thoát hiểm trong gang tấc

8
New cards

A fig leaf

Sự che đậy đáng xấu hổ

9
New cards

A friend or a foe

Bạn hay thù

10
New cards

A grain of truth

Một chút sự thật, một phần đúng

11
New cards

A hot potato

Vấn đề nan giải

12
New cards

A leopard does not change its spots

Giang sơn dễ đổi bản tính khó dời

13
New cards

A lost cause

Hết hy vọng, không thay đổi được gì

14
New cards

A mixed blessing

Điều vừa có lợi vừa có rắc rối

15
New cards

A narrow escape

Thoát hiểm trong gang tấc

16
New cards

A new lease of life

Cơ hội hoặc cuộc sống mới, được phục hồi

17
New cards

A new lease on life

Cơ hội mới, năng lượng sống mới

18
New cards

A night owl

Người hay thức khuya

19
New cards

A recipe for disaster

Tình huống chắc chắn dẫn đến thảm họa

20
New cards

A ring of truth

Nghe có vẻ là sự thật

21
New cards

A riot of colour

Nhiều màu sắc rực rỡ, tươi sáng

22
New cards

A safe bet

Một lựa chọn an toàn, chắc chắn

23
New cards

A second helping

Phần ăn thứ hai

24
New cards

A shoulder to cry on

Một người để chia sẻ cảm thông

25
New cards

A sight for sore eyes

Cảnh tượng dễ chịu

26
New cards

A snake in the grass

Kẻ phản bội, người không đáng tin

27
New cards

A sweet tooth

Người hảo ngọt

28
New cards

A win-win situation

Tình huống đôi bên cùng có lợi

29
New cards

All at once

Bất thình lình

30
New cards

All fingers and thumbs

Vụng về, lóng ngóng

31
New cards

An early bird

Người quen dậy sớm

32
New cards

An old flame

Người yêu cũ