1/6
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
郊外 (こうがい)
ngoại ô
公立高校 (こうりつこうこう)
trường THPT công lập
属する (ぞくする)
thuộc về
親密な (しんみつな)
thân thiết, gần gũi
所定の期間 (しょていのきかん)
khoảng thời gian được quy định
自発的 (じはつてき)
một cách tự nguyện/ chủ động
継続 (けいぞく)
tiếp tục, duy trì