1.1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:39 AM on 9/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

安慰 (ānwèi)

An ủi

2
New cards

岸 (àn)

Bờ (sông, biển…)

3
New cards

岸上 (ànshang)

Trên bờ

4
New cards

按摩 (ànmó)

Mát-xa, xoa bóp

5
New cards

拔 (bá)

Nhổ, nhổ ra, kéo ra

6
New cards

白酒 (báijiǔ)

Rượu trắng

7
New cards

拜访 (bàifǎng)

Bái phỏng, thăm hỏi, ghé thăm

8
New cards

版 (bǎn)

Bản, phiên bản, trang (báo)

9
New cards

扮演 (bànyǎn)

Đóng vai, nhập vai

10
New cards

棒 (bàng)

Giỏi, tuyệt, gậy

11
New cards

包围 (bāowéi)

Bao vây

12
New cards

包装 (bāozhuāng)

Đóng gói, bao bì

13
New cards

保卫 (bǎowèi)

Bảo vệ

14
New cards

保养 (bǎoyǎng)

Bảo dưỡng, dưỡng thể, giữ gìn sức khỏe

15
New cards

报答 (bàodá)

Báo đáp, đền đáp

16
New cards

报警 (bàojǐng)

Báo cảnh sát, báo động

17
New cards

抱怨 (bàoyuàn)

Phàn nàn, oán trách

18
New cards

背包 (bēibāo)

Ba lô

19
New cards

悲剧 (bēijù)

Bi kịch

20
New cards

悲伤 (bēishāng)

Đau thương, buồn bã

21
New cards

颗 (kē)

Lượng từ (hạt, viên, ngôi sao, trái tim)

22
New cards

登门 (dēngmén)

Đến tận nhà

23
New cards

军人 (jūnrén)

Quân nhân, bộ đội

24
New cards

皮肤 (pífū)

Da (cơ thể)

25
New cards

辛苦 (xīnkǔ)

Vất vả

26
New cards

无趣 (wúqù)

Vô vị, tẻ nhạt

27
New cards

尊重 (zūnzhòng)

Tôn trọng

28
New cards

巩固 (gǒnggù)

Củng cố

29
New cards

Z

Chữ cái Z

30
New cards

人员 (rényuán)

Nhân viên, nhân sự

31
New cards

主观 (zhǔguān)

Chủ quan

32
New cards

客观 (kèguān)

Khách quan

33
New cards

何况 (hékuàng)

Huống chi, huống hồ

34
New cards

硕士 (shuòshì)

Thạc sĩ

35
New cards

研究生 (yánjiūshēng)

Nghiên cứu sinh, học viên cao học

36
New cards

成天 (chéngtiān)

Suốt ngày, cả ngày

37
New cards