1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
安慰 (ānwèi)
An ủi
岸 (àn)
Bờ (sông, biển…)
岸上 (ànshang)
Trên bờ
按摩 (ànmó)
Mát-xa, xoa bóp
拔 (bá)
Nhổ, nhổ ra, kéo ra
白酒 (báijiǔ)
Rượu trắng
拜访 (bàifǎng)
Bái phỏng, thăm hỏi, ghé thăm
版 (bǎn)
Bản, phiên bản, trang (báo)
扮演 (bànyǎn)
Đóng vai, nhập vai
棒 (bàng)
Giỏi, tuyệt, gậy
包围 (bāowéi)
Bao vây
包装 (bāozhuāng)
Đóng gói, bao bì
保卫 (bǎowèi)
Bảo vệ
保养 (bǎoyǎng)
Bảo dưỡng, dưỡng thể, giữ gìn sức khỏe
报答 (bàodá)
Báo đáp, đền đáp
报警 (bàojǐng)
Báo cảnh sát, báo động
抱怨 (bàoyuàn)
Phàn nàn, oán trách
背包 (bēibāo)
Ba lô
悲剧 (bēijù)
Bi kịch
悲伤 (bēishāng)
Đau thương, buồn bã
颗 (kē)
Lượng từ (hạt, viên, ngôi sao, trái tim)
登门 (dēngmén)
Đến tận nhà
军人 (jūnrén)
Quân nhân, bộ đội
皮肤 (pífū)
Da (cơ thể)
辛苦 (xīnkǔ)
Vất vả
无趣 (wúqù)
Vô vị, tẻ nhạt
尊重 (zūnzhòng)
Tôn trọng
巩固 (gǒnggù)
Củng cố
Z
Chữ cái Z
人员 (rényuán)
Nhân viên, nhân sự
主观 (zhǔguān)
Chủ quan
客观 (kèguān)
Khách quan
何况 (hékuàng)
Huống chi, huống hồ
硕士 (shuòshì)
Thạc sĩ
研究生 (yánjiūshēng)
Nghiên cứu sinh, học viên cao học
成天 (chéngtiān)
Suốt ngày, cả ngày