1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
instruct
v. giảng dạy, hướng dẫn
enlighten
v. khai sáng, truyền đạt hiểu biết
edify
v. giáo dục, nâng cao hiểu biết đạo đức/ trí tuệ
school
v. đào tạo, dạy dỗ
misinform
v. cung cấp sai thông tin
mislead
v. dẫn dắt sai
deceive
v. lừa dối, làm hiểu sai
keep ignrant
v. giữ trong tình trạng thiếu hiểu biết
inventive
a. có óc sáng tạo, giàu phát minh
resourceful
a. tháo vát, có khả năng tìm cách làm mới
derivative
a. thiếu độc đáo, sao chép từ cái khác
formulaic
a. theo công thức, thiếu sáng tạo
versatile
a. đa năng, linh hoạt
pliable
a. dễ thích nghi, dễ uốn nắn
elastic
a. linh hoạt, dễ co giãn
unbending
a. cứng nhắc, không linh hoạt
unyielding
a. không nhượng bộ, cứng rắn
multifaceted
a. đa diện, nhiều mặt
convoluted
a. phức tạp, rối rắm
elaborate
a. phức tạp, nhiều chi tiết
fictional
a. tưởng tượng, hư cấu
illusory
a. ảo tưởng, không có thật
fanciful
a. do tưởng tượng, không thực tế
fictitious
a. hư cấu, không có thật
realistic
a. thực tế
actual
a. có thật, dựa trên sự thật
empirical
a. dựa trên thực nghiệm, có căn cứ quan sát
aggravate
v. làm trầm trọng hơn
exacerbate
v. làm trầm trọng thêm
compound
v. làm tệ thêm, khiến vấn đề phức tạp hơn
articulate
v. diễn đạt lưu loát
eloquent
a. hùng biện, nói năng trôi chảy
fluid
a. trôi chảy, linh hoạt
silver-tongued
a. nói năng khéo léo
inarticulate
v. diễn đạt kém
hesitant
a. ngập ngừng khi nói
stilted
a. gượng gạo, thiếu tự nhiên khi diễn đạt
halting
a. ngập ngừng, không trôi chảy
frugal
a. tiết kiệm, không lãng phí
thrifty
a. tiết kiệm, biết chi tiếu
budget-friendly
a. phù hợp ngân sách, tiết kiệm chi phí
extravagant
a. tốn kém, hoang phí
wasteful
a. lãng phí
lavish
a. xa hoa, tốn kém
profligate
v. hoang phí, tiêu xài phung phí
fit
v. lắp, gắn vào
mount
v. lắp lên, gắn lên
put in place
v. đặt vào vị trí, lắp vào chỗ cần thiết
dismantle
v. tháo dỡ, tháo rời
detach
v. tháo ra, tách rời