Day 62 : Education

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:45 PM on 9/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

instruct

v. giảng dạy, hướng dẫn

2
New cards

enlighten

v. khai sáng, truyền đạt hiểu biết

3
New cards

edify

v. giáo dục, nâng cao hiểu biết đạo đức/ trí tuệ

4
New cards

school

v. đào tạo, dạy dỗ

5
New cards

misinform

v. cung cấp sai thông tin

6
New cards

mislead

v. dẫn dắt sai

7
New cards

deceive

v. lừa dối, làm hiểu sai

8
New cards

keep ignrant

v. giữ trong tình trạng thiếu hiểu biết

9
New cards

inventive

a. có óc sáng tạo, giàu phát minh

10
New cards

resourceful

a. tháo vát, có khả năng tìm cách làm mới

11
New cards

derivative

a. thiếu độc đáo, sao chép từ cái khác

12
New cards

formulaic

a. theo công thức, thiếu sáng tạo

13
New cards

versatile

a. đa năng, linh hoạt

14
New cards

pliable

a. dễ thích nghi, dễ uốn nắn

15
New cards

elastic

a. linh hoạt, dễ co giãn

16
New cards

unbending

a. cứng nhắc, không linh hoạt

17
New cards

unyielding

a. không nhượng bộ, cứng rắn

18
New cards

multifaceted

a. đa diện, nhiều mặt

19
New cards

convoluted

a. phức tạp, rối rắm

20
New cards

elaborate

a. phức tạp, nhiều chi tiết

21
New cards

fictional

a. tưởng tượng, hư cấu

22
New cards

illusory

a. ảo tưởng, không có thật

23
New cards

fanciful

a. do tưởng tượng, không thực tế

24
New cards

fictitious

a. hư cấu, không có thật

25
New cards

realistic

a. thực tế

26
New cards

actual

a. có thật, dựa trên sự thật

27
New cards

empirical

a. dựa trên thực nghiệm, có căn cứ quan sát

28
New cards

aggravate

v. làm trầm trọng hơn

29
New cards

exacerbate

v. làm trầm trọng thêm

30
New cards

compound

v. làm tệ thêm, khiến vấn đề phức tạp hơn

31
New cards

articulate

v. diễn đạt lưu loát

32
New cards

eloquent

a. hùng biện, nói năng trôi chảy

33
New cards

fluid

a. trôi chảy, linh hoạt

34
New cards

silver-tongued

a. nói năng khéo léo

35
New cards

inarticulate

v. diễn đạt kém

36
New cards

hesitant

a. ngập ngừng khi nói

37
New cards

stilted

a. gượng gạo, thiếu tự nhiên khi diễn đạt

38
New cards

halting

a. ngập ngừng, không trôi chảy

39
New cards

frugal

a. tiết kiệm, không lãng phí

40
New cards

thrifty

a. tiết kiệm, biết chi tiếu

41
New cards

budget-friendly

a. phù hợp ngân sách, tiết kiệm chi phí

42
New cards

extravagant

a. tốn kém, hoang phí

43
New cards

wasteful

a. lãng phí

44
New cards

lavish

a. xa hoa, tốn kém

45
New cards

profligate

v. hoang phí, tiêu xài phung phí

46
New cards

fit

v. lắp, gắn vào

47
New cards

mount

v. lắp lên, gắn lên

48
New cards

put in place

v. đặt vào vị trí, lắp vào chỗ cần thiết

49
New cards

dismantle

v. tháo dỡ, tháo rời

50
New cards

detach

v. tháo ra, tách rời