1/128
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
sanctuary
n khu bảo tồn, nơi trú ẩn
wildlife sanctuary
khu bảo tồn động vật
find sanctuary
tìm nơi trú ẩn
fall through
v thất bại, đổ bể
the plan fell through
kế hoạch đổ bể
the deal fell through
thỏa thuận thất bại
traditions die out
truyền thống biến mất
captivity
n tình trạng bị giam cầm
breed in captivity
nhân giống trong nuôi nhốt
captive
adj/n bị giam cầm, tù binh
hold in captivity
nuôi trong giam cầm
predator
n động vật ăn thịt, kẻ săn mồi
apex predator
kẻ săn mồi đầu đàn
natural predator
kẻ săn mồi tự nhiên
predatory
adj săn mồi, ăn thịt
conservationist
n nhà bảo tồn
wildlife conservationist
nhà bảo tồn động vật
leading conservationist
nhà bảo tồn hàng đầu
poacher
n kẻ săn trộm
illegal poacher
kẻ săn trộm bất hợp pháp
armed poachers
những kẻ săn trộm có vũ trang
poach
v săn trộm
poaching
n nạn săn trộm
extinct
adj tuyệt chủng
face extinction
đối mặt với sự tuyệt chủng
brink of extinction
bờ vực tuyệt chủng
exotic
adj ngoại lai, kỳ lạ
exotic pets
thú nuôi ngoại lai
exotic species
sinh vật ngoại lai
habitat destruction
phá hủy môi trường sống
vulnerability
n sự dễ bị tổn thương
invasive
adj xâm lấn
invasive species
loài xâm lấn
invasive weeds
cỏ dại xâm lấn
invade
v xâm lược, xâm lấn
invasion
n sự xâm lược, sự xâm lấn
endangered
adj bị đe dọa, nguy hiểm
critically endangered
nguy cấp nghiêm trọng
endanger
v gây nguy hiểm
prohibit
v nghiêm cấm, ngăn cấm
strictly prohibit
nghiêm cấm hoàn toàn
prohibit hunting
nghiêm cấm săn bắn
prohibition
n lệnh cấm, sự ngăn cấm
deterrent
n/adj biện pháp răn đe, vật răn đe
effective deterrent
biện pháp răn đe hiệu quả
act as a deterrent
đóng vai trò răn đe
deter
v răn đe, ngăn chặn
overexploitation
n sự khai thác quá mức
overexploitation of fish
khai thác cá quá mức
resource overexploitation
khai thác tài nguyên quá mức
overexploit
v khai thác quá mức
ecosystem
n hệ sinh thái
fragile ecosystem
hệ sinh thái mong manh
marine ecosystem
hệ sinh thái biển
marine
adj thuộc về biển, đại dương
marine life
sinh vật biển
marine biology
sinh học biển
allocate
v phân bổ, phân phát
allocate budget
phân bổ ngân sách
allocate resources
phân bổ nguồn lực
allocation
n sự phân bổ, nguồn phân bổ
pose
v/n gây ra, đặt ra, tư thế tạo dáng
pose a threat
gây ra mối đe dọa
pose a danger
gây ra mối nguy hiểm
exploitation
n sự khai thác, sự trục lợi
commercial exploitation
khai thác thương mại
exploitation of labor
bóc lột lao động
exploit
v khai thác, bóc lột, trục lợi
wipe out
v xóa sổ, tiêu diệt hoàn toàn
population wiped out
quần thể bị xóa sổ
wipe out a village
xóa sổ một ngôi làng
boycott
v/n tẩy chay, sự tẩy chay
boycott products
tẩy chay sản phẩm
consumer boycott
sự tẩy chay của người tiêu dùng
contaminate
v làm ô nhiễm, làm bẩn
contaminate water
làm ô nhiễm nguồn nước
contamination
n sự ô nhiễm, chất ô nhiễm
heavily contaminated
bị ô nhiễm nặng nề
destruction
n sự phá hủy, sự hủy diệt
habitat destruction
phá hủy môi trường sống
massive destruction
sự tàn phá trên diện rộng
destroy
v phá hủy, hủy hoại
destructive
adj có tính phá hủy
derive from
v bắt nguồn từ, rút ra từ
derive from nature
bắt nguồn từ tự nhiên
benefits derived from
lợi ích bắt nguồn từ
abundant
adj dồi dào, phong phú
abundant resources
tài nguyên dồi dào
abundant rainfall
lượng mưa dồi dào
abundance
n sự dồi dào, sự phong phú
secure
adj/v an toàn, chắc chắn, bảo vệ, đạt được
secure future
tương lai vững chắc
secure a contract
đạt được hợp đồng
security
n an ninh, sự an toàn
deplete
v làm cạn kiệt, suy giảm
deplete resources
làm cạn kiệt tài nguyên
depletion
n sự cạn kiệt, sự suy giảm
ozone depletion
sự suy giảm tầng ôzôn
accumulate
v tích lũy, tích tụ
accumulate wealth
tích lũy của cải