Fail

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:22 AM on 8/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

10 Terms

1
New cards

fail (v)

thất bại, thi trượt, hỏng hóc, hoặc không làm được điều gì đó

2
New cards

failed (adj)

thất bại, bất thành, không thành công (dùng để mô tả một nỗ lực, kế hoạch hoặc con người đã chịu thất bại)

3
New cards

failure (n)

sự thất bại; người/vật thất bại; sự hỏng hóc, suy giảm của cơ quan, máy móc

4
New cards

failing (n/adj/prep)

(n) nhược điểm, khuyết điểm, điểm yếu trong tính cách; (adj) đang suy yếu, giảm sút; (prep) nếu không có…, nếu điều đó không xảy ra…

5
New cards

failingly (adv)

một cách thất bại, đầy lỗi vết, yếu ớt

6
New cards

unfailingly (adv)

luôn luôn, không bao giờ thất bại

7
New cards

fallible (adj)

dễ mắc sai lầm, có thể sai sót (đặc tính tự nhiên của con người)

8
New cards

infallible (adj)

không thể sai lầm, luôn luôn đúng, không bao giờ hỏng

9
New cards

fallibility (n)

tính dễ mắc sai lầm, sự có thể mắc lỗi

10
New cards

infallibility (n)

tính không thể sai lầm, sự hoàn hảo tuyệt đối