1/3
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
日々を送る
trải qua/sống những ngày tháng/cuộc sống
都合がつく(つごうがつく)
xoay xở/sắp xếp được thời gian rảnh để làm việc gì đó
おまけをつける
Tặng thêm hàng khuyến mãi
目が細かい(めがこまかい)
miêu tả các vật có dạng lưới, lỗ, hoặc hoa văn có khoảng cách rất nhỏ, dày, mịn (mắt lưới nhỏ)