1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
A variety of sth
đa dạng
Diet (n)
chế độ ăn
Be on a diet
ăn kiêng
dietitian (n)
nhà nghiên cứu về thực phẩm
Serving = portion
khẩu phần ăn
Maintain (v)
duy trì (ngoại động từ)
Remain
duy trì (nội động từ) không chia bị động, không có tân ngữ theo sau, sau là adj
Eliminate (v)
xóa bỏ
Curb (v)
hạn chế, ngăn chặn
Allergy (n)
dị ứng
Be allergic to sth
dị ứng với cái gì đấy
Activate = trigger
kích hoạt
Stroke (n)
đột quỵ
Cure
cách chữa trị
By far
đến nay, nhấn mạnh so sánh nhất
(VD
she is by far the greatest student of mine)
≠ so far
tính đến nay (=until now)
(VD
so far so good
Pump (v)
bơm
Heart rate = pace
nhịp tim
Burn calories
Walk briskly
đi bộ nhanh chóng
Gradually (adv) = little by little
dần dần từng chút một
Recommend (v)
Recommendation (n)
Fairly = relatively = comparatively= moderately
kha khá
Recover from sth (v)
hồi phục từ cái gì
Recovery (n)
hồi phục
Alter = change (v)
thay đổi
alternative (n)
phương án thay thế
Alternate (v)
thay thế
Alteration (n)
sự thay đổi
In agony
trong đau đớn
Stop = hinder = curb = deter (v)
dừng lại, ngăn chặn (+sb from Ving)
Persistent = continue
tiếp tục
Apparatus = system
hệ thống ( cơ quan, máy móc,..)
Disrupt (v)
gián đoạn, đứt gãy
Symptom (n)
triệu chứng
Disturb (v)
làm phiền
Insomnia (n) = sleep deprivation
sự thiếu ngủ, mất ngủ
Therapy (n)
liệu trình