1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
family (n)
gia đình
mother (n)
mẹ
father (n)
bố, cha
parent (n)
bố hoặc mẹ
parents (n)
bố mẹ, phụ huynh
daughter (n)
con gái
son (n)
con trai
sibling (n)
anh chị em ruột
sister (n)
chị, em gái
brother (n)
anh, em trai
grandmother (n)
bà nội (ngoại)
grandfather (n)
ông nội (ngoại)
grandparent (n)
ông hoặc bà
grandparents (n)
ông bà
relative (n)
họ hàng
aunt (n)
cô, dì
uncle (n)
chú, bác, cậu, dượng
cousin (n)
anh em họ
nephew (n)
cháu trai (con của anh chị em)
niece (n)
cháu gái (con của anh chị em)
wife (n)
vợ
husband (n)
chồng