25 / 6 / 2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/67

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:43 PM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

68 Terms

1
New cards

giao lưu, hòa nhập xã hội, giao tiếp

socialise

2
New cards

phân biệt

differentiate

3
New cards

sự hy sinh

sacrifice

4
New cards

sự dâng hiến, sự cung cấp, vật biếu

offerings

5
New cards

không thể tính toán được

incalculable

6
New cards

không thể tưởng tượng được

unimaginally

7
New cards

tuổi thọ

longevity

8
New cards

đưa ra quyết định

make up

9
New cards

nhìn chung

on the whole

10
New cards

chính xác, đúng đắn

accurate

11
New cards

1 cách chính xác, đúng đắn

accurately

12
New cards

luyện tập cho, thực hành cho

practice for

13
New cards

tham gia vào

engaging in

14
New cards

lớn lao, đáng kể, quan trọng, vững chắc

substantial

15
New cards

tiền công, thù lao

remuneration

16
New cards

đạt được, thu được

acquire

17
New cards

sự quan tâm, đánh giá, coi trọng, nhìn nhận

regard

18
New cards

thuộc về bầu trời, kh gian vũ trụ / lquan đến thiên đàng, thần thánh

celestial

19
New cards

sự quan sát, lời nhận xét

observation

20
New cards

đáy biển

seabed

21
New cards

phi thường, khác thường, vô cùng đặc biệt

extraordinary

22
New cards

chứng kiến

witness

23
New cards

mênh mông, rộng lớn

immense

24
New cards

trồng trọt, canh tác

cultivating

25
New cards

giống

breed

26
New cards

bầy, đàn

school

27
New cards

có khả năng, có năng lực

capable

28
New cards

đổi thủ

rival

29
New cards

nâng lên, đẩy mạnh, thúc đẩy, tăng cường

boost

30
New cards

dụ dỗ ai / cái j rời xa khỏi 1 nơi, 1 ng, 1 việc j đó

lured sb / sth away from

31
New cards

trò hề

farce

32
New cards

kết hợp

incorporate / combine

33
New cards

châm biếm

satire

34
New cards

loại hình, kiểu mẫu

phototype / model

35
New cards

toàn cảnh

panoramic

36
New cards

sự hợp tác

syndication

37
New cards

chủ yếu

staple

38
New cards

kẻ bắt chước

imitator

39
New cards

sự khác nhau, sự đa dạng, phong phú

various

40
New cards

thành lập

establish

41
New cards

thuyết phục

convince

42
New cards

chỉ trích

criticize

43
New cards

ngay sau đó

no sooner

44
New cards

tiêu chuẩn hóa

standardize

45
New cards

sau cùng

eventually

46
New cards

cần nhiều thời gian, công sức, vất vả, khó khăn

labourious

47
New cards

sự lo âu, lo lắng

anxiety

48
New cards

thuộc nghệ thuật, có năng khiếu, tư duy thẩm mĩ

artistic

49
New cards

khu vực, lĩnh vực, nhóm ngành

sector

50
New cards

được cho là, giả sử là

supposedly

51
New cards

hỗn hợp, sự pha trộn

mixture

52
New cards

bí mật, bảo mật, riêng tư

confidential

53
New cards

ước gì, giá mà

if only

54
New cards

liên lạc, kết nối

get in touch with / communicate with

55
New cards

cần thiết, thiết yếu

essential

56
New cards

chất béo thực vật

shortening

57
New cards

đáng ghen tị

enviable

58
New cards

thương mại

commercial

59
New cards

hầu như không

hardly

60
New cards

quầy đồ thất lạc

lost and found

61
New cards

tìm kiếm

look for

62
New cards

nở

hatch

63
New cards

nói trước bước không qua

don’t count your chickens before they hatched

64
New cards

nhảy cẫng lên sung sướng, ngập tràn niềm vui

overcome with joy

65
New cards

tò mò

inquistive

66
New cards

thích thâu tóm, tham lam

acquisitive

67
New cards

tuyên trắng án

acquitted

68
New cards

cực kì tinh tế, sắc xảo

exquisite