第13课

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/67

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:24 PM on 9/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

68 Terms

1
New cards

Đồng ( có bộ nhất và bộ khẩu)

2
New cards

屋子

Phòng (có bộ thi và bộ ở dưới là bộ chí-kiểu từ cổ chí kim á)

wuzi

3
New cards

同屋

Roommate 1

tongwu

4
New cards

室友

shi you roommate 2

5
New cards

/hang/ hàng (ngân hàng);

/xing/ hành (đồng hành, diễu hành)

6
New cards

Họ lý

7
New cards

李子

Quả mận

8
New cards

行李

Hành lý xingli

9
New cards

Nặng /trọng/

你重都少? /你多重?

你多大?cao bn

10
New cards

Nhẹ (bộ trước là xa (xe), bộ sau là khinh /ing/

11
New cards

Thăm hỏi

Xem, coi, nhìn /khán/

12
New cards

看轻

Kanqing xem thường, coi nhẹ

13
New cards

我看一下啊

Wo kan yi xia a

14
New cards

看手机

Kan Shou ji nghịch điện thoại

15
New cards

一下 儿 一会儿

1 chút

1 lát (tg dài hơn)

Làm thử

16
New cards

等我一下

Deng wo yi xia

17
New cards

来我先看一下

Lai wo xian kan yi xia

18
New cards

认识

Renshi

19
New cards

高兴

Gaoxing

20
New cards

你认不认识他吗?

ni renshi ta ma?

21
New cards

对不起, 我们不认识

Duibuqi, women bu renshi

22
New cards

是你教的好

Shi ni jiao de hao.

23
New cards

我跟你不一样

Wo gen ni bu yi yang

24
New cards

如果你介意的话

Ruguo ni jieyi de hua (ngại)

25
New cards

Ying thắng

26
New cards

我送你

Wo song ni tôi tiễn em

27
New cards

兴安

Hưng yên

28
New cards

不好意思

Buhaoyisi

29
New cards

给他家麻烦了

Geidajiamafanle

30
New cards

少废话

shao feihua

31
New cards

爱哭

Aiku mít ướt

32
New cards

你怎么爱哭啊?

Ni zenme ai ku a?

33
New cards

公私分明

Gongsifenming

34
New cards

我是那种人吗?

Wǒ shì nà zhǒng rén ma? (Zhong kiểu, loại)

35
New cards

这样正常吗。

Zhèyàng zhèngcháng ma. Bình thường

36
New cards

人不是圣人

Rén bùshì shèngrén Thánh nhân

37
New cards

谁都会犯错

Shéi dou hui fàncuò

38
New cards

开门

Kaimen

39
New cards

年轻

Niánqīng

年轻 = 年 + 轻 = tuổi + nhẹ → “tuổi còn nhẹ

40
New cards

没有白等

(méiyǒu bái děng) không uổng công đợi

41
New cards

越来越好

Yuelaiyuehao

42
New cards

Hei (có bộ chấm hỏa)

43
New cards

点菜

Diancai (dian; có cái ấn đang đun, nhọ nồi ở dưới đít, lấy nhọ nồi đó để ấn, nhấn)

44
New cards

点名

Dianming

45
New cards

点赞👍

Dianzan (zan: có bộ bối ở dưới)

46
New cards

/hồng, hường/ đỏ

47
New cards

红河

Sông hồng

honghe

48
New cards

你怎么黑心?

Heixin ác

49
New cards

看相

Kan xiangf xem tướng (chữ đằng sau là chữ Tướng, có bộ mục và mộc)

50
New cards

Xiang (nghĩ, muốn-có hay không cũng oke, nhớ)

51
New cards

相信

Xiangxin

52
New cards

衣服

Đằng trước là chữ yi, đằng sao có bộ báo(kiểu báo thù, báo cáo)và bộ nhục (thịt)

53
New cards

内衣👙

Neiyi nội y

54
New cards

汉服

Hán phục

55
New cards

Jian:kiện đò, lượng từ cho quần áo

56
New cards

水牛🐃

Trâu

57
New cards

想要

Xiangyao muốn

58
New cards

Yue - chữ hẹn

59
New cards

我约老师明天上午在学校见

Wo yue laoshi minhtian shangwu zai xuexxiao jian

60
New cards

Yao thuốc /dược/

61
New cards

中药🌿

Zhongyao thuốc bắc

62
New cards

西药

Xiyao thuốc tây

63
New cards

Xie; những (đếm đc)

64
New cards

那些人

Naxieren

65
New cards

那些年

Naxienian

66
New cards

有些人很好

Youxierenhenhao

67
New cards

有点

Youdian có chút

68
New cards

我有点想他

Woyoudianxiangta