1/67
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
同
Đồng ( có bộ nhất và bộ khẩu)
屋子
Phòng (có bộ thi và bộ ở dưới là bộ chí-kiểu từ cổ chí kim á)
wuzi
同屋
Roommate 1
tongwu
室友
shi you roommate 2
行
/hang/ hàng (ngân hàng);
/xing/ hành (đồng hành, diễu hành)
李
Họ lý
李子
Quả mận
行李
Hành lý xingli
重
Nặng /trọng/
你重都少? /你多重?
你多大?cao bn
轻
Nhẹ (bộ trước là xa (xe), bộ sau là khinh /ing/
看
Thăm hỏi
Xem, coi, nhìn /khán/
看轻
Kanqing xem thường, coi nhẹ
我看一下啊
Wo kan yi xia a
看手机
Kan Shou ji nghịch điện thoại
一下 儿 一会儿
1 chút
1 lát (tg dài hơn)
Làm thử
等我一下
Deng wo yi xia
来我先看一下
Lai wo xian kan yi xia
认识
Renshi
高兴
Gaoxing
你认不认识他吗?
ni renshi ta ma?
对不起, 我们不认识
Duibuqi, women bu renshi
是你教的好
Shi ni jiao de hao.
我跟你不一样
Wo gen ni bu yi yang
如果你介意的话
Ruguo ni jieyi de hua (ngại)
赢
Ying thắng
我送你
Wo song ni tôi tiễn em
兴安
Hưng yên
不好意思
Buhaoyisi
给他家麻烦了
Geidajiamafanle
少废话
shao feihua
爱哭
Aiku mít ướt
你怎么爱哭啊?
Ni zenme ai ku a?
公私分明
Gongsifenming
我是那种人吗?
Wǒ shì nà zhǒng rén ma? (Zhong kiểu, loại)
这样正常吗。
Zhèyàng zhèngcháng ma. Bình thường
人不是圣人
Rén bùshì shèngrén Thánh nhân
谁都会犯错
Shéi dou hui fàncuò
开门
Kaimen
年轻
Niánqīng
年轻 = 年 + 轻 = tuổi + nhẹ → “tuổi còn nhẹ
没有白等
(méiyǒu bái děng) không uổng công đợi
越来越好
Yuelaiyuehao
黑
Hei (có bộ chấm hỏa)
点菜
Diancai (dian; có cái ấn đang đun, nhọ nồi ở dưới đít, lấy nhọ nồi đó để ấn, nhấn)
点名
Dianming
点赞👍
Dianzan (zan: có bộ bối ở dưới)
红
/hồng, hường/ đỏ
红河
Sông hồng
honghe
你怎么黑心?
Heixin ác
看相
Kan xiangf xem tướng (chữ đằng sau là chữ Tướng, có bộ mục và mộc)
想
Xiang (nghĩ, muốn-có hay không cũng oke, nhớ)
相信
Xiangxin
衣服
Đằng trước là chữ yi, đằng sao có bộ báo(kiểu báo thù, báo cáo)và bộ nhục (thịt)
内衣👙
Neiyi nội y
汉服
Hán phục
件
Jian:kiện đò, lượng từ cho quần áo
水牛🐃
Trâu
想要
Xiangyao muốn
约
Yue - chữ hẹn
我约老师明天上午在学校见
Wo yue laoshi minhtian shangwu zai xuexxiao jian
药
Yao thuốc /dược/
中药🌿
Zhongyao thuốc bắc
西药
Xiyao thuốc tây
些
Xie; những (đếm đc)
那些人
Naxieren
那些年
Naxienian
有些人很好
Youxierenhenhao
有点
Youdian có chút
我有点想他
Woyoudianxiangta