1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
La saison
Mùa
Les saisons
Các mùa
Le printemps
Mùa xuân
L'été
Mùa hè
L'automne
Mùa thu
L'hiver
Mùa đông
Au printemps
Vào mùa xuân
En été
Vào mùa hè
En automne
Vào mùa thu
En hiver
Vào mùa đông
En quelle saison sommes-nous ?
Chúng ta đang ở mùa nào?
Nous sommes au printemps
Chúng ta đang ở mùa xuân
Nous sommes en été
Chúng ta đang ở mùa hè
Quelle est ta saison préférée ?
Mùa yêu thích của bạn là gì?
Ma saison préférée est le printemps
Mùa yêu thích của tôi là mùa xuân
J'aime l'automne
Tôi thích mùa thu
Qu'est-ce que tu fais en été ?
Bạn làm gì vào mùa hè?
En été, je vais à la plage
Vào mùa hè, tôi đi biển
Il fait beau au printemps
Thời tiết đẹp vào mùa xuân
Il fait chaud en été
Thời tiết nóng vào mùa hè
Il fait frais en automne
Thời tiết mát mẻ vào mùa thu
Il fait froid en hiver
Thời tiết lạnh vào mùa đông
L’hiver, c’est la saison froide
Mùa đông là mùa lạnh.
Ariel adore l’automne.
Ariel thích mùa thu
Moi, je passe l’été à la plage.
Tôi à, tôi đang trải qua mùa hè ở bãi biển.
En été nous ne portons pas de manteau.
Vào mùa hè chúng tôi không mặc áo khoác.
Il est très occupé en automne
Anh ấy rất bận vào mùa thu.
Au printemps, je porte toujours un chapeau.
Vào mùa xuân tôi luôn đội mũ
Tu es à Montréal en hiver?
Bạn ở Montréal vào mùa đông à?