COLLOCATIONS AND IDIOMS ( ENGLISH COLLOCATIONS IN USE)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:28 PM on 8/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

fast cars

chiếc xe chạy nhanh , xe tốc độ cao

2
New cards

fast food

đồ ăn nhanh

3
New cards

a quick glance

một cái nhìn nhanh tróng hoặc bừa bãi về điều gì đó và thường thiếu sự chú ý

4
New cards

a quick meal

chỉ một bữa ăn nhanh ( bữa ăn được chuẩn bị trong thời gian ngắn )

5
New cards

make an effort

nỗ lực

6
New cards

keep to / stick to the rules

tuân thủ, chấp hành hoặc bám sát theo đúng các quy định, luật lệ đã được đặt ra mà không làm trái hay phá vỡ chúng

7
New cards

powerful engine

động cơ mạnh mẽ chỉ các loại máy móc hoặc bộ phận tạo lực có công suất lớn

8
New cards

take a photo

chụp ảnh hoặc chụp hình

9
New cards

ancient monument

di tích cổ / công trình kiến trúc cổ đại

10
New cards

made a few mistake

u did something wrong incorrect unintentional in the past

11
New cards

car park

bãi đỗ xe

12
New cards

post office

bưu điện

13
New cards

narrow-minded

chỉ những ng có đầu óc hẹp hòi bảo thủ và thiểm cận

14
New cards

shoelaces (n)

dây giày

15
New cards

teapot (n)

ấm pha trà hoặc bình trà

16
New cards

pass the buck

đùn đẩy trách nhiệm

17
New cards

strictly forbidden

tuyệt đối cấm

18
New cards

bitterly cold

lạnh thấu xương

19
New cards

pitch dark

tối đen như mực

20
New cards

causes crime

21
New cards

breeds crime

làm gia tăng các hoạt động tội phạm

22
New cards

big meal

bữa ăn lớn ( nhiều món thịnh soạn)

23
New cards

substantial meal

bữa ăn thịnh soạn đầy đủ chất

24
New cards

live music

nhạc sống , nhạc biểu diễn trực tiếp

25
New cards

key ring

vòng đeo chiều khóa móc khóa

26
New cards

bitterly disappointed

vô cùng thất vọng

27
New cards

valid passport

hộ chiếu có hiệu lực

28
New cards

pull somebody is leg

trêu đùa ai đó một cách vui vẻ

29
New cards

a storm in a tea cup ( idiom)

chuyện bé xé ra to