1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
fast cars
chiếc xe chạy nhanh , xe tốc độ cao
fast food
đồ ăn nhanh
a quick glance
một cái nhìn nhanh tróng hoặc bừa bãi về điều gì đó và thường thiếu sự chú ý
a quick meal
chỉ một bữa ăn nhanh ( bữa ăn được chuẩn bị trong thời gian ngắn )
make an effort
nỗ lực
keep to / stick to the rules
tuân thủ, chấp hành hoặc bám sát theo đúng các quy định, luật lệ đã được đặt ra mà không làm trái hay phá vỡ chúng
powerful engine
động cơ mạnh mẽ chỉ các loại máy móc hoặc bộ phận tạo lực có công suất lớn
take a photo
chụp ảnh hoặc chụp hình
ancient monument
di tích cổ / công trình kiến trúc cổ đại
made a few mistake
u did something wrong incorrect unintentional in the past
car park
bãi đỗ xe
post office
bưu điện
narrow-minded
chỉ những ng có đầu óc hẹp hòi bảo thủ và thiểm cận
shoelaces (n)
dây giày
teapot (n)
ấm pha trà hoặc bình trà
pass the buck
đùn đẩy trách nhiệm
strictly forbidden
tuyệt đối cấm
bitterly cold
lạnh thấu xương
pitch dark
tối đen như mực
causes crime
breeds crime
làm gia tăng các hoạt động tội phạm
big meal
bữa ăn lớn ( nhiều món thịnh soạn)
substantial meal
bữa ăn thịnh soạn đầy đủ chất
live music
nhạc sống , nhạc biểu diễn trực tiếp
key ring
vòng đeo chiều khóa móc khóa
bitterly disappointed
vô cùng thất vọng
valid passport
hộ chiếu có hiệu lực
pull somebody is leg
trêu đùa ai đó một cách vui vẻ
a storm in a tea cup ( idiom)
chuyện bé xé ra to