1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
きります
cắt
おくります
gửi
あげます
cho, tặng
もらいます
nhận
かします
cho mượn, cho vay
かります
mượn, vay
おしえます
dạy
ならいます
học
ならいます
học
かけます
gọi
て
tay
はし
đũa
スプーン
thìa
ナイフ
dao
フオーk
dĩa
はさみ
kéo
かみ
giấy
シャツ
áo sơ mi
プレセンと
quà tặng
にもつ
đồ đạc, hành lí
おかね
tiền
きっぷ
vé
クリスマス
giáng sinh
ちち
bố
はは
mẹ
おとおさん
bố (bố người khác và xưng hô bố mình)
おかあさん
mẹ (mẹ người khác và xưng hô mẹ mình)
りょこう
du lịch
おみやげ
quà (khi đi xa về hoặc thăm nhà)