DAY 6: Ngày nghỉ | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:33 PM on 8/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

collection

(n) bộ sưu tập, sự sưu tầm, sự thu thập, sự quyên góp

2
New cards

exhibition

n. cuộc triển lãm, trưng bày

3
New cards

celebrity

n. người nổi tiếng

4
New cards

live

adj. phát sóng trực tiếp (radio, TV), sống

5
New cards

improvise

(v) ứng biến, ngẫu hứng (trước tính huống bất ngờ)

6
New cards

popular

(adj) phổ biến, được yêu thích, nổi tiếng

7
New cards

donation

n. sự quyên góp, từ thiện, sự tặng

8
New cards

alumni

n. cựu học sinh, cựu sinh viên

9
New cards

present

(v) giới thiệu, trình bày, thể hiện

(adj). có mặt, hiện diện, hiện tại, hiện thời

10
New cards

admission

n. sự thú nhận, sự nhận vào, sự thu nạp

11
New cards

banquet

n. bữa tiệc lớn

12
New cards

anniversary

n. ngày, lễ kỉ niệm

13
New cards

required

adj. cần thiết, được yêu cầu, phải có

14
New cards

succeed

(v) nối tiếp, kế tiếp; kế nghiệp, kế vị; thành công

15
New cards

rest

n., v. sự nghỉ ngơi, thư giãn, phần còn lại; nghỉ, nghỉ ngơi

16
New cards

fund-raising

n. việc gây quỹ, sự huy động vốn

17
New cards

resume

v. lấy lại, giành lại. bắt đầu lại, lại tiếp tục

18
New cards

issue

(n, v) sự phát ra, sự phát sinh, số báo, lần in, vấn đề; phát hành, đưa ra

19
New cards

subscription

n. sự đăng ký, sự thuê bao, mua định kỳ (báo, tập chí)

20
New cards

appear

v. xuất hiện, hiện ra, trình diện

21
New cards

accompany

(v) đi theo, đi cùng ai đó, kèm theo

22
New cards

edition

(n) nhà xuất bản, sự xuất bản, sự phát hành, lần in, phiên bản

23
New cards

specifically

adv. đặc trưng, riêng biệt, cụ thể, rõ ràng

24
New cards

anonymous

adj. giấu tên, ẩn danh, nặc danh.

25
New cards

commit

v. giao phó, ủy thác, cam kết, hứa.

26
New cards

informative

(adj) nhiều thông tin, có kiến thức, bỏ ích

27
New cards

audience

n. khán giả, thính giả

28
New cards

author

n. tác giả

29
New cards

note

v. ghi chú, lưu ý

30
New cards

antique

n. đồ cổ, cổ xưa

31
New cards

manuscript

n. bản thảo, bản viết tay

32
New cards

beneficial

adj. có lợi, có ích

33
New cards

upcoming

adj. sắp tới, sắp diễn ra

34
New cards

lend

v. cho vay, cho mượn

35
New cards

current

adj. hiện thời, đang lưu hành

36
New cards

local

(adj) địa phương, cục bộ

37
New cards

variety

n. sự đa dạng, trạng thái khác nhau, giống, loại

38
New cards

advocate

n. người ủng hộ, người biện hộ

39
New cards

contributor

n. người cống hiến, người đóng góp

40
New cards

defy

v. thách thức, bất chấp, không tuân theo

41
New cards

fascinating

adj. lôi cuốn, cuốn hút, quyến rũ

42
New cards

showing

n. sự trình diễn, chứng cứ