1/186
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
personality (n)
tính cách
preference (n)
interest
psychologist (n)
nhà tâm lý
associated with = related to
có liên quan
investigative individual
cá nhân thích nghiên cứu
a flow of ideas
luồng ý tưởng
enterprise = corporate (n)
doanh nghiệp
enterprising (a)
có máu kinh doanh
counsel (v)
tư vấn
counsellor (n)
tư vấn viên
consult (v)
tư vấn
consultant (n)
tư vấn viên
match (v)
phù hợp
fulfilling (a)
viên mãn
satisfaction (n)
sự hài lòng
contentment (n):sự hài lòng
content with (v)
satisfy (hài lòng)
significant (a)
đáng kể / quan trọng
significance of (n)
tầm quan trọng
insignificance of (n)
không quan trọng
career cushioning (n)
dự phòng công việc
backup (n)
dự phòng
arise (v)
phát sinh
incur (v)
hứng chịu, gánh chịu
area of (n)
mảng
setting (n)
khu vực/ môi trường làm việc
broad = wide (a)
rộng
broaden = widen = expand (v)
mở rộng
unexpected (a)
đột xuất, bất ngờ
abrupt = sudden (a)
đột ngột
take on = undertake = assume (v)
đảm nhiệm
casual (a)
thời vụ / thông thường (ordinary)
seasonal (a)
theo mùa
formal (a)
chính quy / trang trọng
informal (a)
không trang trọng (casual)
contract (n)
hợp đồng
contractual (a):theo hợp đồng
momentum (n)
bước đà (sự phát triển)
carry on
tiếp tục
deluxe (a)
sang trọng, cao cấp
premier (a)
hàng đầu
profession = sector = sphere = field
ngành nghề/lĩnh vực
professor (n)
giáo sư
specialist =expert (n)
chuyên gia
reconfigure = reshape (v):tái cấu trúc
reorganize (v)
tái tổ chức
division (n)
bộ phận
department (n)
phòng ban
specialized in (v)
chuyên
specialization (n)
chuyên ngành
layoff = sack = fire = dismiss (v)
sa thải
resign = step down (v)
từ chức
appoint = assign (v)
bổ nhiệm
turmoil (n)
unrest/instability (bất ổn)
uncertainty (n)
không chắc chắn
cultivate (v)
trau dồi
brief (a)
tóm tắt
put/place emphasis on
nhấn mạnh
insight = literacy (n)
sự am hiểu
constant (a)
liên tục
ongoing (a)
đang diễn ra (underway)
consistent (a)
nhất quán
opt for N/Ving
chọn
opt to Vo
chọn
component of (n)
thành phần, yếu tố
career cushioning (n)
dự phòng công việc
backup (n)
dự phòng
arise (v)
phát sinh
incur (v)
hứng chịu, gánh chịu
area of (n)
mảng
setting (n)
khu vực/ môi trường làm việc
broad = wide (a)
rộng
broaden = widen = expand (v)
mở rộng
unexpected (a)
đột xuất, bất ngờ
abrupt = sudden (a)
đột ngột
take on = undertake = assume (v)
đảm nhiệm
casual (a)
thời vụ / thông thường (ordinary)
seasonal (a)
theo mùa
formal (a)
chính quy / trang trọng
informal (a)
không trang trọng (casual)
contract (n)
hợp đồng
contractual (a):theo hợp đồng
momentum (n)
bước đà (sự phát triển)
carry on
tiếp tục
deluxe (a)
sang trọng, cao cấp
premier (a)
hàng đầu
profession = sector = sphere = field
ngành nghề/lĩnh vực
professor (n)
giáo sư
specialist =expert (n)
chuyên gia
reconfigure = reshape (v):tái cấu trúc
reorganize (v)
tái tổ chức
division (n)
bộ phận
department (n)
phòng ban
specialized in (v)
chuyên
specialization (n)
chuyên ngành
layoff = sack = fire = dismiss (v)
sa thải
resign = step down (v)
từ chức
appoint = assign (v)
bổ nhiệm
turmoil (n)
unrest/instability (bất ổn)
uncertainty (n)
không chắc chắn