Chinese

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:50 AM on 8/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

18 Terms

1
New cards

飞机✈

/fēijī/ máy bay

(Bộ thủ: 飞, biểu thị cho hành động bay và di chuyển.)

2
New cards

出租车🚕

/chūzūchē/ xe taxi

(Bộ thủ: 出, thể hiện sự ra ngoài hoặc di chuyển từ một vị trí đến một vị trí khác.)

3
New cards

你好

/nǐ hǎo/ Xin chào.

(Bộ thủ: 你, chỉ người đối diện trong giao tiếp.)

4
New cards

谢谢

/xiè xie/ Cảm ơn.

(Bộ thủ: 谷, liên quan đến sự nuôi dưỡng lòng biết ơn.)

5
New cards

对不起

/duì bù qǐ/ Xin lỗi.

(Bộ thủ: 对, biểu thị sự đối diện hoặc sự tương tác giữa người và người.)

6
New cards

再见

/zài jiàn/ Tạm biệt.

(Bộ thủ: 又, thường được dùng để thể hiện sự lặp lại hoặc tái xuất hiện trong giao tiếp.)

7
New cards

/shì/ Có; là.

(Bộ thủ: 是, ngụ ý sự khẳng định, đúng đắn.)

8
New cards

不是

/bù shì/ Không; không phải.

(Bộ thủ: 不是, thể hiện sự phủ định, không đồng ý.)

9
New cards

/qǐng/ Xin vui lòng.

(Bộ thủ: 请, thể hiện sự cầu xin hoặc yêu cầu lịch sự.)

10
New cards

/rén/ Người.

(Bộ thủ: 人, là ký hiệu chỉ về con người.)

11
New cards

/wǒ/ Tôi; mình.

(Bộ thủ: 我, đại diện cho người nói.)

12
New cards

/nǐ/ Bạn.

(Bộ thủ: 你, đại diện cho người nghe.)

13
New cards

/tā/ Anh ấy; ông ấy.

(Bộ thủ: 他, dùng để chỉ người khác giới tính nam.)

14
New cards

/tā/ Cô ấy; bà ấy.

(Bộ thủ: 她, dùng để chỉ người khác giới tính nữ.)

15
New cards

/zhè/ Cái này.

(Bộ thủ: 这, chỉ vào một vật gần gũi với người nói.)

16
New cards

/nà/ Cái kia.

(Bộ thủ: 那, chỉ vào một vật xa hơn với người nói.)

17
New cards

有什么

/yǒu shén me/ Có cái gì?; Có gì không?

(Bộ thủ: 有, thể hiện sự tồn tại hoặc hiện hữu.)

18
New cards

朋友

/péng yǒu/ Bạn bè.

(Bộ thủ: 友, thể hiện mối quan hệ giữa con người với nhau.)