1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
飞机✈
/fēijī/ máy bay
(Bộ thủ: 飞, biểu thị cho hành động bay và di chuyển.)
出租车🚕
/chūzūchē/ xe taxi
(Bộ thủ: 出, thể hiện sự ra ngoài hoặc di chuyển từ một vị trí đến một vị trí khác.)
你好
/nǐ hǎo/ Xin chào.
(Bộ thủ: 你, chỉ người đối diện trong giao tiếp.)
谢谢
/xiè xie/ Cảm ơn.
(Bộ thủ: 谷, liên quan đến sự nuôi dưỡng lòng biết ơn.)
对不起
/duì bù qǐ/ Xin lỗi.
(Bộ thủ: 对, biểu thị sự đối diện hoặc sự tương tác giữa người và người.)
再见
/zài jiàn/ Tạm biệt.
(Bộ thủ: 又, thường được dùng để thể hiện sự lặp lại hoặc tái xuất hiện trong giao tiếp.)
是
/shì/ Có; là.
(Bộ thủ: 是, ngụ ý sự khẳng định, đúng đắn.)
不是
/bù shì/ Không; không phải.
(Bộ thủ: 不是, thể hiện sự phủ định, không đồng ý.)
请
/qǐng/ Xin vui lòng.
(Bộ thủ: 请, thể hiện sự cầu xin hoặc yêu cầu lịch sự.)
人
/rén/ Người.
(Bộ thủ: 人, là ký hiệu chỉ về con người.)
我
/wǒ/ Tôi; mình.
(Bộ thủ: 我, đại diện cho người nói.)
你
/nǐ/ Bạn.
(Bộ thủ: 你, đại diện cho người nghe.)
他
/tā/ Anh ấy; ông ấy.
(Bộ thủ: 他, dùng để chỉ người khác giới tính nam.)
她
/tā/ Cô ấy; bà ấy.
(Bộ thủ: 她, dùng để chỉ người khác giới tính nữ.)
这
/zhè/ Cái này.
(Bộ thủ: 这, chỉ vào một vật gần gũi với người nói.)
那
/nà/ Cái kia.
(Bộ thủ: 那, chỉ vào một vật xa hơn với người nói.)
有什么
/yǒu shén me/ Có cái gì?; Có gì không?
(Bộ thủ: 有, thể hiện sự tồn tại hoặc hiện hữu.)
朋友
/péng yǒu/ Bạn bè.
(Bộ thủ: 友, thể hiện mối quan hệ giữa con người với nhau.)