1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
field
(n) lĩnh vực, cánh đồng
footbridge
Cầu dành cho người đi bộ, cầu vượt
coast
(n) sự lao dốc; bờ biển
reef
(n): đá ngầm, rặng san hô
valley
n. /'væli/ thung lũng
hill
n. /hil/ đồi
cliff
(n)vách đá
peninsula
(n) bán đảo
avalanche
n. tuyết lở
tornado
(n.) /tɔːrˈneɪdoʊ/ Cơn lốc xoáy, Vòi rồng
typhoon
bão nhiệt đới
Desertification
quá trình sa mạc hóa
volcano
n. /vɔːlˈkeɪnoʊ/núi lửa
catastrophe
Thảm hoạ
erosion
(n) xói mòn, bào mòn
landslides
(n)sạt lở đất
flood
lũ lụt
hurricane
bão lớn
pond
ao nước, hồ
jungle
rừng nhiệt đới
oasis
ốc đảo
dam
đập ngăn nước
canyon
(n) hẻm núi /'kænjən/