Topic: Soft Power

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:28 PM on 7/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

fragment

(v) làm vỡ thành mảnh

2
New cards

fragment

(n) mảnh vỡ, phần nhỏ

3
New cards

decade

(n) mười năm, thập niên

4
New cards

globalization

(n) sự toàn cầu hoá

5
New cards

digital platform

(n) nền tảng số

6
New cards

content

(v) làm cho hài lòng

7
New cards

content

(n) sự hài lòng, nội dung, chất bên trong

8
New cards

content

(adj) hài lòng

9
New cards

domestic

người giúp việc nhà, người ở

10
New cards

domestic

(adj) thuộc gia đình trong nhà, trong nước, nội địa, thuần dưỡng

11
New cards

dominance

(n) sự áp đảo, vị thế dẫn đầu; sự thống trị, quyền kiểm soát, chi phối

12
New cards

distribution

(n) sự phân phối, sự phân phát

13
New cards

preference

(n) sở thích, sự ưu tiên

14
New cards

growth

(n) sự lớn lên, quá trình phát triển; sự tăng trưởng, phát triển (kinh tế/số lượng)

15
New cards

middle-class

(adj) thuộc tầng lớp trung lưu, đặc trưng của tầng lớp trung lưu

16
New cards

technological

(adj) thuộc về công nghệ

17
New cards

demographic

(adj) thuộc nhân khẩu học

18
New cards

demographic

(n) nhân khẩu học

19
New cards

collectively

(adv) tập thể, cùng nhau

20
New cards

localization

(n) sự địa phương hoá, quá trình điều chỉnh một sản phẩm hoặc dịch vụ để phù hợp với một quốc gia, khu vực hoặc thị trường cụ thể; sự khoanh vùng

21
New cards

historically

(adv) về mặt lịch sử

22
New cards

dominant

(n)(adj) chiếm ưu thế, thống trị

23
New cards

transformation

(n) sự biến đổi

24
New cards

soft power

(n) quyền lực mềm

25
New cards

infrastructure

(n) cơ sở hạ tầng

26
New cards

emergence

(n) sự xuất hiện, sự nổi lên

27
New cards

competitive

(adj) có tính cạnh tranh; (giá cả) thấp đủ để cạnh tranh

28
New cards

current

(n) dòng chảy của nước, không khí hoặc điện theo một hướng nhất định; xu hướng hoặc diễn biến chung

29
New cards

current

(adj) đang diễn ra hoặc tồn tại hiện nay; được chấp nhận hoặc sử dụng phổ biến ở hiện tại

30
New cards

availability

(n) sự có sẵn, tính sẵn dụng

31
New cards

represent

(v) đại diện cho, tượng trưng cho

32
New cards

viral

(adj) lan truyền nhanh (trên mạng); thuộc về vi rút

33
New cards

global audience

(n) khán giả toàn cầu, công chúng trên toàn thế giới

34
New cards

advance

(v) tiến lên; thúc đẩy, tiến bộ

35
New cards

advance

(n) sự tiến lên; bước tiến, sự tiến bộ

36
New cards

advance

(adj) trước, có sẵn

37
New cards

expansion

(n) sự mở rộng

38
New cards

regional

(adj) (thuộc) vùng, miền

39
New cards

dynamic

(adj) năng động, đầy sinh lực, luôn thay đổi

40
New cards

rooted in

bắt nguồn từ

41
New cards

demand for

nhu cầu về

42
New cards

have access to

có quyền truy cập; có cơ hội sử dụng

43
New cards

rather than

thay vì