Thẻ ghi nhớ: UNIT 1. A LONG AND HEALTHY LIFE | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:06 PM on 8/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

antibiotic

(n) /ˌæntibaɪˈɒtɪk/ thuốc kháng sinh

<p>(n) /ˌæntibaɪˈɒtɪk/ thuốc kháng sinh</p>
2
New cards

bacteria

(n) /bækˈtɪərɪə/ vi khuẩn

<p>(n) /bækˈtɪərɪə/ vi khuẩn</p>
3
New cards

diameter

(n) /daɪˈæmɪtə/ đường kính

<p>(n) /daɪˈæmɪtə/ đường kính</p>
4
New cards

disease

(n) /dɪˈziːz/ bệnh

5
New cards

energy drink

(n) /ˈɛnəʤi/ /drɪŋk/ nước uống tăng lực

<p>(n) /ˈɛnəʤi/ /drɪŋk/ nước uống tăng lực</p>
6
New cards

enthusiasm

(n) /ɪnˈθjuːzɪæzm/ sự hăng hái, nhiệt tình

<p>(n) /ɪnˈθjuːzɪæzm/ sự hăng hái, nhiệt tình</p>
7
New cards

examine

(v) /ɪɡˈzæmɪn/ kiểm tra, khám (sức khoẻ)

<p>(v) /ɪɡˈzæmɪn/ kiểm tra, khám (sức khoẻ)</p>
8
New cards

fast food

(n) /fɑːst/ /fuːd/ thức ăn nhanh

<p>(n) /fɑːst/ /fuːd/ thức ăn nhanh</p>
9
New cards

fitness

(n) /ˈfɪtnɪs/ sự khỏe khoắn

<p>(n) /ˈfɪtnɪs/ sự khỏe khoắn</p>
10
New cards

germ

(n) /ʤɜːm/ vi trùng

<p>(n) /ʤɜːm/ vi trùng</p>
11
New cards

habit

(n) /ˈhæbɪt/ thói quen

<p>(n) /ˈhæbɪt/ thói quen</p>
12
New cards

illness

(n) /ˈɪlnɪs/ sự ốm đau

<p>(n) /ˈɪlnɪs/ sự ốm đau</p>
13
New cards

ingredient

(n) /ɪnˈɡriːdiənt/ nguyên liệu

<p>(n) /ɪnˈɡriːdiənt/ nguyên liệu</p>
14
New cards

mental

(adj) /ˈmɛntl/ (thuộc) tinh thần, tâm thần

15
New cards

micron

(n) /ˈmaɪkrɒn/ Micron (1 micron = 0,001 mm)

16
New cards

mineral

(n) /ˈmɪnərəl/ chất khoáng

17
New cards

muscle

(n) /ˈmʌsl/ cơ bắp

18
New cards

nutrient

(n) /ˈnjuːtrɪənt/ chất dinh dưỡng

19
New cards

organism

(n) /ˈɔːɡᵊnɪzᵊm/ sinh vật, thực thể sống

20
New cards

physical

(adj) /ˈfɪzɪkəl/ (thuộc) thể chất

21
New cards

press-up

(n) /prɛs/-/ʌp/ động tác chống đẩy

22
New cards

properly

(adv) /ˈprɒpəli/ một cách điều độ, hợp lý

23
New cards

recipe

(n) /ˈrɛsɪpi/ công thức

24
New cards

regular

(adj) /ˈrɛɡjʊlə/ thường xuyên

25
New cards

repetitive

(adj) /rɪˈpɛtɪtɪv/ lặp đi lặp lại

26
New cards

replace

(v) /rɪˈpleɪs/ thay thế

27
New cards

spread

(n) /sprɛd/ sự lây lan

28
New cards

squat

(n) /skwɒt/ bài tập thể dục đứng lên ngồi xuống

29
New cards

strength

(n) /strɛŋθ/ sức mạnh

30
New cards

suffer

(v) /ˈsʌfə/ chịu đựng

31
New cards

treatment

(n) /ˈtriːtmənt/ cách điều trị

32
New cards

tuberculosis

(n) /tjuːˌbɜːkjəˈləʊsɪs/ bệnh lao

33
New cards

vaccine

(n) /ˈvæksiːn/ vắc xin

34
New cards

virus

(n) /ˈvaɪərəs/ vi rút

35
New cards

yoghurt

(n) /ˈjɒɡət/ sữa chua