1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
antibiotic
(n) /ˌæntibaɪˈɒtɪk/ thuốc kháng sinh

bacteria
(n) /bækˈtɪərɪə/ vi khuẩn

diameter
(n) /daɪˈæmɪtə/ đường kính

disease
(n) /dɪˈziːz/ bệnh
energy drink
(n) /ˈɛnəʤi/ /drɪŋk/ nước uống tăng lực

enthusiasm
(n) /ɪnˈθjuːzɪæzm/ sự hăng hái, nhiệt tình

examine
(v) /ɪɡˈzæmɪn/ kiểm tra, khám (sức khoẻ)

fast food
(n) /fɑːst/ /fuːd/ thức ăn nhanh

fitness
(n) /ˈfɪtnɪs/ sự khỏe khoắn

germ
(n) /ʤɜːm/ vi trùng

habit
(n) /ˈhæbɪt/ thói quen

illness
(n) /ˈɪlnɪs/ sự ốm đau

ingredient
(n) /ɪnˈɡriːdiənt/ nguyên liệu

mental
(adj) /ˈmɛntl/ (thuộc) tinh thần, tâm thần
micron
(n) /ˈmaɪkrɒn/ Micron (1 micron = 0,001 mm)
mineral
(n) /ˈmɪnərəl/ chất khoáng
muscle
(n) /ˈmʌsl/ cơ bắp
nutrient
(n) /ˈnjuːtrɪənt/ chất dinh dưỡng
organism
(n) /ˈɔːɡᵊnɪzᵊm/ sinh vật, thực thể sống
physical
(adj) /ˈfɪzɪkəl/ (thuộc) thể chất
press-up
(n) /prɛs/-/ʌp/ động tác chống đẩy
properly
(adv) /ˈprɒpəli/ một cách điều độ, hợp lý
recipe
(n) /ˈrɛsɪpi/ công thức
regular
(adj) /ˈrɛɡjʊlə/ thường xuyên
repetitive
(adj) /rɪˈpɛtɪtɪv/ lặp đi lặp lại
replace
(v) /rɪˈpleɪs/ thay thế
spread
(n) /sprɛd/ sự lây lan
squat
(n) /skwɒt/ bài tập thể dục đứng lên ngồi xuống
strength
(n) /strɛŋθ/ sức mạnh
suffer
(v) /ˈsʌfə/ chịu đựng
treatment
(n) /ˈtriːtmənt/ cách điều trị
tuberculosis
(n) /tjuːˌbɜːkjəˈləʊsɪs/ bệnh lao
vaccine
(n) /ˈvæksiːn/ vắc xin
virus
(n) /ˈvaɪərəs/ vi rút
yoghurt
(n) /ˈjɒɡət/ sữa chua