1/60
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abundant (adj)
dồi dào, phong phú
ample (adj)
nhiều, phong phú
area (n)
khu vực, diện tích
average (n, adj)
trung bình
batch (n)
lô, đợt
bulk (n)
phần lớn, số lượng lớn
considerable (adj)
đáng kể
countless (adj)
vô số
dimension (n)
kích thước, chiều
diminish (v)
giảm bớt
equation (n)
phương trình
equidistant (adj)
cách đều
expand (v)
mở rộng
extent (n)
mức độ, phạm vi
finite (adj)
(adj) có hạn, có chừng, hạn chế
force (n)
lực, sức mạnh
fraction (n)
phần nhỏ
heap (n, v)
đống, chất đống
imbalance (n)
sự mất cân bằng
immense (adj)
bao la, mênh mông
intensity (n)
cường độ
magnitude (n)
độ lớn, tầm quan trọng
major (adj)
chính, lớn
mass (n)
khối lượng, đám đông
meagre (adj)
ít ỏi, đạm bạc
minor (adj)
nhỏ, không quan trọng
minute (adj)
rất nhỏ
multiple (adj)
nhiều
proportion (n)
tỷ lệ
quantify (v)
định lượng
rate (n)
tỷ lệ
ratio (n)
tỉ số
ration (n)
khẩu phần
shrink (v)
co lại, thu hẹp
sufficient (adj)
đủ
sum (n)
tổng số
uneven (adj)
không đều
vast (adj)
rộng lớn
volume (n)
thể tích, khối lượng
widespread (adj)
lan rộng
benefit (n, v)
lợi ích, trợ cấp
compensation (n)
tiền đền bù
damages (n)
tiền bồi thường thiệt hại
debt (n)
nợ
deduct (v)
khấu trừ
deposit (n, v)
tiền đặt cọc, gửi tiền
dividend (n)
cổ tức
down payment (n phr)
tiền đặt cọc
finance (n, v)
tài chính, cấp tiền
insurance (n)
bảo hiểm
interest (n , v)
lãi suất
investment (n)
sự đầu tư
lump sum (n phr)
khoản tiền gộp
mortgage (n)
khoản vay thế chấp
overdraft (n)
thấu chi
pension (n)
lương hưu
rebate (n)
khoản giảm giá
refund (n, v)
hoàn tiền
share (n)
cổ phần
speculate (v)
đầu cơ, suy đoán
withdraw (v)
rút tiền