10 bài

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/267

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:44 AM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

268 Terms

1
New cards

shū — sách

2
New cards

高兴

gāoxìng — vui, vui vẻ

3
New cards

苹果

píngguǒ — táo

4
New cards

nǐ — bạn, anh, chị, em…

5
New cards

医生

yīshēng — bác sĩ

6
New cards

外边

wàibian — phía ngoài, bên ngoài

7
New cards

星期日

xīngqīrì — Chủ nhật

8
New cards

杯子

bēizi — cốc, ly

9
New cards

xiǎng — nhớ, muốn

10
New cards

漂亮

piàoliang — đẹp, xinh đẹp

11
New cards

大家

dàjiā — mọi người

12
New cards

qián — tiền

13
New cards

下课

xiàkè — tan học

14
New cards

姐姐

jiějie — chị gái

15
New cards

多少

duōshao — bao nhiêu

16
New cards

房间

fángjiān — căn phòng

17
New cards

mǎi — mua

18
New cards

好听

hǎotīng — hay, nghe hay

19
New cards

tā — anh ấy, cậu ấy, ông ấy

20
New cards

学生

xuéshēng — học sinh, sinh viên

21
New cards

kuài — đồng (đơn vị tiền tệ)

22
New cards

没关系

méi guānxi — không sao, không có gì

23
New cards

电影

diànyǐng — phim, điện ảnh

24
New cards

前边

qiánbian — phía trước

25
New cards

huì — biết, có thể

26
New cards

māo — mèo

27
New cards

我们

wǒmen — chúng tôi, chúng ta

28
New cards

便宜

piányi — rẻ

29
New cards

桌子

zhuōzi — bàn, cái bàn

30
New cards

星期

xīngqī — thứ, tuần

31
New cards

谢谢

xièxie — cảm ơn

32
New cards

wài — ngoài, bên ngoài

33
New cards

老师

lǎoshī — thầy, cô

34
New cards

fàn — cơm

35
New cards

看见

kànjiàn — nhìn thấy, trông thấy

36
New cards

那边

nàbiān — bên kia, chỗ đó

37
New cards

喜欢

xǐhuan — thích

38
New cards

jiàn — chiếc, cái (dùng cho quần áo)

39
New cards

今年

jīnnián — năm nay

40
New cards

上课

shàngkè — lên lớp, đi học

41
New cards

认识

rènshi — quen, làm quen

42
New cards

那儿

nàr — ở kia, chỗ đó

43
New cards

hěn — rất

44
New cards

gǒu — chó

45
New cards

现在

xiànzài — bây giờ, hiện tại

46
New cards

做饭

zuò fàn — nấu ăn

47
New cards

qián — phía trước

48
New cards

chàng — hát

49
New cards

jiā — gia đình, nhà

50
New cards

非常

fēicháng — rất, vô cùng, cực kỳ

51
New cards

běn — quyển, cuốn

52
New cards

你们

nǐmen — các bạn, các anh, các chị,…

53
New cards

nǚ — nữ, con gái

54
New cards

hòu — sau, sau đó

55
New cards

东西

dōngxi — đồ, đồ đạc

56
New cards

对不起

duìbuqǐ — xin lỗi

57
New cards

午饭

wǔfàn — bữa trưa

58
New cards

电话

diànhuà — điện thoại (máy cố định)

59
New cards

dì — thứ (dùng để biểu thị số thứ tự)

60
New cards

学习

xuéxí — học, học tập

61
New cards

这儿

zhèr — ở đây, chỗ này

62
New cards

没事

méishì — không sao, không có gì

63
New cards

xià — dưới, bên dưới

64
New cards

这些

zhèxiē — những cái này

65
New cards

tài — quá, lắm

66
New cards

医院

yīyuàn — bệnh viện

67
New cards

qù — đi

68
New cards

白天

báitiān — ban ngày

69
New cards

hé — với, cùng

70
New cards

椅子

yǐzi — ghế

71
New cards

工作

gōngzuò — công việc

72
New cards

前边

qiánbian — phía trước

73
New cards

一些

yìxiē — một số, một vài

74
New cards

běn — quyển, cuốn

75
New cards

ma — phải không?

76
New cards

女朋友

nǚpéngyou — bạn gái, người yêu

77
New cards

桌子

zhuōzi — bàn, cái bàn

78
New cards

哪儿

nǎr — đâu, chỗ nào, nơi nào

79
New cards

手机

shǒujī — điện thoại di động

80
New cards

wài — ngoài, bên ngoài

81
New cards

明天

míngtiān — ngày mai

82
New cards

书店

shūdiàn — hiệu sách, nhà sách

83
New cards

那个

nàge — đó, cái đó

84
New cards

电视

diànshì — ti vi, vô tuyến

85
New cards

zuò — làm, nấu

86
New cards

yǒu — có

87
New cards

nǎ — nào

88
New cards

衣服

yīfu — quần áo

89
New cards

kàn — xem, nhìn, đọc

90
New cards

hěn — rất

91
New cards

xiǎo — nhỏ, bé

92
New cards

shàng — trên, trước (dùng sau danh từ, chỉ vị trí)

93
New cards

biān — phía, bên

94
New cards

米饭

mǐfàn — cơm, cơm trắng

95
New cards

大家

dàjiā — mọi người

96
New cards

chàng — hát

97
New cards

请问

qǐngwèn — xin hỏi

98
New cards

工作

gōngzuò — làm việc

99
New cards

shéi/shuí — ai

100
New cards

面条儿

miàntiáor — mì, mì sợi