1/267
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
书
shū — sách
高兴
gāoxìng — vui, vui vẻ
苹果
píngguǒ — táo
你
nǐ — bạn, anh, chị, em…
医生
yīshēng — bác sĩ
外边
wàibian — phía ngoài, bên ngoài
星期日
xīngqīrì — Chủ nhật
杯子
bēizi — cốc, ly
想
xiǎng — nhớ, muốn
漂亮
piàoliang — đẹp, xinh đẹp
大家
dàjiā — mọi người
钱
qián — tiền
下课
xiàkè — tan học
姐姐
jiějie — chị gái
多少
duōshao — bao nhiêu
房间
fángjiān — căn phòng
买
mǎi — mua
好听
hǎotīng — hay, nghe hay
他
tā — anh ấy, cậu ấy, ông ấy
学生
xuéshēng — học sinh, sinh viên
块
kuài — đồng (đơn vị tiền tệ)
没关系
méi guānxi — không sao, không có gì
电影
diànyǐng — phim, điện ảnh
前边
qiánbian — phía trước
会
huì — biết, có thể
猫
māo — mèo
我们
wǒmen — chúng tôi, chúng ta
便宜
piányi — rẻ
桌子
zhuōzi — bàn, cái bàn
星期
xīngqī — thứ, tuần
谢谢
xièxie — cảm ơn
外
wài — ngoài, bên ngoài
老师
lǎoshī — thầy, cô
饭
fàn — cơm
看见
kànjiàn — nhìn thấy, trông thấy
那边
nàbiān — bên kia, chỗ đó
喜欢
xǐhuan — thích
件
jiàn — chiếc, cái (dùng cho quần áo)
今年
jīnnián — năm nay
上课
shàngkè — lên lớp, đi học
认识
rènshi — quen, làm quen
那儿
nàr — ở kia, chỗ đó
很
hěn — rất
狗
gǒu — chó
现在
xiànzài — bây giờ, hiện tại
做饭
zuò fàn — nấu ăn
前
qián — phía trước
唱
chàng — hát
家
jiā — gia đình, nhà
非常
fēicháng — rất, vô cùng, cực kỳ
本
běn — quyển, cuốn
你们
nǐmen — các bạn, các anh, các chị,…
女
nǚ — nữ, con gái
后
hòu — sau, sau đó
东西
dōngxi — đồ, đồ đạc
对不起
duìbuqǐ — xin lỗi
午饭
wǔfàn — bữa trưa
电话
diànhuà — điện thoại (máy cố định)
第
dì — thứ (dùng để biểu thị số thứ tự)
学习
xuéxí — học, học tập
这儿
zhèr — ở đây, chỗ này
没事
méishì — không sao, không có gì
下
xià — dưới, bên dưới
这些
zhèxiē — những cái này
太
tài — quá, lắm
医院
yīyuàn — bệnh viện
去
qù — đi
白天
báitiān — ban ngày
和
hé — với, cùng
椅子
yǐzi — ghế
工作
gōngzuò — công việc
前边
qiánbian — phía trước
一些
yìxiē — một số, một vài
本
běn — quyển, cuốn
吗
ma — phải không?
女朋友
nǚpéngyou — bạn gái, người yêu
桌子
zhuōzi — bàn, cái bàn
哪儿
nǎr — đâu, chỗ nào, nơi nào
手机
shǒujī — điện thoại di động
外
wài — ngoài, bên ngoài
明天
míngtiān — ngày mai
书店
shūdiàn — hiệu sách, nhà sách
那个
nàge — đó, cái đó
电视
diànshì — ti vi, vô tuyến
做
zuò — làm, nấu
有
yǒu — có
哪
nǎ — nào
衣服
yīfu — quần áo
看
kàn — xem, nhìn, đọc
很
hěn — rất
小
xiǎo — nhỏ, bé
上
shàng — trên, trước (dùng sau danh từ, chỉ vị trí)
边
biān — phía, bên
米饭
mǐfàn — cơm, cơm trắng
大家
dàjiā — mọi người
唱
chàng — hát
请问
qǐngwèn — xin hỏi
工作
gōngzuò — làm việc
谁
shéi/shuí — ai
面条儿
miàntiáor — mì, mì sợi