1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Q1: Làm thế nào công nghệ giúp con người vượt qua khoảng cách địa lý trong giao tiếp?
[Idea 2 - Connectivity] Nhờ các thiết bị thông minh như smartphone và ứng dụng như Zoom/Slack, con người có thể thực hiện real-time communication. Điều này giúp bridge geographical barriers, cho phép những người đi học/làm xa nhà maintain continuous interaction effortlessly và duy trì deep emotional bonds với gia đình.
Q2: Mọi người thường chỉ trích mạng xã hội làm giảm tương tác thực tế. Điều này xảy ra như thế nào?
[Idea 3 - Well-being Risks] Việc dành excessive screen time dẫn đến hiện tượng phubbing (cắm mặt vào điện thoại và ngó lơ người đối diện ngay cả khi đi cùng nhau). Hệ quả là erosion of face-to-face interaction, biến các cuộc họp mặt gia đình/bạn bè thành sự tương tác hời hợt.
Q3: Số lượng "bạn bè" trên mạng xã hội tăng lên có đồng nghĩa với việc chúng ta bớt cô đơn hơn không?
[Idea 3 - Well-being Risks] Không. Mạng xã hội chủ yếu tạo ra các superficial connections và mối quan hệ ảo. Sự thiếu hụt deep emotional bonds kết hợp với tâm lý so sánh (FOMO) trên virtual space thường làm gia tăng cảm giác social isolation và làm suy giảm sức khỏe tinh thần.
Q4: Thiết bị thông minh giải phóng sức lao động cho phụ nữ và tác động tới kinh tế ra sao?
[Idea 1 - Efficiency] Các labour-saving devices (máy giặt, robot hút bụi) giúp alleviate domestic burden. Nhờ đó, phụ nữ có nhiều leisure time hơn để enter the workforce, tạo ra second income stream, tự chủ tài chính (financial independence) và thúc đẩy gender equality.
Q5: Mặt trái của việc quá phụ thuộc vào thiết bị tự động hóa trong gia đình là gì?
[Idea 3 - Over-dependence] Việc lạm dụng máy móc dẫn đến over-reliance on technology, hình thành sedentary lifestyle (lối sống thụ động, ít vận động). Ngoài ra, điều này còn khiến con người sa sút các kỹ năng sống cơ bản (lack of basic domestic skills) và gánh thêm financial burden do chi phí mua sắm/bảo trì đắt đỏ.
Q6: Làm việc từ xa (Remote work) mang lại lợi ích gì nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ gì cho nhân viên?
[Idea 1 & Idea 3]
• Lợi ích (Idea 1): Mang lại sự linh hoạt, giúp telecommuting dễ dàng và hỗ trợ real-time collaboration xuyên quốc gia.
• Tác hại (Idea 3): Sự xuất hiện của smartphone tạo ra always-on culture, làm blur the line between work and private life, dễ dẫn đến workplace burnout.
Q7: Việc phụ thuộc hoàn toàn vào phần mềm và AI nơi làm việc sẽ ảnh hưởng gì đến năng lực nhân sự?
[Idea 3 - Well-being Risks] Khi các tác vụ được tự động hóa hoàn toàn, nhân viên có nguy cơ bị thụ động, gây ra loss of critical thinking (suy giảm tư duy phản biện) và giảm khả năng giải quyết vấn đề thủ công khi công nghệ gặp sự cố (operational breakdown).
Q8: Sự phát triển công nghệ có thể làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng giáo dục như thế nào?
[Idea 4 - Inequality] Trẻ em ở gia đình giàu có dễ dàng tiếp cận máy tính và Internet tốc độ cao, trong khi trẻ em nghèo/vùng xa bị rơi vào tình trạng technological exclusion. Sự chênh lệch này mở rộng the digital divide và làm giảm cơ hội việc làm tương lai của trẻ em yếu thế.
Q9: Tự động hóa và AI tác động thế nào đến sự phân hóa trên thị trường lao động?
[Idea 4 - Job Loss] Dẫn đến labor market polarization. AI/Robot thay thế các công việc lao động chân tay (low-skilled jobs), gây ra job displacement. Trong khi đó, nhóm high-skilled workers ngày càng đắt giá, khiến khoảng cách giàu nghèo (socio-economic gap) ngày càng sâu sắc.
Q10: Công nghệ mang lại cơ hội kinh tế mới nào cho người nghèo hoặc người ở vùng sâu vùng xa?
[Idea 1 & Idea 2] Nền kinh tế số (E-commerce, Gig economy) giúp level the playing field. Nông dân hoặc người làm tự do có thể bán hàng trực tiếp qua các nền tảng thương mại điện tử hoặc chạy xe công nghệ, tự tạo ra sinh kế mới mà không bị giới hạn địa lý.
Q11: Việc trẻ em sử dụng thiết bị điện tử quá sớm ảnh hưởng thế nào đến tình cảm gia đình?
[Idea 3 - Well-being Risks] Tình trạng screen addiction ở trẻ em làm giảm các cuộc hội thoại trực tiếp với cha mẹ, dẫn đến erosion of quality family time. Đồng thời, sự khác biệt về thói quen công nghệ làm sâu sắc thêm generational disconnect (khoảng cách thế hệ).
Q12: Tác động của video game và chương trình truyền hình khoa học đối với sự phát triển của trẻ là gì?
[Idea 1 & Idea 2]
• Tích cực: Giúp trẻ không bị tụt hậu (digital literacy), nâng cao cognitive development, tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề (problem-solving).
• Tiêu cực: Chơi quá độ gây sedentary lifestyle, short attention span và nguy cơ tiếp xúc violent content dẫn đến hành vi hung hăng.
Q13: Lắp đặt hệ thống camera giám sát (CCTV) ở nơi công cộng mang lại lợi ích an ninh gì?
[Idea 2 - Security] Hệ thống CCTV tạo ra deterrence effect (tác dụng răn đe) làm kẻ xấu e ngại bị phát hiện. Khi có sự cố, dữ liệu hình ảnh cung cấp investigative support và unquestionable evidence giúp law enforcement agencies nhận diện nghi phạm (facial recognition).
Q14: Tại sao việc phủ sóng camera giám sát dày đặc lại gây ra những lo ngại về mặt xã hội?
[Idea 4 - Privacy] Việc bị theo dõi liên tục (constant surveillance) gây infringement on individual privacy (xâm phạm quyền riêng tư) và erosion of civil liberties (suy giảm quyền tự do dân sự), tạo cảm giác bất an cho người dân.
Q15: Sự phát triển của công nghệ đã thay đổi bản chất của tội phạm hiện đại như thế nào?
[Idea 4 - Cybercrime] Tạo điều kiện cho emergence of cybercrime (sự gia tăng tội phạm công nghệ cao). Kẻ gian sử dụng các công cụ tinh vi để thực hiện data breaches (rò rỉ dữ liệu), identity theft (đánh cắp nhận dạng) và lừa đảo tài chính qua mạng.