Part 1. Chapter 4: Các hoạt động hằng ngày

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/207

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:23 AM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

208 Terms

1
New cards

hair (n)

(n) tóc, mái tóc

2
New cards

comb one’s hair

chải tóc

3
New cards

have one’s hair cut

đi hớt/cắt tóc

4
New cards

do one’s hair

làm tóc

5
New cards

dye (v)

(v) nhuộm

6
New cards

dye (n)

(n) thuốc nhuộm

7
New cards

dye sth + adj

nhuộm cái gì màu…

8
New cards

natural/chemical dye

thuốc nhuộm thiên nhiên/hóa chất

9
New cards

perm (v)

(v) uốn tóc (có dùng hóa chất)

10
New cards

perm (n)

(n) sự uốn tóc

11
New cards

get/have a perm

đi uốn tóc

12
New cards

straighten (v)

(v) làm thẳng, duỗi thẳng

13
New cards

curl (n)

(n) lọn tóc quăn, sự cuốn xoăn

14
New cards

curl (v)

(v) cuốn/làm xoăn (tóc); quăn, xoắn

15
New cards

curly (a)

(a) quăn, xoăn

16
New cards

trim (n)

(n) sự tỉa (tóc)

17
New cards

trim (v)

(v) tỉa (tóc)

18
New cards

style (v)

(v) tạo kiểu

19
New cards

style (n)

(n) kiểu (tóc)

20
New cards

stylist (n)

(n) nhà tạo mẫu (tóc)

21
New cards

wear (v) ~ wore ~ worn

(v) để/cột/búi tóc…

22
New cards

wear your hair up

búi/cột tóc cao

23
New cards

part (v)

(v) rẽ ngôi

24
New cards

part (n)

(n) đường ngôi

25
New cards

part one’s hair on the side/in the middle

rẽ ngôi lệch/giữa

26
New cards

center/side part

ngôi giữa/lệch

27
New cards

tangle (v)

(v) (tóc) làm rối bù

28
New cards

untangle (v)

(v) gỡ rối (tóc)

29
New cards

get tangled

bị rối

30
New cards

account (n)

(n) tài khoản

31
New cards

bank account

tài khoản ngân hàng

32
New cards

open an account

mở một tài khoản

33
New cards

deposit (v)

(v) gửi (tiền) vào

34
New cards

deposit (n)

(n) số tiền gửi vào

35
New cards

make a deposit

gửi vào một khoản tiền

36
New cards

withdraw (v)

(v) rút tiền

37
New cards

withdrawal (n)

(n) sự rút tiền

38
New cards

make a withdrawal

rút tiền

39
New cards

transaction (n)

(n) sự giao dịch

40
New cards

transaction between A and B

(sự) giao dịch giữa A và B

41
New cards

transfer (v)

(v) chuyển

42
New cards

transfer… from A to B

chuyển… từ A sang B

43
New cards

balance (n)

(n) số dư

44
New cards

balance statement

bản kê số dư

45
New cards

remit (v) (thường đi với to)

(v) gửi, chuyển tiền (bằng đường bưu điện)

46
New cards

credit (n)

(n) sự cho thiếu/cho chịu; tín dụng

47
New cards

on credit

(mua) thiếu/chịu/trả sau

48
New cards

in credit

còn tiền trong tài khoản

49
New cards

credit limit

hạn mức tín dụng

50
New cards

credit card

thẻ tín dụng

51
New cards

check (n) ~ cheque

(n) tấm/tờ séc

52
New cards

rubber check

séc bị ngân hàng trả lại vì tài khoản không có đủ số tiền cần rút

53
New cards

make out a check to sb

ghi séc cho ai đó

54
New cards

write/cash a check

viết/lĩnh tiền mặt tờ séc

55
New cards

overdraw (v) (thường đi với giới từ by)

(v) rút quá số tiền gửi trong tài khoản

56
New cards

overdraft (n)

(n) số tiền thấu chi

57
New cards

run up/pay off an overdraft

nợ chồng chất/trả dứt số tiền thấu chi

58
New cards

interest (n)

(n) tiền lãi

59
New cards

interest rate

lãi suất

60
New cards

with interest

có/cộng với tiền lãi

61
New cards

bankrupt (a)

(a) bị phá sản

62
New cards

bankruptcy (n)

(n) sự phá sản

63
New cards

go bankrupt

bị phá sản

64
New cards

declare bankruptcy

tuyên bố phá sản

65
New cards

mail (v)

(v) gửi qua bưu điện

66
New cards

mail (n)

(n) thư từ; bưu phẩm

67
New cards

mail sb sth = mail sth to sb

gửi qua bưu điện cho ai vật gì

68
New cards

by mail

bằng đường bưu điện, bằng thư từ

69
New cards

stamp (n)

(n) tem thư

70
New cards

stamp (v)

(v) dán tem vào; đóng dấu lên (giấy tờ)

71
New cards

postage (n)

(n) bưu phí

72
New cards

postage and handling

bưu phí và vận chuyển

73
New cards

register (v)

(v) gửi bảo đảm

74
New cards

track (v)

(v) theo dấu vết; theo dõi

75
New cards

track (n)

(n) đường đi của cái gì/ai (dù hữu hình hay không)

76
New cards

keep track of…

theo dõi…

77
New cards

deliver (v)

(v) giao

78
New cards

delivery (n)

(n) sự giao

79
New cards

deliver sth to…

giao vật gì đến…

80
New cards

cash on delivery

thanh toán tiền mặt khi nhận hàng

81
New cards

pay for sth on delivery

thanh toán khi nhận hàng

82
New cards

transit (n)

(n) quá trình vận chuyển

83
New cards

in transit

trong quá trình vận chuyển

84
New cards

damage (v)

(v) gây hư hại

85
New cards

damage (n)

(n) sự hư hại/hỏng

86
New cards

do/cause damage to…

gây hư hại cho…

87
New cards

seal (v)

(v) dán kín, niêm phong

88
New cards

seal (n)

(n) dấu niêm phong; con dấu niêm phong

89
New cards

pharmacy (n)

(n) hiệu thuốc

90
New cards

drugstore (n)

(n) hiệu thuốc nhưng có bán thêm mỹ phẩm, sản phẩm vệ sinh cá nhân

91
New cards

pharmacist (n)

(n) dược sĩ

92
New cards

effect (n)

(n) tác dụng, hiệu quả

93
New cards

effective (a)

(a) có tác dụng/hiệu quả

94
New cards

take effect

có tác dụng/hiệu quả

95
New cards

side effect

tác dụng phụ

96
New cards

work wonders

công hiệu, có tác dụng thần kỳ

97
New cards

oral (a)

(a) theo đường miệng, qua miệng, bằng miệng

98
New cards

orally (adv)

(adv) theo đường miệng, qua miệng, bằng miệng

99
New cards

for oral use

dùng để uống

100
New cards

external (a)

(a) thuộc bên ngoài