1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
grant
(verb)
đã cấp; đã cho phép
Ví dụ: She was granted permission to leave early. (Cô ấy đã được cho phép về sớm.)
(adjective)
được thừa nhận; được xem là hiển nhiên (thường trong cụm take ... for granted)
Ví dụ: Many people take clean water for granted. (Nhiều người coi nước sạch là điều hiển nhiên.)
advent
(noun)
sự xuất hiện; sự ra đời
Ví dụ: The advent of the internet has changed the way people communicate. (Sự ra đời của Internet đã thay đổi cách con người giao tiếp.)
intrinsic
(adjective)
vốn có; nội tại
Ví dụ: Curiosity is an intrinsic part of human nature. (Sự tò mò là một phần vốn có của bản chất con người.)
demoted
(verb)
đã giáng chức; đã hạ cấp
Ví dụ: He was demoted after failing to meet the company's expectations. (Anh ấy đã bị giáng chức sau khi không đáp ứng được kỳ vọng của công ty.)
obsolete
(adjective)
lỗi thời
Ví dụ: Many factories have replaced obsolete machines with modern equipment. (Nhiều nhà máy đã thay thế những máy móc lỗi thời bằng thiết bị hiện đại.)
durable
(adjective)
bền bi
Ví dụ: This backpack is made from durable materials. (Chiếc ba lô này được làm từ những vật liệu bền.)
scrutinise
(verb)
xem xét kỹ; kiểm tra cẩn thận
Ví dụ: The police scrutinised the evidence before making an arrest. (Cảnh sát đã xem xét kỹ các bằng chứng trước khi tiến hành bắt giữ.)
barter
(verb)
trao đổi hàng hóa/dịch vụ mà không dùng tiền
portable
(adjective)
có thể mang theo
Ví dụ: This is a portable speaker that you can take anywhere. (Đây là loa di động mà bạn có thể mang đi bất cứ đâu.)
temptation
(noun)
sự cám dỗ; sức hấp dẫn
Ví dụ: I couldn’t resist the temptation to eat the cake. (Tôi không thể cưỡng lại sự cám dỗ ăn chiếc bánh.)
intrinsic
(adjective)
vốn có; nội tại
Ví dụ: Honesty is an intrinsic part of his character. (Sự trung thực là một phần vốn có trong tính cách của anh ấy.)
engraved
(verb)
khắc; chạm khắc;
Ví dụ: His name was engraved on the trophy. (Tên anh ấy được khắc trên chiếc cúp.)
anonymous
(adjective)
ẩn danh; không có tên hoặc danh tính
Ví dụ: The donor wished to remain anonymous. (Người tài trợ muốn giữ ẩn danh.)
unaltered
(adjective)
không thay đổi; vẫn giữ nguyên trạng thái ban đầu
Ví dụ: The document remained unaltered after the review. (Tài liệu vẫn không bị thay đổi sau khi xem xét.)
divinity
(noun)
thần tính; bản chất của thần linh
Ví dụ: In many religions, divinity is considered eternal and all-powerful. (Trong nhiều tôn giáo, thần tính được xem là vĩnh cửu và toàn năng.)
(noun)
vị thần; thần linh
Ví dụ: Ancient people worshipped various divinities. (Người xưa thờ phụng nhiều vị thần khác nhau.)
(noun)
thần học; việc nghiên cứu về tôn giáo và thần linh
Ví dụ: He studied divinity at university. (Anh ấy học thần học ở trường đại học.)
widowed
(adjective)
góa; bị mất vợ hoặc chồng do người kia đã qua đời
Ví dụ: She was widowed at a young age. (Cô ấy trở thành góa phụ khi còn trẻ.)
faith
(noun)
niềm tin; sự tin tưởng mạnh mẽ vào ai đó, điều gì đó hoặc tôn giáo
Ví dụ: She has great faith in her teacher. (Cô ấy rất tin tưởng vào giáo viên của mình.)
ill-suited
(adjective)
không phù hợp; không thích hợp
Ví dụ: He is ill-suited for a job that requires patience. (Anh ấy không phù hợp với một công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
impassioned
(adjective)
đầy nhiệt huyết; đầy cảm xúc mạnh mẽ
Ví dụ: She made an impassioned speech about human rights. (Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy nhiệt huyết về حقوق con người.)
fate
(noun)
số phận; định mệnh
Ví dụ: She believes that fate brought them together. (Cô ấy tin rằng số phận đã đưa họ đến với nhau.)
reviving
(verb)
đang hồi sinh; đang làm sống lại
Ví dụ: The organization is reviving old traditions. (Tổ chức đang khôi phục lại các truyền thống cũ.)
sort
(verb)
sắp xếp; phân loại
Ví dụ: She sorted the books by genre. (Cô ấy đã sắp xếp các cuốn sách theo thể loại.)
(noun)
loại; hạng
Ví dụ: What sort of music do you like? (Bạn thích loại nhạc nào?)
superb
(adjective)
tuyệt vời; xuất sắc
Ví dụ: The food at the restaurant was superb. (Đồ ăn ở nhà hàng rất tuyệt vời.)
hailed
(verb)
được ca ngợi; được tôn vinh
Ví dụ: She was hailed as a hero after saving the child. (Cô ấy được ca ngợi là anh hùng sau khi cứu đứa trẻ.)
dwell
(verb)
sống; cư trú; ở lại một nơi nào đó
Ví dụ: They dwell in a small village near the mountains. (Họ sống trong một ngôi làng nhỏ gần núi.)
sketch
(noun)
bản phác thảo; hình vẽ nhanh
Ví dụ: The artist showed us some sketches of her new painting. (Nghệ sĩ đã cho chúng tôi xem vài bản phác thảo cho bức tranh mới của cô ấy.)
interspersed
(verb)
được xen kẽ; được rải rác
Ví dụ: The report is interspersed with charts and diagrams. (Báo cáo được xen kẽ với các biểu đồ và sơ đồ.)
glamour
(noun)
sự quyến rũ; vẻ hào nhoáng
Ví dụ: The city has a certain glamour at night. (Thành phố có một vẻ quyến rũ đặc biệt vào ban đêm.)
exotic
(adjective)
kỳ lạ; ngoại lai
Ví dụ: She loves eating exotic fruits like mango and papaya. (Cô ấy thích ăn các loại trái cây nhiệt đới như xoài và đu đủ.)
peculiar
(adjective)
kỳ lạ; khác thường
Ví dụ: He has a peculiar way of speaking. (Anh ấy có cách nói chuyện khá kỳ lạ.)
notch
(noun)
rãnh; vết khía
(noun)
mức độ; cấp bậc (thường dùng trong cụm a notch higher/lower)
(verb)
khắc rãnh; đánh dấu; ghi nhận (thành tựu)
altogether
(adverb)
hoàn toàn; tất cả
flair
(noun)
tài năng bẩm sinh
Ví dụ: She has a real flair for design. (Cô ấy có năng khiếu thực sự về thiết kế.)
(noun)
phong cách nổi bật
Ví dụ: He performed with great flair. (Anh ấy biểu diễn với phong cách rất ấn tượng.)