Hình học và Lượng giác (Geometry and Trigonometry /ˌtrɪɡ.əˈnɒm.ə.tri/)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:41 AM on 8/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

Line Segment /laɪn ˈsɛɡmənt/

Đoạn thẳng

2
New cards

Ray /reɪ/

Tia

3
New cards

Angle /ˈæŋɡəl/

Góc

4
New cards

Parallel Lines /ˈpærəˌlɛl ˈlaɪnz/

Đường thẳng song song

5
New cards

Perpendicular Lines /ˌpɜːrpənˈdɪkjələr ˈlaɪnz/ Đường thẳng vuông góc

6
New cards

Area /ˈɛriə/ hoặc /ˈeɪriə/

Diện tích

7
New cards

Volume /ˈvɑːljuːm/ hoặc /ˈvɒljuːm/

Thể tích

8
New cards

Acute Angle /əˈkjuːt ˈæŋɡəl/

Góc nhọn (góc nhỏ hơn 90°)

9
New cards

Right Angle /raɪt ˈæŋɡəl/

Góc vuông

10
New cards

Obtuse Angle /əbˈtjuːs ˈæŋɡəl/ hoặc /əbˈtuːs ˈæŋɡəl/

Góc tù (góc lớn hơn 90° nhưng nhỏ hơn 180°)

11
New cards

Supplementary Angles /ˌsʌpləˈmɛntəri ˈæŋɡəlz/

Hai góc bù nhau (tổng bằng 180°)

12
New cards

Complementary Angles /ˌkɒmplɪˈmɛntəri ˈæŋɡəlz/

Hai góc phụ nhau (tổng bằng 90°)

13
New cards

Vertical Angles /ˈvɜːrtɪkəl ˈæŋɡəlz/

Góc đối đỉnh

14
New cards

Equilateral Triangle /ˌiːkwɪˈlætərəl ˈtraɪæŋɡəl/ hoặc /ˌɛkwɪˈlætərəl ˈtraɪæŋɡəl/

Tam giác đều

15
New cards

Isosceles Triangle /aɪˈsɒsəliːz ˈtraɪæŋɡəl/

Tam giác cân

16
New cards

Scalene Triangle /ˈskeɪliːn ˈtraɪæŋɡəl/

Tam giác thường

17
New cards

Right Triangle /raɪt ˈtraɪæŋɡəl/

Tam giác vuông

18
New cards

Hypotenuse /haɪˈpɒtənˌjuːs/ hoặc /haɪˈpɑːtənˌjuːs/

Cạnh huyền

19
New cards

Angle Sum Property /ˈæŋɡəl ˈsʌm ˈprɑːpərti/

Tổng các góc trong một tam giác bằng 180

20
New cards

Radius /ˈreɪdiəs/

Bán kính

21
New cards

Diameter /daɪˈæmɪtər/

Đường kính

22
New cards

Circumference /sərˈkʌmfərəns/ hoặc /sɜːˈkʌmfərəns/

Chu vi đường tròn

23
New cards

Arc /ɑːrk/

Cung tròn (một phần của chu vi)

24
New cards

Sector /ˈsɛktər/

Phần hình quạt (khu vực được bao bởi hai bán kính và cung tròn)

25
New cards

Central Angle /ˈsɛntrəl ˈæŋɡəl/

Góc ở tâm (được tạo bởi hai bán kính)

26
New cards

Tangent /ˈtændʒənt/

Tiếp tuyến

27
New cards

Chord /kɔːrd/

Dây cung (đoạn thẳng nối hai điểm trên đường tròn)

28
New cards

Polygon /ˈpɒlɪˌɡɒn/ hoặc /ˈpɑːlɪˌɡɑːn/

Đa giác (hình học có nhiều cạnh)

29
New cards

Quadrilateral /ˌkwɒdrɪˈlætərəl/

Tứ giác (đa giác có 4 cạnh)

30
New cards

Parallelogram /ˌpærəˈlɛləˌɡræm/

Hình bình hành (các cạnh đối song song)

31
New cards

Trapezoid (US)/Trapezium (UK) /ˈtræpɪˌzɔɪd/ (US) hoặc /trəˈpiːziəm/ (UK)

Hình thang (có một cặp cạnh song song)

32
New cards

Regular Polygon/ˈrɛɡjələr ˈpɒlɪˌɡɒn/

Đa giác đều (tất cả các cạnh và góc bằng nhau).

33
New cards

Solid /ˈsɒlɪd/

Hình khối

34
New cards

Volume of a Rectangular Prism /ˈvɑːljuːm əv ə rɛkˈtæŋɡjələr ˈprɪzəm/

Thể tích khối hộp chữ nhật

35
New cards

Volume of a Cylinder

/ˈvɑːljuːm əv ə ˈsɪlɪndər/ Thể tích hình trụ

36
New cards

Surface Area/ˈsɜːrfɪs ˈɛriə/

Diện tích xung quanh

37
New cards

Coordinate Geometry /kəˈɔːrdənɪt dʒiˈɒmɪtri/

Hình học tọa độ

38
New cards

Coordinate Plane /kəˈɔːrdənɪt pleɪn/

Mặt phẳng tọa độ với hai trục

39
New cards

Midpoint /ˈmɪdˌpɔɪnt/

Trung điểm của đoạn thẳng

40
New cards

Equation of a Line /ɪˈkweɪʒən əv ə laɪn/

Phương trình đường thẳng

41
New cards

Trigonometry /ˌtrɪɡəˈnɒmətri/

Lượng giác

42
New cards

Sine (sin) /saɪn/

Tỷ số giữa đối và huyền trong tam giác vuông

43
New cards

Cosine (cos) /ˈkoʊˌsaɪn/

Tỷ số giữa kề và huyền trong tam giác vuông

44
New cards

Tangent (tan) /ˈtændʒənt/

Tỷ số giữa đối và kề trong tam giác vuông

45
New cards

Pythagorean Identity /ˌpaɪˌθæɡəˈriːən aɪˈdɛntɪti

Đẳng thức lượng giác

46
New cards

Special Right Triangles /ˈspɛʃəl raɪt ˈtraɪæŋɡəlz/

Tam giác vuông đặc biệt

47
New cards

Unit Circle /ˈjuːnɪt ˈsɜːrkl/

Đường tròn đơn vị

48
New cards

Parallel /ˈpærəˌlɛl/

Song song