1/63
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
straightforward (adj) /'streɪt'fɔrwərd/
dễ hiểu, không phức tạp
record (noun) /'rɛkərd/
bản ghi chép
source (noun) /sɔrs/
nguồn
interviewee (noun) /ɪntər'vju'i/
người được phỏng vấn
administrator (noun) /əd'mɪnəˌstreɪtər/
người quản lý
retire (verb) /rɪ'taɪr/
nghỉ hưu
prevent (verb) /prɪ'vɛnt/
ngăn chặn
insist (verb) /ɪn'sɪst/
khăng khăng đòi, nhấn mạnh điều gì đó
investigate (verb) /ɪn'vɛstəˌgeɪt/
điều tra
warden (noun) /'wɔrdən/
người bảo vệ
enforce (verb) /ɛn'fɔrs/
thi hành
trend (noun) /trɛnd/
xu hướng
background (noun) /'bækˌgraʊnd/
thông tin nền
series (noun) /'sɪriz/
chuỗi, dãy, loạt
publicity (noun) /pə'blɪsəti/
sự chú ý từ công chúng
address (verb) /'æˌdrɛs/
đề cập đến
fascinating (adj) /'fæsəˌneɪtɪŋ/
hấp dẫn
restriction (noun) /ri'strɪkʃən/
sự hạn chế, giới hạn
permission (noun) /pər'mɪʃən/
giấy phép, sự cho phép
ghost town (noun) /goʊst taʊn/
thành phố ma, ít người ở
qualification (noun) /ˌkwɑləfə'keɪʃən/
khả năng chuyên môn, chứng chỉ
oversee (verb) /'oʊvərˌsi/
quản lý, giám sát
finding (noun) /'faɪndɪŋ/
điều khám phá, điều phát hiện ra được
establish (verb) /ɪ'stæblɪʃ/
xác nhận, làm rõ
identify (verb) /aɪ'dɛntəˌfaɪ/
xác minh, nhận diện
anonymous (adj) /ə'nɑnəməs/
ẩn danh
compare (verb) /kəm'pɛr/
so sánh
bring along (verb) /brɪŋ ə'lɔŋ/
mang theo
wander (verb) /'wɑndər/
đi loanh quanh
article (noun) /'ɑrtəkəl/
bài báo
draw on (verb) /drɔ ɑn/
lấy ý tưởng
bullet point (noun) /'bʊlət pɔɪnt/
chấm đầu dòng, gạch đầu dòng
skeleton (noun) /'skɛlətən/
bộ khung
aim (verb) /eɪm/
nhắm tới
stuck (adj) /stʌk/
bị kẹt, bị bí ý
whenever (conjunction) /wɛ'nɛvər/
bất kì khi nào
postgraduate (noun) /'poʊstgrædʒuɪt/
thạc sĩ
undergraduate (noun) /'ʌndər'grædʒəwət/
cử nhân
degree (noun) /dɪ'gri/
bằng cấp
journalism (noun) /'dʒɜrnəˌlɪzəm/
ngành báo chí
genre (noun) /'ʒɑnrə/
thể loại (phim/nhạc)
analysis (noun) /ə'næləsəs/
bài phân tích
overview (noun) /'oʊvərˌvju/
khái quát, miêu tả chung
a great deal of (noun) /ə greɪt dil ʌv/
nhiều
approach (noun) /ə'proʊtʃ/
cách tiếp cận
context (noun) /'kɑntɛkst/
ngữ cảnh, bối cảnh
fruitful (adj) /'frutfəl/
hiệu quả
reasonable (adj) /'rizənəbəl/
hợp lý, có lý
assignment (noun) /ə'saɪnmənt/
bài tập
textbook (noun) /'tɛkstˌbʊk/
sách giáo khoa
cover (verb) /'kʌvər/
bao gồm
ignore (verb) /ɪg'nɔr/
bỏ qua, lơ đi
fantasy (noun) /'fæntəsi/
sự tưởng tượng, truyện tưởng tượng
documentary (noun) /ˌdɑkjə'mɛntəri/
phim tài liệu
borrow (verb) /'bɑˌroʊ/
mượn
outline (noun) /'aʊtˌlaɪn/
dàn ý
material (noun) /mə'tɪriəl/
tài liệu
suppose (verb) /sə'poʊz/
cho rằng
term (noun) /tɜrm/
học kì
saga (noun) /'sagə/
tiểu thuyết dài tập, truyện dân gian dài
get hold of (verb) /gɛt hoʊld ʌv/
nắm được, lấy được
recommend (verb) /ˌrɛkə'mɛnd/
giới thiệu, đề nghị
advise (verb) /æd'vaɪz/
khuyên nhủ