1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accurate (adj)
chính xác
accurately (adv)
một cách chính xác
inaccurately (adv)
một cách không chính xác
(in)accuracy (n)
(sự) chính xác / không chính xác
danger (n)
nguy hiểm
dangerously (adv)
một cách nguy hiểm
endanger (v)
gây nguy hiểm
endangered (adj)
có nguy cơ tuyệt chủng
develop (v)
phát triển
(un)developed (adj)
(chưa) phát triển
developing (adj)
đang phát triển
developer (n)
nhà phát triển
development (n)
sự phát triển
environment (n)
môi trường
environmental(ly) (adj/adv)
thuộc về môi trường / về mặt môi trường
environmentalist (n)
nhà bảo vệ môi trường
extreme (adj)
khắc nghiệt, cực đoan
extremely (adv)
vô cùng
extremity (n)
điểm tận cùng, tình trạng khắc nghiệt
extremist (n)
người theo chủ nghĩa cực đoan
freeze (v)
đóng băng
froze (v
past) - đã đóng băng
frozen (adj)
bị đông
freezing (adj)
rất lạnh, đóng băng
freezer (n)
tủ đông
globe (n)
địa cầu
global(ly) (adj/adv)
toàn cầu / trên toàn thế giới
great (adj)
tuyệt vời / to lớn
greatly (adv)
rất nhiều
greatness (n)
sự vĩ đại
harm (n/v)
sự tổn hại / làm hại
harmful(ly) (adj/adv)
có hại / một cách có hại
harmless(ly) (adj/adv)
vô hại / một cách vô hại
(un)harmed (adj)
bị tổn hại / không bị tổn hại
likely (adj)
có khả năng
unlikely (adj)
không có khả năng
likelihood (n)
khả năng xảy ra
low (adj)
thấp
lower (v)
hạ xuống
lowness (n)
sự thấp
nature (n)
thiên nhiên
(un)natural(ly) (adj/adv)
(không) tự nhiên / một cách (không) tự nhiên
neighbour (n)
hàng xóm
neighbourly (adj)
thân thiện như hàng xóm
neighbouring (adj)
lân cận
neighbourhood (n)
khu vực lân cận
pollute (v)
gây ô nhiễm
(un)polluted (adj)
(không) bị ô nhiễm
pollution (n)
sự ô nhiễm
pollutant (n)
chất gây ô nhiễm
reside (v)
cư trú
residential (adj)
thuộc khu dân cư
resident (n)
cư dân
residence (n)
nơi ở
sun (n)
mặt trời
sunny (adj)
nắng
sunshine (n)
ánh nắng