Thẻ ghi nhớ: UNIT 20-PART 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:54 AM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

accurate (adj)

chính xác

2
New cards

accurately (adv)

một cách chính xác

3
New cards

inaccurately (adv)

một cách không chính xác

4
New cards

(in)accuracy (n)

(sự) chính xác / không chính xác

5
New cards

danger (n)

nguy hiểm

6
New cards

dangerously (adv)

một cách nguy hiểm

7
New cards

endanger (v)

gây nguy hiểm

8
New cards

endangered (adj)

có nguy cơ tuyệt chủng

9
New cards

develop (v)

phát triển

10
New cards

(un)developed (adj)

(chưa) phát triển

11
New cards

developing (adj)

đang phát triển

12
New cards

developer (n)

nhà phát triển

13
New cards

development (n)

sự phát triển

14
New cards

environment (n)

môi trường

15
New cards

environmental(ly) (adj/adv)

thuộc về môi trường / về mặt môi trường

16
New cards

environmentalist (n)

nhà bảo vệ môi trường

17
New cards

extreme (adj)

khắc nghiệt, cực đoan

18
New cards

extremely (adv)

vô cùng

19
New cards

extremity (n)

điểm tận cùng, tình trạng khắc nghiệt

20
New cards

extremist (n)

người theo chủ nghĩa cực đoan

21
New cards

freeze (v)

đóng băng

22
New cards

froze (v

past) - đã đóng băng

23
New cards

frozen (adj)

bị đông

24
New cards

freezing (adj)

rất lạnh, đóng băng

25
New cards

freezer (n)

tủ đông

26
New cards

globe (n)

địa cầu

27
New cards

global(ly) (adj/adv)

toàn cầu / trên toàn thế giới

28
New cards

great (adj)

tuyệt vời / to lớn

29
New cards

greatly (adv)

rất nhiều

30
New cards

greatness (n)

sự vĩ đại

31
New cards

harm (n/v)

sự tổn hại / làm hại

32
New cards

harmful(ly) (adj/adv)

có hại / một cách có hại

33
New cards

harmless(ly) (adj/adv)

vô hại / một cách vô hại

34
New cards

(un)harmed (adj)

bị tổn hại / không bị tổn hại

35
New cards

likely (adj)

có khả năng

36
New cards

unlikely (adj)

không có khả năng

37
New cards

likelihood (n)

khả năng xảy ra

38
New cards

low (adj)

thấp

39
New cards

lower (v)

hạ xuống

40
New cards

lowness (n)

sự thấp

41
New cards

nature (n)

thiên nhiên

42
New cards

(un)natural(ly) (adj/adv)

(không) tự nhiên / một cách (không) tự nhiên

43
New cards

neighbour (n)

hàng xóm

44
New cards

neighbourly (adj)

thân thiện như hàng xóm

45
New cards

neighbouring (adj)

lân cận

46
New cards

neighbourhood (n)

khu vực lân cận

47
New cards

pollute (v)

gây ô nhiễm

48
New cards

(un)polluted (adj)

(không) bị ô nhiễm

49
New cards

pollution (n)

sự ô nhiễm

50
New cards

pollutant (n)

chất gây ô nhiễm

51
New cards

reside (v)

cư trú

52
New cards

residential (adj)

thuộc khu dân cư

53
New cards

resident (n)

cư dân

54
New cards

residence (n)

nơi ở

55
New cards

sun (n)

mặt trời

56
New cards

sunny (adj)

nắng

57
New cards

sunshine (n)

ánh nắng